GeForce MX450 vs 9100M G

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce MX450 và GeForce 9100M G, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GeForce MX450
2020
2 GB GDDR5, GDDR6, 25 Watt
8.90
+4350%

MX450 vượt qua 9100M G với mức trọn vẹn là 4350% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce MX450 và GeForce 9100M G, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5371471
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng27.54không có dữ liệu
Kiến trúcTuring (2018−2022)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaN17S-G5 / GP107-670-A1MCP77MH MCP79MH
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 8 2020 (6 năm năm trước)3 Tháng 6 2008 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce MX450 và GeForce 9100M G: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce MX450 và GeForce 9100M G, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng8968
Tần số nhân1395 MHz450 MHz
Tần số Boost1575 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn4,700 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ12 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)25 Watt (12 - 29 Watt TGP)không có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture100.8không có dữ liệu
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.226 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs32không có dữ liệu
TMUs64không có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce MX450 và GeForce 9100M G với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 4.0 x4không có dữ liệu
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce MX450 và GeForce 9100M G: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5, GDDR6không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ10000 MHzkhông có dữ liệu
Băng thông bộ nhớ64.03 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce MX450 và GeForce 9100M G. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputskhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce MX450 và GeForce 9100M G hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce MX450 và GeForce 9100M G hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)10
Shader Model6.5không có dữ liệu
OpenGL4.6không có dữ liệu
OpenCL1.2không có dữ liệu
Vulkan1.2-
CUDA7.5-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce MX450 và GeForce 9100M G trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce MX450 8.90
+4350%
9100M G 0.20

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce MX450 3709
+4369%
Mẫu: 1920
9100M G 83
Mẫu: 83

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce MX450 và GeForce 9100M G trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD280−1
1440p16-0−1
4K250−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 88
+8700%
1−2
−8700%
Cyberpunk 2077 32 0−1
Palworld 21−24
+600%
3−4
−600%
Resident Evil 4 Remake 16−18 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 49
+4800%
1−2
−4800%
Counter-Strike 2 67
+6600%
1−2
−6600%
Cyberpunk 2077 22 0−1
Far Cry 5 34 0−1
Fortnite 61
+6000%
1−2
−6000%
Forza Horizon 4 35−40
+1200%
3−4
−1200%
Palworld 21−24
+600%
3−4
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+357%
7−8
−357%
Valorant 85−90
+267%
24−27
−267%

Full HD
High

Battlefield 5 38 0−1
Counter-Strike 2 28 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+1050%
12−14
−1050%
Cyberpunk 2077 13 0−1
Dota 2 88
+878%
9−10
−878%
Far Cry 5 29 0−1
Fortnite 39 0−1
Forza Horizon 4 35−40
+1200%
3−4
−1200%
Grand Theft Auto V 38 0−1
Metro Exodus 10 0−1
Palworld 21−24
+600%
3−4
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+357%
7−8
−357%
The Witcher 3: Wild Hunt 33
+560%
5−6
−560%
Valorant 85−90
+267%
24−27
−267%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 30 0−1
Cyberpunk 2077 8 0−1
Dota 2 81
+800%
9−10
−800%
Far Cry 5 27 0−1
Forza Horizon 4 35−40
+1200%
3−4
−1200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+357%
7−8
−357%
The Witcher 3: Wild Hunt 20
+300%
5−6
−300%
Valorant 85−90
+267%
24−27
−267%

Full HD
Epic

Fortnite 25 0−1
Palworld 21−24
+600%
3−4
−600%

1440p
High

Counter-Strike 2 16−18
+750%
2−3
−750%
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
+6700%
1−2
−6700%
Grand Theft Auto V 11 0−1
Metro Exodus 10−11 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+2250%
2−3
−2250%
Valorant 90−95
+4450%
2−3
−4450%

1440p
Ultra

Battlefield 5 22 0−1
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Far Cry 5 20 0−1
Forza Horizon 4 21−24 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+1100%
1−2
−1100%

1440p
Epic

Fortnite 18−20 0−1
Palworld 12−14 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 3−4 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
+26.7%
14−16
−26.7%
Metro Exodus 4−5 0−1
Palworld 5−6 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11 0−1
Valorant 40−45
+700%
5−6
−700%

4K
Ultra

Battlefield 5 10−11 0−1
Counter-Strike 2 3−4 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 32 0−1
Far Cry 5 9−10 0−1
Forza Horizon 4 14−16 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+800%
1−2
−800%

4K
Epic

Fortnite 8−9
+700%
1−2
−700%
Palworld 5−6 0−1

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GeForce MX450 nhanh hơn 2250%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GeForce MX450 đã vượt qua 9100M G trong tất cả 25 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.90 0.20
Mức độ mới 1 Tháng 8 2020 3 Tháng 6 2008
Quy trình công nghệ 12 nm 65 nm

GeForce MX450 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4350%, mới hơn 12 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 442%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce MX450 vì nó vượt trội hơn GeForce 9100M G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 1456 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX450 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 22 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9100M G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce MX450 hoặc GeForce 9100M G, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.