GeForce Go 6100 vs RTX 2060 Super

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce Go 6100 và GeForce RTX 2060 Super, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

Go 6100
2006
0.04
RTX 2060 Super
2019, $399
8 GB GDDR6, 175 Watt
39.52
+98700%

RTX 2060 Super vượt qua Go 6100 với mức trọn vẹn là 98700% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce Go 6100 và GeForce RTX 2060 Super, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1566126
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10021
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu34.90
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu17.47
Kiến trúckhông có dữ liệuTuring (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaC51MVTU106
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành1 Tháng 2 2006 (20 năm năm trước)9 Tháng 7 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$399

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce Go 6100 và GeForce RTX 2060 Super: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce Go 6100 và GeForce RTX 2060 Super, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng32176
Tần số nhân1 MHz1470 MHz
Tần số Boost425 MHz1650 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu10,800 million
Quy trình công nghệ110 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu175 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu224.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu7.181 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu136
Tensor Coreskhông có dữ liệu272
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu34
L1 Cachekhông có dữ liệu2.1 MB
L2 Cachekhông có dữ liệu4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce Go 6100 và GeForce RTX 2060 Super với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu229 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce Go 6100 và GeForce RTX 2060 Super: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớshared MemoryGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu8 GB
Độ rộng bus bộ nhớkhông có dữ liệu256 Bit
Tần số bộ nhớkhông có dữ liệu1750 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu448.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ+-

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce Go 6100 và GeForce RTX 2060 Super. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x DVI, 1x HDMI 2.0, 2x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce Go 6100 và GeForce RTX 2060 Super hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce Go 6100 và GeForce RTX 2060 Super hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectXshared Memory12 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.8
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.3
CUDA-7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce Go 6100 và GeForce RTX 2060 Super trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

Go 6100 0.04
RTX 2060 Super 39.52
+98700%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

Go 6100 17
Mẫu: 88
RTX 2060 Super 16463
+96741%
Mẫu: 12565

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce Go 6100 và GeForce RTX 2060 Super trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD-0−1111
1440p-0−164
4K-0−143

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.59
1440pkhông có dữ liệu6.23
4Kkhông có dữ liệu9.28

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Palworld 2−3
−6150%
125
+6150%

Full HD
Medium

Forza Horizon 4 2−3
−7500%
152
+7500%
Palworld 2−3
−5150%
105
+5150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2000%
147
+2000%
Valorant 21−24
−1196%
298
+1196%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−2989%
270−280
+2989%
Dota 2 7−8
−2757%
200
+2757%
Forza Horizon 4 2−3
−7250%
147
+7250%
Palworld 2−3
−4000%
82
+4000%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1943%
143
+1943%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−3160%
163
+3160%
Valorant 21−24
−1174%
293
+1174%

Full HD
Ultra

Dota 2 7−8
−2543%
185
+2543%
Forza Horizon 4 2−3
−5900%
120
+5900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−1657%
123
+1657%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1600%
85
+1600%
Valorant 21−24
−683%
180
+683%

Full HD
Epic

Palworld 2−3
−3650%
75
+3650%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−4850%
99
+4850%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 0−1 170−180

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 0−1 98
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−7600%
75−80
+7600%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−453%
83
+453%
Valorant 4−5
−5150%
210
+5150%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 1−2
−4800%
49
+4800%

4K
Epic

Fortnite 1−2
−4700%
48
+4700%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 320
+0%
320
+0%
Cyberpunk 2077 88
+0%
88
+0%
Resident Evil 4 Remake 118
+0%
118
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 117
+0%
117
+0%
Counter-Strike 2 285
+0%
285
+0%
Cyberpunk 2077 79
+0%
79
+0%
Far Cry 5 135
+0%
135
+0%
Fortnite 266
+0%
266
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 101
+0%
101
+0%
Counter-Strike 2 175
+0%
175
+0%
Cyberpunk 2077 71
+0%
71
+0%
Far Cry 5 126
+0%
126
+0%
Fortnite 175
+0%
175
+0%
Grand Theft Auto V 139
+0%
139
+0%
Metro Exodus 81
+0%
81
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 93
+0%
93
+0%
Cyberpunk 2077 62
+0%
62
+0%
Far Cry 5 118
+0%
118
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 148
+0%
148
+0%

1440p
High

Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+0%
280−290
+0%
Grand Theft Auto V 86
+0%
86
+0%
Metro Exodus 49
+0%
49
+0%
Valorant 268
+0%
268
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 74
+0%
74
+0%
Cyberpunk 2077 40
+0%
40
+0%
Far Cry 5 88
+0%
88
+0%

1440p
Epic

Fortnite 98
+0%
98
+0%
Palworld 52
+0%
52
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 23
+0%
23
+0%
Metro Exodus 31
+0%
31
+0%
Palworld 40
+0%
40
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 59
+0%
59
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 48
+0%
48
+0%
Counter-Strike 2 45−50
+0%
45−50
+0%
Cyberpunk 2077 19
+0%
19
+0%
Dota 2 121
+0%
121
+0%
Far Cry 5 46
+0%
46
+0%
Forza Horizon 4 67
+0%
67
+0%

4K
Epic

Palworld 26
+0%
26
+0%

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, RTX 2060 Super nhanh hơn 7600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2060 Super tốt hơn trong 24 các bài kiểm tra (38%)
  • Hòa trong 39 các bài kiểm tra (62%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.04 39.52
Mức độ mới 1 Tháng 2 2006 9 Tháng 7 2019
Quy trình công nghệ 110 nm 12 nm

RTX 2060 Super có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 98700%, mới hơn 13 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 817%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2060 Super vì nó vượt trội hơn GeForce Go 6100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce Go 6100 được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 2060 Super dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.6 19 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 6100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 16014 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2060 Super theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce Go 6100 hoặc GeForce RTX 2060 Super, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.