GeForce Go 6800 Ultra vs MX570

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce Go 6800 Ultra và GeForce MX570, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

Go 6800 Ultra
2005
256 MB GDDR3, 89 Watt
0.33

MX570 vượt qua 6800 Ultra với mức trọn vẹn là 4058% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 6800 Ultra và GeForce MX570, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1388420
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng0.2942.45
Kiến trúcCurie (2003−2013)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaNV41GA107
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành24 Tháng 2 2005 (21 năm năm trước)Tháng 5 2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 6800 Ultra và GeForce MX570: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 6800 Ultra và GeForce MX570, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng172048
Tần số nhân450 MHz832 MHz
Tần số Boost450 MHz1155 MHz
Số lượng bóng bán dẫn190 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ130 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)89 Watt25 Watt
Tốc độ xử lý texture5.40073.92
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu4.731 TFLOPS
ROPs840
TMUs1264
Tensor Coreskhông có dữ liệu64
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L1 Cachekhông có dữ liệu2 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu2 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 6800 Ultra và GeForce MX570 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 4.0 x8
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 6800 Ultra và GeForce MX570: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa256 MB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ600 MHz1500 MHz
Băng thông bộ nhớ38.4 GB/s96 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 6800 Ultra và GeForce MX570. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device DependentNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce Go 6800 Ultra và GeForce MX570 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 6800 Ultra và GeForce MX570 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 Ultimate (12_2)
Shader Model3.06.6
OpenGL2.0 (full) 2.1 (partial)4.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.3
CUDA-8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce Go 6800 Ultra và GeForce MX570 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Go 6800 Ultra 0.33
GeForce MX570 13.72
+4058%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Go 6800 Ultra 137
Mẫu: 4
GeForce MX570 5717
+4073%
Mẫu: 50

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce Go 6800 Ultra và GeForce MX570 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD0−138

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−2800%
27−30
+2800%
Palworld 3−4
−967%
30−35
+967%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−2800%
27−30
+2800%
Forza Horizon 4 3−4
−1833%
55−60
+1833%
Palworld 3−4
−967%
30−35
+967%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−629%
50−55
+629%
Valorant 24−27
−368%
110−120
+368%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 14−16
−1250%
180−190
+1250%
Cyberpunk 2077 1−2
−2800%
27−30
+2800%
Dota 2 10−11
−800%
90−95
+800%
Forza Horizon 4 3−4
−1833%
55−60
+1833%
Palworld 3−4
−967%
30−35
+967%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−629%
50−55
+629%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−517%
35−40
+517%
Valorant 24−27
−368%
110−120
+368%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−2800%
27−30
+2800%
Dota 2 10−11
−800%
90−95
+800%
Forza Horizon 4 3−4
−1833%
55−60
+1833%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−629%
50−55
+629%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−467%
34
+467%
Valorant 24−27
−368%
110−120
+368%

Full HD
Epic

Palworld 3−4
−967%
30−35
+967%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−1250%
27−30
+1250%
Counter-Strike: Global Offensive 0−1 100−110
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−2650%
110−120
+2650%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 1−2
−3300%
30−35
+3300%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−1900%
20−22
+1900%

1440p
Epic

Palworld 0−1 18−20

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−73.3%
24−27
+73.3%
Valorant 5−6
−1240%
65−70
+1240%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−1200%
12−14
+1200%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−600%
14−16
+600%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 122
+0%
122
+0%
Resident Evil 4 Remake 27−30
+0%
27−30
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Counter-Strike 2 106
+0%
106
+0%
Far Cry 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Counter-Strike 2 40
+0%
40
+0%
Far Cry 5 45−50
+0%
45−50
+0%
Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%
Grand Theft Auto V 54
+0%
54
+0%
Metro Exodus 27−30
+0%
27−30
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Far Cry 5 45−50
+0%
45−50
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 16−18
+0%
16−18
+0%
Valorant 130−140
+0%
130−140
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Cyberpunk 2077 12−14
+0%
12−14
+0%
Far Cry 5 30−33
+0%
30−33
+0%

1440p
Epic

Fortnite 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 10−11
+0%
10−11
+0%
Metro Exodus 10−11
+0%
10−11
+0%
Palworld 10−11
+0%
10−11
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+0%
18−20
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 20−22
+0%
20−22
+0%
Counter-Strike 2 10−11
+0%
10−11
+0%
Cyberpunk 2077 5−6
+0%
5−6
+0%
Dota 2 50−55
+0%
50−55
+0%
Far Cry 5 14−16
+0%
14−16
+0%
Forza Horizon 4 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
Epic

Palworld 10−11
+0%
10−11
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, GeForce MX570 nhanh hơn 3300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GeForce MX570 tốt hơn trong 30 các bài kiểm tra (48%)
  • Hòa trong 33 các bài kiểm tra (52%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.33 13.72
Dung lượng bộ nhớ tối đa 256 MB 2 GB
Quy trình công nghệ 130 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 89 Watt 25 Watt

GeForce MX570 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 4058%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 1525%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 256%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce MX570 vì nó vượt trội hơn GeForce Go 6800 Ultra trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 6800 Ultra theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 129 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce MX570 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 6800 Ultra hoặc GeForce MX570, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.