GeForce GTX 850A vs Radeon RX 6800 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 850A và Radeon RX 6800 XT, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 850A
2014
2 GB DDR3, 45 Watt
1.83
RX 6800 XT
2020, $649
16 GB GDDR6, 300 Watt
60.01
+3179%

6800 XT vượt qua 850A với mức trọn vẹn là 3179% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 850A và Radeon RX 6800 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất98043
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu39.60
Hiệu quả năng lượng3.1715.58
Kiến trúcMaxwell (2014−2017)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGM107Navi 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành17 Tháng 3 2014 (12 năm năm trước)28 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$649

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 850A và Radeon RX 6800 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 850A và Radeon RX 6800 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng6404608
Tần số nhân902 MHz1825 MHz
Tần số Boost936 MHz2250 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,870 million26,800 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt300 Watt
Tốc độ xử lý texture37.44648.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.198 TFLOPS20.74 TFLOPS
ROPs16128
TMUs40288
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu72
L0 Cachekhông có dữ liệu1.1 MB
L1 Cache320 KB1 MB
L2 Cache2 MB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 850A và Radeon RX 6800 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 850A và Radeon RX 6800 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ28.8 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 850A và Radeon RX 6800 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 850A và Radeon RX 6800 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan1.1.1261.2
CUDA5.0-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 850A và Radeon RX 6800 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 850A 1.83
RX 6800 XT 60.01
+3179%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 850A 767
Mẫu: 8
RX 6800 XT 25108
+3174%
Mẫu: 8048

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 850A và Radeon RX 6800 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD5−6
−97.4%
195
1440p4−5
−97.1%
138
4K2−392
+4500%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu3.33
1440pkhông có dữ liệu4.70
4Kkhông có dữ liệu7.05

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 180−190 180−190
Counter-Strike 2 290−300 290−300
Cyberpunk 2077 150−160 150−160
Resident Evil 4 Remake 180−190 180−190

Full HD
Medium

Atomic Heart 180−190 180−190
Battlefield 5 191 191
Counter-Strike 2 290−300 290−300
Cyberpunk 2077 150−160 150−160
Far Cry 5 143 143
Fortnite 280−290 280−290
Forza Horizon 4 230−240 230−240
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400 350−400

Full HD
High

Atomic Heart 180−190 180−190
Battlefield 5 183 183
Counter-Strike 2 290−300 290−300
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 150−160 150−160
Dota 2 166 166
Far Cry 5 139 139
Fortnite 280−290 280−290
Forza Horizon 4 230−240 230−240
Grand Theft Auto V 150 150
Metro Exodus 152 152
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 294 294
Valorant 350−400 350−400

Full HD
Ultra

Battlefield 5 175 175
Cyberpunk 2077 150−160 150−160
Dota 2 145 145
Far Cry 5 130 130
Forza Horizon 4 230−240 230−240
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 160 160
Valorant 356 356

Full HD
Epic

Fortnite 280−290 280−290

1440p
High

Counter-Strike 2 180−190 180−190
Counter-Strike: Global Offensive 450−500 450−500
Grand Theft Auto V 120 120
Metro Exodus 95 95
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 400−450 400−450

1440p
Ultra

Battlefield 5 154 154
Cyberpunk 2077 80−85 80−85
Far Cry 5 131 131
Forza Horizon 4 200−210 200−210
The Witcher 3: Wild Hunt 140−150 140−150

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 50−55 50−55
Counter-Strike 2 80−85 80−85
Grand Theft Auto V 134 134
Metro Exodus 56 56
The Witcher 3: Wild Hunt 110 110
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 103 103
Counter-Strike 2 80−85 80−85
Cyberpunk 2077 40−45 40−45
Dota 2 122 122
Far Cry 5 95 95
Forza Horizon 4 150−160 150−160
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy GTX 850A và RX 6800 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6800 XT nhanh hơn 3800% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6800 XT nhanh hơn 3350% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6800 XT nhanh hơn 4500% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.83 60.01
Mức độ mới 17 Tháng 3 2014 28 Tháng 10 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 45 Watt 300 Watt

GTX 850A có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 85%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6800 XT: hiệu năng cao hơn 3179%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6800 XT vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 850A trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 850A được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6800 XT dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2 6 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 850A theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 4700 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6800 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 850A hoặc Radeon RX 6800 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.