GeForce GTX 960A vs TITAN RTX

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 960A và TITAN RTX, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 960A
2015
2 GB GDDR5, 75 Watt
8.31
TITAN RTX
2018, $2,499
24 GB GDDR6, 280 Watt
45.26
+445%

TITAN RTX vượt qua 960A với mức trọn vẹn là 445% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 960A và TITAN RTX, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất56293
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu5.84
Hiệu quả năng lượng8.5712.50
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGM107TU102
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành13 Tháng 3 2015 (11 năm năm trước)18 Tháng 12 2018 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$2,499

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 960A và TITAN RTX: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 960A và TITAN RTX, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6404608
Tần số nhân1029 MHz1350 MHz
Tần số Boost1085 MHz1770 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million18,600 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt280 Watt
Tốc độ xử lý texture43.40509.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.389 TFLOPS16.31 TFLOPS
ROPs1696
TMUs40288
Tensor Coreskhông có dữ liệu576
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu72
L1 Cache320 KB4.5 MB
L2 Cache2 MB6 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 960A và TITAN RTX với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 960A và TITAN RTX: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1253 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ80.19 GB/s672.0 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 960A và TITAN RTX. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 3x DisplayPort, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 960A và TITAN RTX hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_1)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.0
Vulkan1.1.1261.2.131
CUDA5.07.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 960A và TITAN RTX trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 960A 8.31
TITAN RTX 45.26
+445%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 960A 3464
Mẫu: 32
TITAN RTX 18858
+444%
Mẫu: 282

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 960A và TITAN RTX trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD27−30
−496%
161
+496%
1440p18−20
−467%
102
+467%
4K12−14
−508%
73
+508%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu15.52
1440pkhông có dữ liệu24.50
4Kkhông có dữ liệu34.23

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 353
+0%
353
+0%
Cyberpunk 2077 79
+0%
79
+0%
Palworld 147
+0%
147
+0%
Resident Evil 4 Remake 202
+0%
202
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 163
+0%
163
+0%
Counter-Strike 2 342
+0%
342
+0%
Cyberpunk 2077 79
+0%
79
+0%
Far Cry 5 165
+0%
165
+0%
Fortnite 169
+0%
169
+0%
Forza Horizon 4 187
+0%
187
+0%
Palworld 124
+0%
124
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 202
+0%
202
+0%
Valorant 348
+0%
348
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 164
+0%
164
+0%
Counter-Strike 2 270
+0%
270
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 79
+0%
79
+0%
Dota 2 155
+0%
155
+0%
Far Cry 5 156
+0%
156
+0%
Fortnite 176
+0%
176
+0%
Forza Horizon 4 186
+0%
186
+0%
Grand Theft Auto V 152
+0%
152
+0%
Metro Exodus 134
+0%
134
+0%
Palworld 99
+0%
99
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 163
+0%
163
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 267
+0%
267
+0%
Valorant 336
+0%
336
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160
+0%
160
+0%
Cyberpunk 2077 78
+0%
78
+0%
Dota 2 148
+0%
148
+0%
Far Cry 5 146
+0%
146
+0%
Forza Horizon 4 175
+0%
175
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 136
+0%
136
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 139
+0%
139
+0%
Valorant 236
+0%
236
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 134
+0%
134
+0%
Palworld 91
+0%
91
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 157
+0%
157
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350
+0%
300−350
+0%
Grand Theft Auto V 114
+0%
114
+0%
Metro Exodus 85
+0%
85
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 307
+0%
307
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 110−120
+0%
110−120
+0%
Cyberpunk 2077 66
+0%
66
+0%
Far Cry 5 134
+0%
134
+0%
Forza Horizon 4 157
+0%
157
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95
+0%
90−95
+0%

1440p
Epic

Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Palworld 66
+0%
66
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 45
+0%
45
+0%
Grand Theft Auto V 134
+0%
134
+0%
Metro Exodus 55
+0%
55
+0%
Palworld 71
+0%
71
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 103
+0%
103
+0%
Valorant 300
+0%
300
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 97
+0%
97
+0%
Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Cyberpunk 2077 33
+0%
33
+0%
Dota 2 146
+0%
146
+0%
Far Cry 5 80
+0%
80
+0%
Forza Horizon 4 114
+0%
114
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 96
+0%
96
+0%

4K
Epic

Fortnite 74
+0%
74
+0%
Palworld 36
+0%
36
+0%

Vậy GTX 960A và TITAN RTX cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • TITAN RTX nhanh hơn 496% ở độ phân giải 1080p
  • TITAN RTX nhanh hơn 467% ở độ phân giải 1440p
  • TITAN RTX nhanh hơn 508% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 65 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.31 45.26
Mức độ mới 13 Tháng 3 2015 18 Tháng 12 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 280 Watt

GTX 960A có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 273%.

Mặt khác, các ưu điểm của TITAN RTX: hiệu năng cao hơn 445%, mới hơn 3 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%.

Chúng tôi khuyên dùng TITAN RTX vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 960A trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 960A được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi TITAN RTX dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 21 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 960A theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.6 880 số phiếu

Hãy đánh giá TITAN RTX theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 960A hoặc TITAN RTX, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.