GeForce GTX 980M vs GT 620

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 980M và GeForce GT 620, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 980M
2014
8 GB GDDR5
17.75
+1768%

980M vượt qua GT 620 với mức trọn vẹn là 1768% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 980M và GeForce GT 620, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3501185
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.02
Hiệu quả năng lượng13.731.50
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaGM204GF108
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành7 Tháng 10 2014 (11 năm năm trước)15 Tháng 5 2012 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$39.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 980M và GeForce GT 620: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 980M và GeForce GT 620, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng153696
Tần số nhân1038 MHz700 MHz
Tần số Boost1127 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million585 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)unknown49 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu98 °C
Tốc độ xử lý texture51.8411.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.659 TFLOPS0.2688 TFLOPS
ROPs644
TMUs9616
L1 Cache576 KB128 KB
L2 Cache2 MB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 980M và GeForce GT 620 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.0PCI Express 2.0
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Chiều caokhông có dữ liệu6.9 cm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụNoneNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 980M và GeForce GT 620: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ2500 MHz1.8 GB/s
Băng thông bộ nhớ160 GB/s14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 980M và GeForce GT 620. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsDual Link DVI-I, HDMI, VGA
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
Hỗ trợ màn hình analog VGA+không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)+không có dữ liệu
HDMI++
HDCP-+
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Hỗ trợ G-SYNC+-
Đầu vào âm thanh cho HDMIkhông có dữ liệuInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 980M và GeForce GT 620 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray-+
GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
BatteryBoost+-
Ansel+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 980M và GeForce GT 620 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.54.2
OpenCL1.11.1
Vulkan1.1.126N/A
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 980M và GeForce GT 620 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 980M 17.75
+1768%
GT 620 0.95

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 980M 7393
+1767%
Mẫu: 2873
GT 620 396
Mẫu: 1685

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 980M 23909
+1403%
GT 620 1591

Octane Render OctaneBench

Đây là một bài kiểm tra hiệu suất chuyên dụng dành cho card đồ họa trong OctaneRender, một công cụ kết xuất GPU chân thực do OTOY Inc. phát triển. OctaneRender có thể được sử dụng như một phần mềm độc lập hoặc dưới dạng plugin cho 3DS Max, Cinema 4D và nhiều ứng dụng khác. Bài kiểm tra này kết xuất bốn cảnh tĩnh khác nhau, sau đó so sánh thời gian kết xuất với một card đồ họa tiêu chuẩn, hiện tại là GeForce GTX 980. Bài kiểm tra này không đo lường hiệu suất chơi game mà được thiết kế dành cho các nghệ sĩ chuyên nghiệp làm việc với đồ họa 3D.

GTX 980M 66
+1550%
GT 620 4

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 980M và GeForce GT 620 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p173
+1822%
9−10
−1822%
Full HD72
+2300%
3−4
−2300%
1440p36
+3500%
1−2
−3500%
4K28
+2700%
1−2
−2700%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu13.33
1440pkhông có dữ liệu39.99
4Kkhông có dữ liệu39.99

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
+1920%
5−6
−1920%
Cyberpunk 2077 35−40
+1800%
2−3
−1800%
Palworld 40−45
+2050%
2−3
−2050%
Resident Evil 4 Remake 40−45
+1900%
2−3
−1900%

Full HD
Medium

Battlefield 5 82
+1950%
4−5
−1950%
Counter-Strike 2 100−110
+1920%
5−6
−1920%
Cyberpunk 2077 35−40
+1800%
2−3
−1800%
Far Cry 5 58
+1833%
3−4
−1833%
Fortnite 178
+1878%
9−10
−1878%
Forza Horizon 4 74
+2367%
3−4
−2367%
Palworld 40−45
+2050%
2−3
−2050%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85
+2025%
4−5
−2025%
Valorant 130−140
+1871%
7−8
−1871%

Full HD
High

Battlefield 5 68
+2167%
3−4
−2167%
Counter-Strike 2 100−110
+1920%
5−6
−1920%
Counter-Strike: Global Offensive 230
+1817%
12−14
−1817%
Cyberpunk 2077 35−40
+1800%
2−3
−1800%
Dota 2 100−110
+2000%
5−6
−2000%
Far Cry 5 53
+2550%
2−3
−2550%
Fortnite 86
+2050%
4−5
−2050%
Forza Horizon 4 68
+2167%
3−4
−2167%
Grand Theft Auto V 60
+1900%
3−4
−1900%
Metro Exodus 31
+3000%
1−2
−3000%
Palworld 40−45
+2050%
2−3
−2050%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 79
+1875%
4−5
−1875%
The Witcher 3: Wild Hunt 61
+1933%
3−4
−1933%
Valorant 130−140
+1871%
7−8
−1871%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 61
+1933%
3−4
−1933%
Cyberpunk 2077 35−40
+1800%
2−3
−1800%
Dota 2 100−110
+2000%
5−6
−2000%
Far Cry 5 50
+2400%
2−3
−2400%
Forza Horizon 4 47
+2250%
2−3
−2250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 49
+2350%
2−3
−2350%
The Witcher 3: Wild Hunt 33
+3200%
1−2
−3200%
Valorant 130−140
+1871%
7−8
−1871%

Full HD
Epic

Fortnite 63
+2000%
3−4
−2000%
Palworld 40−45
+2050%
2−3
−2050%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+3500%
1−2
−3500%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+1771%
7−8
−1771%
Grand Theft Auto V 30−35
+3000%
1−2
−3000%
Metro Exodus 19
+1800%
1−2
−1800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+1938%
8−9
−1938%
Valorant 160−170
+1913%
8−9
−1913%

1440p
Ultra

Battlefield 5 45
+2150%
2−3
−2150%
Cyberpunk 2077 16−18 0−1
Far Cry 5 34
+3300%
1−2
−3300%
Forza Horizon 4 39
+1850%
2−3
−1850%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+2600%
1−2
−2600%

1440p
Epic

Fortnite 40
+1900%
2−3
−1900%
Palworld 24−27
+2400%
1−2
−2400%

4K
High

Counter-Strike 2 16−18 0−1
Grand Theft Auto V 41
+1950%
2−3
−1950%
Metro Exodus 12 0−1
Palworld 14−16 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 22
+2100%
1−2
−2100%
Valorant 90−95
+2225%
4−5
−2225%

4K
Ultra

Battlefield 5 23
+2200%
1−2
−2200%
Counter-Strike 2 16−18 0−1
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Dota 2 60−65
+2000%
3−4
−2000%
Far Cry 5 16 0−1
Forza Horizon 4 26
+2500%
1−2
−2500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 17 0−1

4K
Epic

Fortnite 19
+1800%
1−2
−1800%
Palworld 14−16 0−1

Vậy GTX 980M và GT 620 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 980M nhanh hơn 1822% ở độ phân giải 900p
  • GTX 980M nhanh hơn 2300% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 980M nhanh hơn 3500% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 980M nhanh hơn 2700% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.75 0.95
Mức độ mới 7 Tháng 10 2014 15 Tháng 5 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm

GTX 980M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1768%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 980M vì nó vượt trội hơn GeForce GT 620 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 980M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GT 620 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 402 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 980M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 493 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 620 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 980M hoặc GeForce GT 620, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.