GeForce Go 6400 vs Quadro T1200 Mobile

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce Go 6400 và Quadro T1200 Mobile, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Go 6400
2006
32 MB DDR
0.06

T1200 Mobile vượt qua Go 6400 với mức trọn vẹn là 29067% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 6400 và Quadro T1200 Mobile, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1555353
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu75.21
Kiến trúcCurie (2003−2013)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaNV44 A2TU117
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành1 Tháng 2 2006 (20 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 6400 và Quadro T1200 Mobile: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 6400 và Quadro T1200 Mobile, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng71024
Tần số nhân400 MHz855 MHz
Tần số Boost400 MHz1425 MHz
Số lượng bóng bán dẫn75 million4,700 million
Quy trình công nghệ110 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu18 Watt
Tốc độ xử lý texture1.60091.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu2.918 TFLOPS
ROPs232
TMUs464
L1 Cachekhông có dữ liệu1 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 6400 và Quadro T1200 Mobile với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệumedium sized
Giao diệnPCIe 1.0 x16PCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 6400 và Quadro T1200 Mobile: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDRGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa32 MB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ350 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớ5.6 GB/s160.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 6400 và Quadro T1200 Mobile. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 6400 và Quadro T1200 Mobile hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX9.0c (9_3)12 (12_1)
Shader Model3.06.6
OpenGL2.14.6
OpenCLN/A3.0
VulkanN/A1.2
CUDA-7.5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce Go 6400 và Quadro T1200 Mobile trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−158
1440p-0−133
4K-0−181

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Palworld 2−3
−27400%
550−600
+27400%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Forza Horizon 4 2−3
−3550%
70−75
+3550%
Palworld 2−3
−27400%
550−600
+27400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−857%
65−70
+857%
Valorant 21−24
−496%
130−140
+496%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 10−11
−2110%
220−230
+2110%
Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−1529%
114
+1529%
Forza Horizon 4 2−3
−3550%
70−75
+3550%
Palworld 2−3
−27400%
550−600
+27400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−857%
65−70
+857%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1320%
71
+1320%
Valorant 21−24
−496%
130−140
+496%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 7−8
−1429%
107
+1429%
Forza Horizon 4 2−3
−3550%
70−75
+3550%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−857%
65−70
+857%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−640%
37
+640%
Valorant 21−24
−29030%
6700−6750
+29030%

Full HD
Epic

Palworld 2−3
−27400%
550−600
+27400%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−27400%
550−600
+27400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−28900%
290−300
+28900%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 40−45
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−28900%
290−300
+28900%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−113%
30−35
+113%
Valorant 4−5
−2175%
90−95
+2175%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−1700%
18−20
+1700%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−1700%
18−20
+1700%

Full HD
Medium

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Far Cry 5 65
+0%
65
+0%
Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Far Cry 5 59
+0%
59
+0%
Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%
Grand Theft Auto V 71
+0%
71
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 75−80
+0%
75−80
+0%
Far Cry 5 56
+0%
56
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 95−100
+0%
95−100
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+0%
130−140
+0%
Grand Theft Auto V 37
+0%
37
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+0%
24−27
+0%
Valorant 150−160
+0%
150−160
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+0%
50−55
+0%
Far Cry 5 41
+0%
41
+0%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
High

Metro Exodus 14−16
+0%
14−16
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+0%
24−27
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Dota 2 109
+0%
109
+0%
Far Cry 5 20−22
+0%
20−22
+0%
Forza Horizon 4 30−35
+0%
30−35
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, T1200 Mobile nhanh hơn 3550%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • T1200 Mobile tốt hơn trong 17 các bài kiểm tra (40%)
  • Hòa trong 25 các bài kiểm tra (60%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.06 17.50
Mức độ mới 1 Tháng 2 2006 12 Tháng 4 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 32 MB 4 GB
Quy trình công nghệ 110 nm 12 nm

T1200 Mobile có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 29067%, mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 12700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 817%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro T1200 Mobile vì nó vượt trội hơn GeForce Go 6400 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce Go 6400 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro T1200 Mobile dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 6400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 170 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro T1200 Mobile theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 6400 hoặc Quadro T1200 Mobile, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.