GeForce GTX 980 (di động) vs 9300 GS

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 980 (di động) và GeForce 9300 GS, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 980 (di động)
2015, $396
4 GB GDDR5, 100 Watt
19.62
+8075%

980 (di động) vượt qua 9300 GS với mức trọn vẹn là 8075% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce 9300 GS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất3181443
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất7.33không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng7.59không có dữ liệu
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaGM204G98
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành21 Tháng 9 2015 (10 năm năm trước)1 Tháng 6 2008 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$395.82 $59.95

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce 9300 GS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce 9300 GS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng20488
Tần số nhân1064 MHz567 MHz
Tần số Boost1216 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million210 million
Quy trình công nghệ28 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100-200 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture136.24.536
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.358 TFLOPS0.0224 TFLOPS
ROPs644
TMUs1288
L1 Cache768 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MB16 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce 9300 GS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce 9300 GS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ7.0 GB/s333 MHz
Băng thông bộ nhớ224 GB/s5.328 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce 9300 GS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDual Link DVI-I, HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.21x DVI, 1x HDMI, 1x VGA
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displayskhông có dữ liệu
Hỗ trợ màn hình analog VGA+không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)+không có dữ liệu
HDMI++
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce 9300 GS hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
BatteryBoost+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 980 (Laptop) và GeForce 9300 GS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)11.1 (10_0)
Shader Model6.44.0
OpenGL4.53.3
OpenCL1.21.1
Vulkan1.1.126N/A
CUDA+1.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 980 (di động) và GeForce 9300 GS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD99
+9800%
1−2
−9800%
4K460−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p4.00
+1399%
59.95
−1399%
4K8.60không có dữ liệu
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 980 (di động) thấp hơn 1399% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 110−120
+11100%
1−2
−11100%
Cyberpunk 2077 40−45 0−1
Palworld 45−50 0−1
Resident Evil 4 Remake 45−50 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 80−85
+8100%
1−2
−8100%
Counter-Strike 2 110−120
+11100%
1−2
−11100%
Cyberpunk 2077 40−45 0−1
Far Cry 5 65−70 0−1
Fortnite 100−110
+10300%
1−2
−10300%
Forza Horizon 4 80−85 0−1
Palworld 45−50 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80 0−1
Valorant 140−150
+14600%
1−2
−14600%

Full HD
High

Battlefield 5 80−85
+8100%
1−2
−8100%
Counter-Strike 2 110−120
+11100%
1−2
−11100%
Counter-Strike: Global Offensive 230−240
+11700%
2−3
−11700%
Cyberpunk 2077 40−45 0−1
Dota 2 110−120
+11000%
1−2
−11000%
Far Cry 5 65−70 0−1
Fortnite 100−110
+10300%
1−2
−10300%
Forza Horizon 4 80−85 0−1
Grand Theft Auto V 84
+8300%
1−2
−8300%
Metro Exodus 40−45 0−1
Palworld 45−50 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 84
+8300%
1−2
−8300%
Valorant 140−150
+14600%
1−2
−14600%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 80−85
+8100%
1−2
−8100%
Cyberpunk 2077 40−45 0−1
Dota 2 110−120
+11000%
1−2
−11000%
Far Cry 5 65−70 0−1
Forza Horizon 4 80−85 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 44 0−1
Valorant 140−150
+14600%
1−2
−14600%

Full HD
Epic

Fortnite 100−110
+10300%
1−2
−10300%
Palworld 45−50 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 40−45 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
+14300%
1−2
−14300%
Grand Theft Auto V 35−40 0−1
Metro Exodus 24−27 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+8400%
2−3
−8400%
Valorant 170−180
+8500%
2−3
−8500%

1440p
Ultra

Battlefield 5 55−60 0−1
Cyberpunk 2077 18−20 0−1
Far Cry 5 45−50 0−1
Forza Horizon 4 50−55 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 30−33 0−1

1440p
Epic

Fortnite 45−50 0−1
Palworld 27−30 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 18−20 0−1
Grand Theft Auto V 60 0−1
Metro Exodus 16−18 0−1
Palworld 16−18 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 30 0−1
Valorant 100−110
+10500%
1−2
−10500%

4K
Ultra

Battlefield 5 30−33 0−1
Counter-Strike 2 18−20 0−1
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Dota 2 65−70 0−1
Far Cry 5 21−24 0−1
Forza Horizon 4 35−40 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 20−22 0−1

4K
Epic

Fortnite 21−24 0−1
Palworld 16−18 0−1

Vậy GTX 980 (di động) và 9300 GS cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 980 (di động) nhanh hơn 9800% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 19.62 0.24
Mức độ mới 21 Tháng 9 2015 1 Tháng 6 2008
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 65 nm

GTX 980 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 8075%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 980 (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce 9300 GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 980 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 9300 GS dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 85 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 980 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 13 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9300 GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 980 (di động) hoặc GeForce 9300 GS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.