GeForce RTX 2060 Max-Q vs Radeon RX 9050

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce RTX 2060 Max-Q và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

RTX 2060 Max-Q
2020
6 GB GDDR6, 65 Watt
22.92

RX 9050 vượt qua RTX 2060 Max-Q với mức khiêm tốn là 6% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce RTX 2060 Max-Q và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất280264
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng27.4620.66
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaTU106Navi 44
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành29 Tháng 1 2020 (6 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce RTX 2060 Max-Q và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce RTX 2060 Max-Q và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng19201024
Tần số nhân975 MHz1330 MHz
Tần số Boost1185 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn10,800 million29,700 million
Quy trình công nghệ12 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)65 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture142.2166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.55 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs4864
TMUs12064
Tensor Cores240không có dữ liệu
Ray Tracing Cores3016
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache1.9 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache3 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce RTX 2060 Max-Q và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce RTX 2060 Max-Q và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1375 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ264.0 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce RTX 2060 Max-Q và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce RTX 2060 Max-Q và Radeon RX 9050 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce RTX 2060 Max-Q và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 Ultimate (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.9
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.2
Vulkan1.2.1311.4
CUDA7.5-
DLSS+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce RTX 2060 Max-Q và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

RTX 2060 Max-Q 22.92
RX 9050 24.40
+6.5%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

RTX 2060 Max-Q 9589
Mẫu: 1273
RX 9050 10208
+6.5%
Mẫu: 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce RTX 2060 Max-Q và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD9295−100
+3.3%
1440p4445−50
+2.3%
4K42
+5%
40−45

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 60−65 65−70
+1.6%
Counter-Strike 2 130−140 140−150
+6.1%
Cyberpunk 2077 50−55
+2%
50−55

Full HD
Medium

Atomic Heart 60−65 65−70
+1.6%
Battlefield 5 90−95 95−100
+2.2%
Counter-Strike 2 130−140 140−150
+6.1%
Cyberpunk 2077 50−55
+2%
50−55
Far Cry 5 75−80 80−85
+3.9%
Fortnite 110 110−120
Forza Horizon 4 90−95 95−100
+2.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95 95−100
+3.3%
Valorant 160−170 170−180
+4.9%

Full HD
High

Atomic Heart 60−65 65−70
+1.6%
Battlefield 5 90−95 95−100
+2.2%
Counter-Strike 2 130−140 140−150
+6.1%
Counter-Strike: Global Offensive 250−260 270−280
+6.3%
Cyberpunk 2077 50−55
+2%
50−55
Dota 2 120 120−130
Far Cry 5 75−80 80−85
+3.9%
Far Cry 6 65−70 70−75
+6.1%
Fortnite 107 110−120
+2.8%
Forza Horizon 4 90−95 95−100
+2.2%
Grand Theft Auto V 94 100−105
+6.4%
Metro Exodus 57 60−65
+5.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95 95−100
+3.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 105 110−120
+4.8%
Valorant 160−170 170−180
+4.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 90−95 95−100
+2.2%
Cyberpunk 2077 50−55
+2%
50−55
Dota 2 115 120−130
+4.3%
Far Cry 5 75−80 80−85
+3.9%
Forza Horizon 4 90−95 95−100
+2.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95 95−100
+3.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 57 60−65
+5.3%
Valorant 93 95−100
+2.2%

Full HD
Epic

Fortnite 81 85−90
+4.9%

1440p
High

Counter-Strike 2 50−55 50−55
Counter-Strike: Global Offensive 160−170 170−180
+1.8%
Far Cry 6 35−40 40−45
+2.6%
Grand Theft Auto V 40−45 45−50
+4.7%
Metro Exodus 30−35
+3.3%
30−33
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 180−190
+2.9%
Valorant 190−200 200−210
+5.3%

1440p
Ultra

Battlefield 5 65−70 70−75
+6.1%
Cyberpunk 2077 21−24 24−27
+4.3%
Far Cry 5 50−55 55−60
+1.9%
Forza Horizon 4 60−65 60−65
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+5.7%
35−40

1440p
Epic

Fortnite 55−60
+1.8%
55−60

4K
High

Atomic Heart 18−20
+5.6%
18−20
Counter-Strike 2 21−24 24−27
+4.3%
Far Cry 6 12−14
+8.3%
12−14
Grand Theft Auto V 40−45 45−50
+2.3%
Metro Exodus 20−22 21−24
+5%
The Witcher 3: Wild Hunt 35 35−40
Valorant 130−140 130−140

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
+2.9%
35−40
Counter-Strike 2 21−24 24−27
+4.3%
Cyberpunk 2077 10−11 10−11
Dota 2 79 80−85
+1.3%
Far Cry 5 27−30 27−30
Forza Horizon 4 40−45
+2.5%
40−45
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+4.2%
24−27

4K
Epic

Fortnite 24−27
+4.2%
24−27

Vậy RTX 2060 Max-Q và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 3% ở độ phân giải 1080p
  • RX 9050 nhanh hơn 2% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2060 Max-Q nhanh hơn 5% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.92 24.40
Mức độ mới 29 Tháng 1 2020 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 65 Watt 92 Watt

RTX 2060 Max-Q có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 29%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: hiệu năng cao hơn 6%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 33% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 67%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce RTX 2060 Max-Q và Radeon RX 9050 quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Điều cần lưu ý là GeForce RTX 2060 Max-Q được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 408 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2060 Max-Q theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce RTX 2060 Max-Q hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.