GeForce GTX 970M SLI vs Go 6400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 970M SLI và GeForce Go 6400, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 970M SLI
2014
2x 6 GB GDDR5, 162 Watt
22.14
+36800%

970M SLI vượt qua Go 6400 với mức trọn vẹn là 36800% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 970M SLI và GeForce Go 6400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2901555
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng10.58không có dữ liệu
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuNV44 A2
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 10 2014 (11 năm năm trước)1 Tháng 2 2006 (20 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 970M SLI và GeForce Go 6400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 970M SLI và GeForce Go 6400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng25607
Tần số nhân924 MHz400 MHz
Tần số Boost1038 MHz400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x 5200 Million75 million
Quy trình công nghệ28 nm110 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)162 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu1.600
ROPskhông có dữ liệu2
TMUskhông có dữ liệu4

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 970M SLI và GeForce Go 6400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 1.0 x16
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 970M SLI và GeForce Go 6400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 6 GB32 MB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 192 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ5000 MHz350 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu5.6 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 970M SLI và GeForce Go 6400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 970M SLI và GeForce Go 6400 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 970M SLI và GeForce Go 6400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_19.0c (9_3)
Shader Modelkhông có dữ liệu3.0
OpenGLkhông có dữ liệu2.1
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan-N/A
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 970M SLI và GeForce Go 6400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD88-0−1
4K41-0−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 120−130 0−1
Cyberpunk 2077 45−50 0−1
Palworld 55−60
+2650%
2−3
−2650%
Resident Evil 4 Remake 50−55 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 90−95 0−1
Counter-Strike 2 120−130 0−1
Cyberpunk 2077 45−50 0−1
Far Cry 5 70−75 0−1
Fortnite 110−120 0−1
Forza Horizon 4 90−95
+4400%
2−3
−4400%
Palworld 55−60
+2650%
2−3
−2650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+1157%
7−8
−1157%
Valorant 150−160
+591%
21−24
−591%

Full HD
High

Battlefield 5 90−95 0−1
Counter-Strike 2 120−130 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 250−260
+2400%
10−11
−2400%
Cyberpunk 2077 45−50 0−1
Dota 2 110−120
+1600%
7−8
−1600%
Far Cry 5 70−75 0−1
Fortnite 110−120 0−1
Forza Horizon 4 90−95
+4400%
2−3
−4400%
Grand Theft Auto V 80−85 0−1
Metro Exodus 45−50 0−1
Palworld 55−60
+2650%
2−3
−2650%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+1157%
7−8
−1157%
The Witcher 3: Wild Hunt 85
+1600%
5−6
−1600%
Valorant 150−160
+591%
21−24
−591%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 90−95 0−1
Cyberpunk 2077 45−50 0−1
Dota 2 110−120
+1600%
7−8
−1600%
Far Cry 5 70−75 0−1
Forza Horizon 4 90−95
+4400%
2−3
−4400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 85−90
+1157%
7−8
−1157%
The Witcher 3: Wild Hunt 48
+860%
5−6
−860%
Valorant 150−160
+591%
21−24
−591%

Full HD
Epic

Fortnite 110−120 0−1
Palworld 55−60
+2650%
2−3
−2650%

1440p
High

Counter-Strike 2 45−50
+2300%
2−3
−2300%
Counter-Strike: Global Offensive 160−170 0−1
Grand Theft Auto V 40−45 0−1
Metro Exodus 30−33 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+17300%
1−2
−17300%
Valorant 180−190 0−1

1440p
Ultra

Battlefield 5 60−65 0−1
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Far Cry 5 50−55 0−1
Forza Horizon 4 55−60 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+3400%
1−2
−3400%

1440p
Epic

Fortnite 50−55 0−1
Palworld 30−35 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 21−24 0−1
Grand Theft Auto V 40−45
+180%
14−16
−180%
Metro Exodus 18−20 0−1
Palworld 18−20 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 28 0−1
Valorant 120−130
+2975%
4−5
−2975%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40 0−1
Counter-Strike 2 21−24 0−1
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Dota 2 75−80 0−1
Far Cry 5 24−27 0−1
Forza Horizon 4 35−40 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+2300%
1−2
−2300%

4K
Epic

Fortnite 24−27
+2300%
1−2
−2300%
Palworld 18−20 0−1

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GTX 970M SLI nhanh hơn 17300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 970M SLI đã vượt qua Go 6400 trong tất cả 25 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.14 0.06
Mức độ mới 7 Tháng 10 2014 1 Tháng 2 2006
Quy trình công nghệ 28 nm 110 nm

GTX 970M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 36800%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 293%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 970M SLI vì nó vượt trội hơn GeForce Go 6400 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 51 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 970M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.3 3 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce Go 6400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 970M SLI hoặc GeForce Go 6400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.