GeForce GTX 970M vs Quadro 5000M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 970M và Quadro 5000M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 970M
2014, $2,561
3 GB GDDR5
13.73
+178%

970M vượt qua 5000M với mức trọn vẹn là 178% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 970M và Quadro 5000M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất419692
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.55không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng13.113.82
Kiến trúcMaxwell 2.0 (2014−2019)Fermi (2010−2014)
Bộ xử lý đồ họaGM204GF100
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành7 Tháng 10 2014 (11 năm năm trước)27 Tháng 7 2010 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$2,560.89 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 970M và Quadro 5000M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 970M và Quadro 5000M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1280320
Tần số nhân924 MHz405 MHz
Tần số Boost1038 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn5,200 million3,100 million
Quy trình công nghệ28 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)unknown100 Watt
Tốc độ xử lý texture83.0416.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.657 TFLOPS0.5184 TFLOPS
ROPs4832
TMUs8040
L1 Cache480 KB640 KB
L2 Cache1536 KB512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 970M và Quadro 5000M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargelarge
BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)MXM-B (3.0)
Cổng nguồn phụNonekhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 970M và Quadro 5000M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GB1792 MB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ2500 MHz600 MHz
Băng thông bộ nhớ120 GB/s76.8 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 970M và Quadro 5000M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
Hỗ trợ màn hình analog VGA+không có dữ liệu
Hỗ trợ chế độ đa DisplayPort (DP++)+không có dữ liệu
HDMI+-
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 970M và Quadro 5000M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GameStream+-
GeForce ShadowPlay+-
GPU Boost2.0không có dữ liệu
GameWorks+-
Bộ giải mã video H.264, VC1, MPEG2 1080p+-
Optimus+-
BatteryBoost+-
Ansel+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 970M và Quadro 5000M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_0)
Shader Model6.45.1
OpenGL4.54.6
OpenCL1.11.1
Vulkan1.1.126N/A
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 970M và Quadro 5000M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 970M 13.73
+178%
Quadro 5000M 4.94

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 970M 5722
+178%
Mẫu: 3834
Quadro 5000M 2059
Mẫu: 11

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 970M 28845
+271%
Quadro 5000M 7767

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 970M và Quadro 5000M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p136
+202%
45−50
−202%
Full HD58
+222%
18−21
−222%
1440p27
+200%
9−10
−200%
4K21
+200%
7−8
−200%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p44.15không có dữ liệu
1440p94.85không có dữ liệu
4K121.95không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 75−80
+235%
21−24
−235%
Cyberpunk 2077 27−30
+190%
10−11
−190%
Palworld 30−35
+175%
12−14
−175%
Resident Evil 4 Remake 27−30
+263%
8−9
−263%

Full HD
Medium

Battlefield 5 66
+214%
21−24
−214%
Counter-Strike 2 75−80
+235%
21−24
−235%
Cyberpunk 2077 27−30
+190%
10−11
−190%
Far Cry 5 46
+207%
14−16
−207%
Fortnite 163
+443%
30−33
−443%
Forza Horizon 4 61
+165%
21−24
−165%
Palworld 30−35
+175%
12−14
−175%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 60
+216%
18−20
−216%
Valorant 110−120
+91.8%
60−65
−91.8%

Full HD
High

Battlefield 5 54
+157%
21−24
−157%
Counter-Strike 2 75−80
+235%
21−24
−235%
Counter-Strike: Global Offensive 190−200
+124%
85−90
−124%
Cyberpunk 2077 27−30
+190%
10−11
−190%
Dota 2 90−95
+114%
40−45
−114%
Far Cry 5 43
+187%
14−16
−187%
Fortnite 65
+117%
30−33
−117%
Forza Horizon 4 53
+130%
21−24
−130%
Grand Theft Auto V 49
+206%
16−18
−206%
Metro Exodus 24
+167%
9−10
−167%
Palworld 30−35
+175%
12−14
−175%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 49
+158%
18−20
−158%
The Witcher 3: Wild Hunt 45
+221%
14−16
−221%
Valorant 110−120
+91.8%
60−65
−91.8%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 49
+133%
21−24
−133%
Cyberpunk 2077 27−30
+190%
10−11
−190%
Dota 2 90−95
+114%
40−45
−114%
Far Cry 5 39
+160%
14−16
−160%
Forza Horizon 4 36
+56.5%
21−24
−56.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 33
+73.7%
18−20
−73.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 26
+85.7%
14−16
−85.7%
Valorant 110−120
+91.8%
60−65
−91.8%

Full HD
Epic

Fortnite 49
+63.3%
30−33
−63.3%
Palworld 30−35
+175%
12−14
−175%

1440p
High

Counter-Strike 2 27−30
+200%
9−10
−200%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+171%
35−40
−171%
Grand Theft Auto V 21−24
+450%
4−5
−450%
Metro Exodus 14
+367%
3−4
−367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 110−120
+208%
35−40
−208%
Valorant 130−140
+166%
50−55
−166%

1440p
Ultra

Battlefield 5 33
+560%
5−6
−560%
Cyberpunk 2077 12−14
+300%
3−4
−300%
Far Cry 5 27
+200%
9−10
−200%
Forza Horizon 4 23
+91.7%
12−14
−91.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 20−22
+186%
7−8
−186%

1440p
Epic

Fortnite 31
+210%
10−11
−210%
Palworld 18−20
+171%
7−8
−171%

4K
High

Counter-Strike 2 10−11
+233%
3−4
−233%
Grand Theft Auto V 33
+106%
16−18
−106%
Metro Exodus 7
+250%
2−3
−250%
Palworld 10−11 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 16
+1500%
1−2
−1500%
Valorant 65−70
+219%
21−24
−219%

4K
Ultra

Battlefield 5 15
+650%
2−3
−650%
Counter-Strike 2 10−11
+233%
3−4
−233%
Cyberpunk 2077 5−6
+400%
1−2
−400%
Dota 2 50−55
+194%
16−18
−194%
Far Cry 5 13
+225%
4−5
−225%
Forza Horizon 4 6
−16.7%
7−8
+16.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12
+140%
5−6
−140%

4K
Epic

Fortnite 14
+180%
5−6
−180%
Palworld 10−11 0−1

Vậy GTX 970M và Quadro 5000M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 970M nhanh hơn 202% ở độ phân giải 900p
  • GTX 970M nhanh hơn 222% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 970M nhanh hơn 200% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 970M nhanh hơn 200% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 4K và thiết lập High Preset, GTX 970M nhanh hơn 1500%.
  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, Quadro 5000M nhanh hơn 17%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 970M tốt hơn trong 59 các bài kiểm tra (98%)
  • Quadro 5000M tốt hơn trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.73 4.94
Mức độ mới 7 Tháng 10 2014 27 Tháng 7 2010
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3 GB 1792 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 40 nm

GTX 970M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 178%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 71% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 970M vì nó vượt trội hơn Quadro 5000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 970M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro 5000M dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 344 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 970M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro 5000M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 970M hoặc Quadro 5000M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.