GeForce GTX 980M vs 310M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 980M và GeForce 310M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 980M
2014
8 GB GDDR5
17.75
+5626%

980M vượt qua 310M với mức trọn vẹn là 5626% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 980M và GeForce 310M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3501400
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng13.731.71
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaGM204GT218
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 10 2014 (11 năm năm trước)10 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 980M và GeForce 310M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 980M và GeForce 310M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng153616
Tần số nhân1038 MHz606 MHz
Tần số Boost1127 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million260 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)unknown14 Watt
Tốc độ xử lý texture51.844.848
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.659 TFLOPS0.04896 TFLOPS
Gigaflopskhông có dữ liệu73
ROPs644
TMUs968
L1 Cache576 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 980M và GeForce 310M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.0PCI-E 2.0
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 980M và GeForce 310M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBUp to 1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ2500 MHzUp to 800 (DDR3), Up to 800 (GDDR3) MHz
Băng thông bộ nhớ160 GB/s10.67 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 980M và GeForce 310M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsDisplayPortHDMIVGADual Link DVISingle Link DVI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
Hỗ trợ màn hình analog VGA+không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)+không có dữ liệu
HDMI++
Độ phân giải tối đa qua VGAkhông có dữ liệu2048x1536
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 980M và GeForce 310M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
BatteryBoost+-
Quản lý năng lượngkhông có dữ liệu8.0
Ansel+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 980M và GeForce 310M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)11.1 (10_1)
Shader Model6.44.1
OpenGL4.53.3
OpenCL1.11.1
Vulkan1.1.126N/A
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 980M và GeForce 310M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 980M 17.75
+5626%
GeForce 310M 0.31

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 980M 7393
+5676%
Mẫu: 2873
GeForce 310M 128
Mẫu: 1352

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 980M 31944
+2745%
GeForce 310M 1123

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 980M và GeForce 310M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p173
+5667%
3−4
−5667%
Full HD72
+7100%
1−2
−7100%
1440p360−1
4K28-0−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
+10000%
1−2
−10000%
Cyberpunk 2077 35−40
+3700%
1−2
−3700%
Palworld 40−45
+1333%
3−4
−1333%
Resident Evil 4 Remake 40−45 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 82
+8100%
1−2
−8100%
Counter-Strike 2 100−110
+10000%
1−2
−10000%
Cyberpunk 2077 35−40
+3700%
1−2
−3700%
Far Cry 5 58
+5700%
1−2
−5700%
Fortnite 178
+5833%
3−4
−5833%
Forza Horizon 4 74
+2367%
3−4
−2367%
Palworld 40−45
+1333%
3−4
−1333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85
+1114%
7−8
−1114%
Valorant 130−140
+452%
24−27
−452%

Full HD
High

Battlefield 5 68
+6700%
1−2
−6700%
Counter-Strike 2 100−110
+10000%
1−2
−10000%
Counter-Strike: Global Offensive 230
+1543%
14−16
−1543%
Cyberpunk 2077 35−40
+3700%
1−2
−3700%
Dota 2 100−110
+1067%
9−10
−1067%
Far Cry 5 53 0−1
Fortnite 86
+8500%
1−2
−8500%
Forza Horizon 4 68
+2167%
3−4
−2167%
Grand Theft Auto V 60
+5900%
1−2
−5900%
Metro Exodus 31 0−1
Palworld 40−45
+1333%
3−4
−1333%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 79
+1029%
7−8
−1029%
The Witcher 3: Wild Hunt 61
+917%
6−7
−917%
Valorant 130−140
+452%
24−27
−452%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 61
+6000%
1−2
−6000%
Cyberpunk 2077 35−40
+3700%
1−2
−3700%
Dota 2 100−110
+1067%
9−10
−1067%
Far Cry 5 50 0−1
Forza Horizon 4 47
+1467%
3−4
−1467%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 49
+600%
7−8
−600%
The Witcher 3: Wild Hunt 33
+450%
6−7
−450%
Valorant 130−140
+452%
24−27
−452%

Full HD
Epic

Fortnite 63
+6200%
1−2
−6200%
Palworld 40−45
+1333%
3−4
−1333%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+1700%
2−3
−1700%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140 0−1
Grand Theft Auto V 30−35 0−1
Metro Exodus 19 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+5333%
3−4
−5333%
Valorant 160−170
+7950%
2−3
−7950%

1440p
Ultra

Battlefield 5 45 0−1
Cyberpunk 2077 16−18 0−1
Far Cry 5 34 0−1
Forza Horizon 4 39
+3800%
1−2
−3800%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+2600%
1−2
−2600%

1440p
Epic

Fortnite 40 0−1
Palworld 24−27 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 16−18 0−1
Grand Theft Auto V 41
+173%
14−16
−173%
Metro Exodus 12 0−1
Palworld 14−16 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 22 0−1
Valorant 90−95
+1760%
5−6
−1760%

4K
Ultra

Battlefield 5 23 0−1
Counter-Strike 2 16−18 0−1
Cyberpunk 2077 7−8 0−1
Dota 2 60−65
+6200%
1−2
−6200%
Far Cry 5 16 0−1
Forza Horizon 4 26 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 17
+1600%
1−2
−1600%

4K
Epic

Fortnite 19
+850%
2−3
−850%
Palworld 14−16 0−1

Vậy GTX 980M và GeForce 310M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 980M nhanh hơn 5667% ở độ phân giải 900p
  • GTX 980M nhanh hơn 7100% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GTX 980M nhanh hơn 5333%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 980M đã vượt qua GeForce 310M trong tất cả 30 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.75 0.31
Mức độ mới 7 Tháng 10 2014 10 Tháng 1 2010
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm

GTX 980M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 5626%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 980M vì nó vượt trội hơn GeForce 310M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 402 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 980M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 499 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 310M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 980M hoặc GeForce 310M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.