GeForce GTX 980 (di động) vs GT 520

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 980 (di động) và GeForce GT 520, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 980 (di động)
2015, $396
4 GB GDDR5, 100 Watt
19.62
+2415%

980 (di động) vượt qua GT 520 với mức trọn vẹn là 2415% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce GT 520, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3181225
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất7.330.01
Hiệu quả năng lượng7.592.08
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Fermi 2.0 (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaGM204GF119
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành21 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)13 Tháng 4 2011 (15 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$395.82 $59

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 980 (di động) có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 73200% so với GT 520.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce GT 520: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce GT 520, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng204848
Tần số nhân1064 MHz810 MHz
Tần số Boost1216 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million292 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100-200 Watt29 Watt
Nhiệt độ tối đakhông có dữ liệu102 °C
Tốc độ xử lý texture136.26.480
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.358 TFLOPS0.1555 TFLOPS
ROPs644
TMUs1288
L1 Cache768 KB64 KB
L2 Cache2 MB128 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce GT 520 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.016x PCI-E 2.0
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu145 mm
Chiều caokhông có dữ liệu6.9 cm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce GT 520: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB1 GB (DDR3)
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ7.0 GB/s900 MHz (DDR3)
Băng thông bộ nhớ224 GB/s14.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce GT 520. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDual Link DVI-I, HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.2Dual Link DVI-IHDMIVGA (optional)
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displays+
Hỗ trợ màn hình analog VGA+không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)+không có dữ liệu
HDMI++
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x15362048x1536
Hỗ trợ G-SYNC+-
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalInternal

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce GT 520 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
BatteryBoost+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce GT 520 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.54.2
OpenCL1.21.1
Vulkan1.1.126N/A
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 980 (di động) và GeForce GT 520 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 980 (di động) 19.62
+2415%
GT 520 0.78

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 980 (di động) 13047
+3333%
GT 520 380

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 980 (di động) và GeForce GT 520 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD99
+3200%
3−4
−3200%
4K46
+4500%
1−2
−4500%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.00
+392%
19.67
−392%
4K8.60
+586%
59.00
−586%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 980 (di động) thấp hơn 392% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 980 (di động) thấp hơn 586% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 110−120
+2700%
4−5
−2700%
Cyberpunk 2077 40−45
+4200%
1−2
−4200%
Palworld 45−50
+4700%
1−2
−4700%
Resident Evil 4 Remake 45−50
+4400%
1−2
−4400%

Full HD
Medium

Battlefield 5 80−85
+2633%
3−4
−2633%
Counter-Strike 2 110−120
+2700%
4−5
−2700%
Cyberpunk 2077 40−45
+4200%
1−2
−4200%
Far Cry 5 65−70
+3150%
2−3
−3150%
Fortnite 100−110
+2500%
4−5
−2500%
Forza Horizon 4 80−85
+2600%
3−4
−2600%
Palworld 45−50
+4700%
1−2
−4700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+2433%
3−4
−2433%
Valorant 140−150
+2840%
5−6
−2840%

Full HD
High

Battlefield 5 80−85
+2633%
3−4
−2633%
Counter-Strike 2 110−120
+2700%
4−5
−2700%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+2522%
9−10
−2522%
Cyberpunk 2077 40−45
+4200%
1−2
−4200%
Dota 2 110−120
+2675%
4−5
−2675%
Far Cry 5 65−70
+3150%
2−3
−3150%
Fortnite 100−110
+2500%
4−5
−2500%
Forza Horizon 4 80−85
+2600%
3−4
−2600%
Grand Theft Auto V 84
+2700%
3−4
−2700%
Metro Exodus 40−45
+4200%
1−2
−4200%
Palworld 45−50
+4700%
1−2
−4700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+2433%
3−4
−2433%
The Witcher 3: Wild Hunt 84
+2700%
3−4
−2700%
Valorant 140−150
+2840%
5−6
−2840%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 80−85
+2633%
3−4
−2633%
Cyberpunk 2077 40−45
+4200%
1−2
−4200%
Dota 2 110−120
+2675%
4−5
−2675%
Far Cry 5 65−70
+3150%
2−3
−3150%
Forza Horizon 4 80−85
+2600%
3−4
−2600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80
+2433%
3−4
−2433%
The Witcher 3: Wild Hunt 44
+4300%
1−2
−4300%
Valorant 140−150
+2840%
5−6
−2840%

Full HD
Epic

Fortnite 100−110
+2500%
4−5
−2500%
Palworld 45−50
+4700%
1−2
−4700%

1440p
High

Counter-Strike 2 40−45
+4000%
1−2
−4000%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+2780%
5−6
−2780%
Grand Theft Auto V 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Metro Exodus 24−27
+2500%
1−2
−2500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+2733%
6−7
−2733%
Valorant 170−180
+2767%
6−7
−2767%

1440p
Ultra

Battlefield 5 55−60
+2750%
2−3
−2750%
Cyberpunk 2077 18−20 0−1
Far Cry 5 45−50
+4400%
1−2
−4400%
Forza Horizon 4 50−55
+4900%
1−2
−4900%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33
+2900%
1−2
−2900%

1440p
Epic

Fortnite 45−50
+4500%
1−2
−4500%
Palworld 27−30
+2700%
1−2
−2700%

4K
High

Counter-Strike 2 18−20 0−1
Grand Theft Auto V 60
+2900%
2−3
−2900%
Metro Exodus 16−18 0−1
Palworld 16−18 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 30
+2900%
1−2
−2900%
Valorant 100−110
+2550%
4−5
−2550%

4K
Ultra

Battlefield 5 30−33
+2900%
1−2
−2900%
Counter-Strike 2 18−20 0−1
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Dota 2 65−70
+3300%
2−3
−3300%
Far Cry 5 21−24 0−1
Forza Horizon 4 35−40
+3400%
1−2
−3400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22 0−1

4K
Epic

Fortnite 21−24 0−1
Palworld 16−18 0−1

Vậy GTX 980 (di động) và GT 520 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 980 (di động) nhanh hơn 3200% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 980 (di động) nhanh hơn 4500% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.62 0.78
Mức độ mới 21 Tháng 9 2015 13 Tháng 4 2011
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 1 GB (DDR3)
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 29 Watt

GTX 980 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2415%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Mặt khác, các ưu điểm của GT 520: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 245%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 980 (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce GT 520 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 980 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce GT 520 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 85 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 980 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 866 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 520 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 980 (di động) hoặc GeForce GT 520, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.