GeForce GTX 780M SLI vs FirePro W8000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 780M SLI và FirePro W8000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 780M SLI
2013
2x 4 GB GDDR5, 200 Watt
17.96
+82.9%

780M SLI vượt qua W8000 với mức ấn tượng là 83% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 780M SLI và FirePro W8000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất346499
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.45
Hiệu quả năng lượng6.953.38
Kiến trúcKepler (2012−2018)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaN14E-GTXTahiti
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành30 Tháng 5 2013 (13 năm năm trước)14 Tháng 6 2012 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$1,599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 780M SLI và FirePro W8000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 780M SLI và FirePro W8000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng30721792
Tần số nhân823 MHz900 MHz
Số lượng bóng bán dẫn7080 Million4,313 million
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)200 Watt225 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu100.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu3.226 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu32
TMUskhông có dữ liệu112
L1 Cachekhông có dữ liệu448 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu512 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 780M SLI và FirePro W8000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Buskhông có dữ liệuPCIe 3.0
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu279 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Form factorkhông có dữ liệuFull Height/Full Length
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 6-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 780M SLI và FirePro W8000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 4 GB4 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ5000 MHz1375 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu176 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 780M SLI và FirePro W8000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu4x DisplayPort, 1x SDI
StereoOutput3D-+
Số cổng DisplayPortkhông có dữ liệu4
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 780M SLI và FirePro W8000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 780M SLI và FirePro W8000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (11_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.2.131
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 780M SLI và FirePro W8000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD99
+98%
50−55
−98%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu31.98

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 100−110
+85.5%
55−60
−85.5%
Cyberpunk 2077 35−40
+85.7%
21−24
−85.7%
Palworld 40−45
+83.3%
24−27
−83.3%
Resident Evil 4 Remake 40−45
+90.5%
21−24
−90.5%

Full HD
Medium

Battlefield 5 75−80
+92.5%
40−45
−92.5%
Counter-Strike 2 100−110
+85.5%
55−60
−85.5%
Cyberpunk 2077 35−40
+85.7%
21−24
−85.7%
Far Cry 5 60−65
+100%
30−33
−100%
Fortnite 95−100
+96%
50−55
−96%
Forza Horizon 4 75−80
+87.5%
40−45
−87.5%
Palworld 40−45
+83.3%
24−27
−83.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+97.1%
35−40
−97.1%
Valorant 130−140
+85.3%
75−80
−85.3%

Full HD
High

Battlefield 5 75−80
+92.5%
40−45
−92.5%
Counter-Strike 2 100−110
+85.5%
55−60
−85.5%
Counter-Strike: Global Offensive 257
+83.6%
140−150
−83.6%
Cyberpunk 2077 35−40
+85.7%
21−24
−85.7%
Dota 2 100−110
+92.7%
55−60
−92.7%
Far Cry 5 60−65
+100%
30−33
−100%
Fortnite 95−100
+96%
50−55
−96%
Forza Horizon 4 75−80
+87.5%
40−45
−87.5%
Grand Theft Auto V 65−70
+94.3%
35−40
−94.3%
Metro Exodus 35−40
+85.7%
21−24
−85.7%
Palworld 40−45
+83.3%
24−27
−83.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+97.1%
35−40
−97.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+85.2%
27−30
−85.2%
Valorant 130−140
+85.3%
75−80
−85.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 75−80
+92.5%
40−45
−92.5%
Cyberpunk 2077 35−40
+85.7%
21−24
−85.7%
Dota 2 100−110
+92.7%
55−60
−92.7%
Far Cry 5 60−65
+100%
30−33
−100%
Forza Horizon 4 75−80
+87.5%
40−45
−87.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 65−70
+97.1%
35−40
−97.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 50−55
+85.2%
27−30
−85.2%
Valorant 130−140
+85.3%
75−80
−85.3%

Full HD
Epic

Fortnite 95−100
+96%
50−55
−96%
Palworld 40−45
+83.3%
24−27
−83.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 35−40
+106%
18−20
−106%
Counter-Strike: Global Offensive 130−140
+90%
70−75
−90%
Grand Theft Auto V 30−35
+93.8%
16−18
−93.8%
Metro Exodus 21−24
+91.7%
12−14
−91.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 160−170
+92.9%
85−90
−92.9%
Valorant 160−170
+90.6%
85−90
−90.6%

1440p
Ultra

Battlefield 5 50−55
+92.6%
27−30
−92.6%
Cyberpunk 2077 16−18
+88.9%
9−10
−88.9%
Far Cry 5 40−45
+95.2%
21−24
−95.2%
Forza Horizon 4 45−50
+87.5%
24−27
−87.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+92.9%
14−16
−92.9%

1440p
Epic

Fortnite 40−45
+100%
21−24
−100%
Palworld 24−27
+108%
12−14
−108%

4K
High

Counter-Strike 2 16−18
+100%
8−9
−100%
Grand Theft Auto V 30−35
+83.3%
18−20
−83.3%
Metro Exodus 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
Palworld 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
+85.7%
14−16
−85.7%
Valorant 90−95
+88%
50−55
−88%

4K
Ultra

Battlefield 5 27−30
+92.9%
14−16
−92.9%
Counter-Strike 2 16−18
+100%
8−9
−100%
Cyberpunk 2077 7−8
+133%
3−4
−133%
Dota 2 60−65
+110%
30−33
−110%
Far Cry 5 20−22
+100%
10−11
−100%
Forza Horizon 4 30−35
+100%
16−18
−100%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 18−20
+100%
9−10
−100%

4K
Epic

Fortnite 18−20
+90%
10−11
−90%
Palworld 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%

Vậy GTX 780M SLI và FirePro W8000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 780M SLI nhanh hơn 98% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 17.96 9.82
Mức độ mới 30 Tháng 5 2013 14 Tháng 6 2012
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 200 Watt 225 Watt

GTX 780M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 83%, mới hơn 11 thángvàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 13%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 780M SLI vì nó vượt trội hơn FirePro W8000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 780M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi FirePro W8000 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.4 5 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 780M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 6 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro W8000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 780M SLI hoặc FirePro W8000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.