GeForce MX110 vs Radeon RX 9050

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce MX110 và Radeon RX 9050, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GeForce MX110
2017
2 GB GDDR5, 30 Watt
3.37

RX 9050 vượt qua MX110 với mức trọn vẹn là 699% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce MX110 và Radeon RX 9050, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất804244
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng8.7320.67
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)RDNA 4.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGM108SNavi 44
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành17 Tháng 11 2017 (8 năm năm trước)28 Tháng 7 2026 (chưa đầy một năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce MX110 và Radeon RX 9050: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce MX110 và Radeon RX 9050, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2561024
Tần số nhân978 MHz1330 MHz
Tần số Boost1006 MHz2600 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,020 million29,700 million
Quy trình công nghệ28 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)30 Watt92 Watt
Tốc độ xử lý texture16.10166.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5151 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs864
TMUs1664
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L0 Cachekhông có dữ liệu256 KB
L1 Cache128 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1024 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu32 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce MX110 và Radeon RX 9050 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x4PCIe 5.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce MX110 và Radeon RX 9050: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ1253 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ40.1 GB/s288.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce MX110 và Radeon RX 9050. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.1b, 2x DisplayPort 2.1a
HDMI-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce MX110 và Radeon RX 9050 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce MX110 và Radeon RX 9050 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.7 (5.1)6.9
OpenGL4.64.6
OpenCL3.02.2
Vulkan1.31.4
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce MX110 và Radeon RX 9050 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GeForce MX110 3.37
RX 9050 26.94
+699%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GeForce MX110 1408
Mẫu: 1447
RX 9050 11271
+700%
Mẫu: 10

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce MX110 và Radeon RX 9050 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD18
−87.1%
140−150

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 8−9 60−65
+650%
Counter-Strike 2 12−14 100−105
+669%
Cyberpunk 2077 7−8 55−60
+686%

Full HD
Medium

Atomic Heart 8−9 60−65
+650%
Battlefield 5 14 110−120
+686%
Counter-Strike 2 12−14 100−105
+669%
Cyberpunk 2077 7−8 55−60
+686%
Far Cry 5 10 75−80
+650%
Fortnite 30 230−240
+667%
Forza Horizon 4 16 120−130
+650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18 140−150
+678%
Valorant 50−55 350−400
+600%

Full HD
High

Atomic Heart 8−9 60−65
+650%
Battlefield 5 12 95−100
+692%
Counter-Strike 2 12−14 100−105
+669%
Counter-Strike: Global Offensive 45 350−400
+678%
Cyberpunk 2077 7−8 55−60
+686%
Dota 2 36 280−290
+678%
Far Cry 5 9 70−75
+678%
Far Cry 6 7−8 55−60
+686%
Fortnite 15 110−120
+633%
Forza Horizon 4 12 95−100
+692%
Grand Theft Auto V 13 100−105
+669%
Metro Exodus 2 14−16
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 17 130−140
+665%
The Witcher 3: Wild Hunt 9 70−75
+678%
Valorant 50−55 350−400
+600%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 12−14 95−100
+692%
Cyberpunk 2077 7−8 55−60
+686%
Dota 2 33 260−270
+688%
Far Cry 5 8 60−65
+650%
Forza Horizon 4 16−18 120−130
+650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12 95−100
+692%
The Witcher 3: Wild Hunt 5 35−40
+600%
Valorant 50−55 350−400
+600%

Full HD
Epic

Fortnite 12 95−100
+692%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8 55−60
+686%
Counter-Strike: Global Offensive 24−27 200−210
+669%
Far Cry 6 4−5 30−33
+650%
Grand Theft Auto V 1−2 7−8
+600%
Metro Exodus 1−2 7−8
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30 230−240
+693%
Valorant 30−35 260−270
+688%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3 14−16
+600%
Far Cry 5 5−6 35−40
+600%
Forza Horizon 4 8−9 60−65
+650%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6 35−40
+600%

1440p
Epic

Fortnite 6−7 45−50
+650%

4K
High

Atomic Heart 2−3 14−16
+600%
Far Cry 6 5−6 35−40
+600%
Grand Theft Auto V 14−16 110−120
+633%
Valorant 14−16 110−120
+633%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 10−11 75−80
+650%
Far Cry 5 2−3 14−16
+600%
Forza Horizon 4 3−4 21−24
+600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5 30−33
+650%

4K
Epic

Fortnite 4−5 30−33
+650%

Vậy GeForce MX110 và RX 9050 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 9050 nhanh hơn 678% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.37 26.94
Mức độ mới 17 Tháng 11 2017 28 Tháng 7 2026
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 30 Watt 92 Watt

GeForce MX110 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 67%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 9050: hiệu năng cao hơn 699%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 86%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 9050 vì nó vượt trội hơn GeForce MX110 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce MX110 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 9050 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.2 2712 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX110 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.2 16 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 9050 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce MX110 hoặc Radeon RX 9050, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.