GeForce GTX 780 6 GB vs ATI Rage XL PCI

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 780 6 GB và Rage XL PCI, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcKepler (2012−2018)Rage 3 (1997−1998)
Bộ xử lý đồ họaGK110BRage 3
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành10 Tháng 9 2013 (12 năm năm trước)1 Tháng 8 1998 (28 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 780 6 GB và Rage XL PCI: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 780 6 GB và Rage XL PCI, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2304không có dữ liệu
Tần số nhân863 MHz125 MHz
Tần số Boost902 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn7,080 million8 million
Quy trình công nghệ28 nm350 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture173.20.13
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.156 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs481
TMUs1921
L1 Cache192 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache1536 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 780 6 GB và Rage XL PCI với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCI
Chiều dài267 mmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 780 6 GB và Rage XL PCI: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5SDR
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB8 MB
Độ rộng bus bộ nhớ384 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz83 MHz
Băng thông bộ nhớ288.4 GB/s664.0 MB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 780 6 GB và Rage XL PCI. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort1x VGA, 1x S-Video
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 780 6 GB và Rage XL PCI hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_1)6.0
Shader Model5.1không có dữ liệu
OpenGL4.61.1
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.1.126N/A
CUDA3.5-

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Mức độ mới 10 Tháng 9 2013 1 Tháng 8 1998
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 8 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 350 nm

GTX 780 6 GB có các ưu điểm sau: mới hơn 15 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 76700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 1150%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GTX 780 6 GB và Rage XL PCI. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 18 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 780 6 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 10 số phiếu

Hãy đánh giá Rage XL PCI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 780 6 GB hoặc Rage XL PCI, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.