GeForce GTX 780 Rev. 2 vs Quadro 2000M
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 780 Rev. 2 và Quadro 2000M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
780 Rev. 2 vượt qua 2000M với mức trọn vẹn là 446% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 780 Rev. 2 và Quadro 2000M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 496 | 979 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Tỷ lệ giá trị/hiệu suất | 1.14 | 0.28 |
| Hiệu quả năng lượng | 3.07 | 2.56 |
| Kiến trúc | Kepler (2012−2018) | Fermi (2010−2014) |
| Bộ xử lý đồ họa | GK110B | GF106 |
| Loại | Desktop | Dành cho trạm làm việc di động |
| Ngày phát hành | 10 Tháng 9 2013 (12 năm năm trước) | 13 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước) |
| Giá tại thời điểm phát hành | $649 | $46.56 |
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất
Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.
GTX 780 Rev. 2 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 307% so với Quadro 2000M.
Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá
Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GeForce GTX 780 Rev. 2 và Quadro 2000M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 780 Rev. 2 và Quadro 2000M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 2304 | 192 |
| Tần số nhân | 863 MHz | 550 MHz |
| Tần số Boost | 902 MHz | không có dữ liệu |
| Số lượng bóng bán dẫn | 7,080 million | 1,170 million |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 40 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 250 Watt | 55 Watt |
| Tốc độ xử lý texture | 173.2 | 17.60 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 4.156 TFLOPS | 0.4224 TFLOPS |
| ROPs | 48 | 16 |
| TMUs | 192 | 32 |
| L1 Cache | 192 KB | 256 KB |
| L2 Cache | 1536 KB | 256 KB |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 780 Rev. 2 và Quadro 2000M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Kích thước máy tính xách tay | không có dữ liệu | medium sized |
| Giao diện | PCIe 3.0 x16 | MXM-A (3.0) |
| Chiều dài | 267 mm | không có dữ liệu |
| Độ dày | 2-slot | không có dữ liệu |
| Cổng nguồn phụ | 1x 6-pin + 1x 8-pin | không có dữ liệu |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 780 Rev. 2 và Quadro 2000M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | DDR3 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 3 GB | 2 GB |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 384 Bit | 128 Bit |
| Tần số bộ nhớ | 1502 MHz | 900 MHz |
| Băng thông bộ nhớ | 288.4 GB/s | 28.8 GB/s |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | - |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 780 Rev. 2 và Quadro 2000M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | 2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort | No outputs |
| HDMI | + | - |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GeForce GTX 780 Rev. 2 và Quadro 2000M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (11_1) | 12 (11_0) |
| Shader Model | 5.1 | 5.1 |
| OpenGL | 4.6 | 4.6 |
| OpenCL | 1.2 | 1.1 |
| Vulkan | 1.1.126 | N/A |
| CUDA | 3.5 | 2.1 |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của GeForce GTX 780 Rev. 2 và Quadro 2000M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC
Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:
| Full HD | 200−210
+426%
| 38
−426%
|
Chi phí trên mỗi khung hình, $
| 1080p | 3.25
−165%
| 1.23
+165%
|
- Chi phí trên mỗi khung hình của Quadro 2000M thấp hơn 165% ở độ phân giải 1080p
Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến
Full HD
Low
| Counter-Strike 2 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| Palworld | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| Resident Evil 4 Remake | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
Full HD
Medium
| Battlefield 5 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| Counter-Strike 2 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| Far Cry 5 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| Fortnite | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
| Palworld | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
| Valorant | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
Full HD
High
| Battlefield 5 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| Counter-Strike 2 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| Dota 2 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| Far Cry 5 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| Fortnite | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
| Grand Theft Auto V | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| Metro Exodus | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| Palworld | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
| Valorant | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
Full HD
Ultra
| Battlefield 5 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| Cyberpunk 2077 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| Dota 2 | 21−24
+0%
|
21−24
+0%
|
| Far Cry 5 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 10−12
+0%
|
10−12
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
| Valorant | 35−40
+0%
|
35−40
+0%
|
Full HD
Epic
| Fortnite | 8−9
+0%
|
8−9
+0%
|
| Palworld | 6−7
+0%
|
6−7
+0%
|
1440p
High
| Counter-Strike 2 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| Counter-Strike: Global Offensive | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 18−20
+0%
|
18−20
+0%
|
| Valorant | 12−14
+0%
|
12−14
+0%
|
1440p
Ultra
| Cyberpunk 2077 | 1−2
+0%
|
1−2
+0%
|
| Far Cry 5 | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
| Forza Horizon 4 | 4−5
+0%
|
4−5
+0%
|
| The Witcher 3: Wild Hunt | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
1440p
Epic
| Fortnite | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| Palworld | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
4K
High
| Grand Theft Auto V | 14−16
+0%
|
14−16
+0%
|
| Valorant | 10−11
+0%
|
10−11
+0%
|
4K
Ultra
| Dota 2 | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
| Far Cry 5 | 0−1 | 0−1 |
| Forza Horizon 4 | 0−1 | 0−1 |
| PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS | 2−3
+0%
|
2−3
+0%
|
4K
Epic
| Fortnite | 3−4
+0%
|
3−4
+0%
|
Vậy GTX 780 Rev. 2 và Quadro 2000M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:
- GTX 780 Rev. 2 nhanh hơn 426% ở độ phân giải 1080p
Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:
- Hòa trong 52 các bài kiểm tra (100%)
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 9.93 | 1.82 |
| Mức độ mới | 10 Tháng 9 2013 | 13 Tháng 1 2011 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 3 GB | 2 GB |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 40 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 250 Watt | 55 Watt |
GTX 780 Rev. 2 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 446%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 50% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 43%.
Mặt khác, các ưu điểm của Quadro 2000M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 355%.
Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 780 Rev. 2 vì nó vượt trội hơn Quadro 2000M trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là GeForce GTX 780 Rev. 2 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Quadro 2000M dành cho các trạm làm việc di động.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
