GeForce GTX 775M vs Quadro T1000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 775M và Quadro T1000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 775M
2013
4 GB GDDR5, 100 Watt
9.62

T1000 vượt qua 775M với mức ấn tượng là 63% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 775M và Quadro T1000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất508385
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng7.4424.21
Kiến trúcKepler (2012−2018)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaN13E-GTX-A2TU117
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành24 Tháng 9 2013 (12 năm năm trước)27 Tháng 5 2019 (7 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 775M và Quadro T1000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 775M và Quadro T1000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1344không có dữ liệu
Tần số nhân719 MHz1395 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1455 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3540 Million4,700 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt50 Watt

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 775M và Quadro T1000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 775M và Quadro T1000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ3600 MHz8000 MHz
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 775M và Quadro T1000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 775M và Quadro T1000 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 775M và Quadro T1000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112.0 (12_1)
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 775M và Quadro T1000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 775M 9.62
Quadro T1000 15.65
+62.7%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 775M 4006
Mẫu: 55
Quadro T1000 6522
+62.8%
Mẫu: 2109

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 775M 11939
Quadro T1000 33850
+184%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 775M và Quadro T1000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 50−55
−53.8%
80−85
+53.8%
Cyberpunk 2077 20−22
−50%
30−33
+50%
Palworld 21−24
−52.2%
35−40
+52.2%
Resident Evil 4 Remake 18−20
−57.9%
30−33
+57.9%

Full HD
Medium

Battlefield 5 40−45
−51.2%
65−70
+51.2%
Counter-Strike 2 50−55
−53.8%
80−85
+53.8%
Cyberpunk 2077 20−22
−50%
30−33
+50%
Far Cry 5 30−35
−61.3%
50−55
+61.3%
Fortnite 55−60
−55.2%
90−95
+55.2%
Forza Horizon 4 40−45
−54.8%
65−70
+54.8%
Palworld 21−24
−52.2%
35−40
+52.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−57.1%
55−60
+57.1%
Valorant 90−95
−52.2%
140−150
+52.2%

Full HD
High

Battlefield 5 40−45
−51.2%
65−70
+51.2%
Counter-Strike 2 50−55
−53.8%
80−85
+53.8%
Counter-Strike: Global Offensive 140−150
−57.5%
230−240
+57.5%
Cyberpunk 2077 20−22
−50%
30−33
+50%
Dota 2 70−75
−57.1%
110−120
+57.1%
Far Cry 5 30−35
−61.3%
50−55
+61.3%
Fortnite 55−60
−55.2%
90−95
+55.2%
Forza Horizon 4 40−45
−54.8%
65−70
+54.8%
Grand Theft Auto V 35−40
−52.8%
55−60
+52.8%
Metro Exodus 18−20
−57.9%
30−33
+57.9%
Palworld 21−24
−52.2%
35−40
+52.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−57.1%
55−60
+57.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−60%
40−45
+60%
Valorant 90−95
−52.2%
140−150
+52.2%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 40−45
−51.2%
65−70
+51.2%
Cyberpunk 2077 20−22
−50%
30−33
+50%
Dota 2 70−75
−57.1%
110−120
+57.1%
Far Cry 5 30−35
−61.3%
50−55
+61.3%
Forza Horizon 4 40−45
−54.8%
65−70
+54.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
−57.1%
55−60
+57.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 24−27
−60%
40−45
+60%
Valorant 90−95
−52.2%
140−150
+52.2%

Full HD
Epic

Fortnite 55−60
−55.2%
90−95
+55.2%
Palworld 21−24
−52.2%
35−40
+52.2%

1440p
High

Counter-Strike 2 18−20
−50%
27−30
+50%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−62.2%
120−130
+62.2%
Grand Theft Auto V 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%
Metro Exodus 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
−60%
80−85
+60%
Valorant 95−100
−53.1%
150−160
+53.1%

1440p
Ultra

Battlefield 5 24−27
−45.8%
35−40
+45.8%
Cyberpunk 2077 8−9
−50%
12−14
+50%
Far Cry 5 20−22
−50%
30−33
+50%
Forza Horizon 4 21−24
−52.2%
35−40
+52.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%

1440p
Epic

Fortnite 20−22
−50%
30−33
+50%
Palworld 12−14
−61.5%
21−24
+61.5%

4K
High

Counter-Strike 2 4−5
−50%
6−7
+50%
Grand Theft Auto V 20−22
−50%
30−33
+50%
Metro Exodus 5−6
−60%
8−9
+60%
Palworld 6−7
−50%
9−10
+50%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−45.5%
16−18
+45.5%
Valorant 40−45
−51.2%
65−70
+51.2%

4K
Ultra

Battlefield 5 12−14
−50%
18−20
+50%
Counter-Strike 2 4−5
−50%
6−7
+50%
Cyberpunk 2077 3−4
−33.3%
4−5
+33.3%
Dota 2 35−40
−52.8%
55−60
+52.8%
Far Cry 5 10−11
−60%
16−18
+60%
Forza Horizon 4 16−18
−50%
24−27
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%

4K
Epic

Fortnite 9−10
−55.6%
14−16
+55.6%
Palworld 6−7
−50%
9−10
+50%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 9.62 15.65
Mức độ mới 24 Tháng 9 2013 27 Tháng 5 2019
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 50 Watt

Quadro T1000 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 63%, mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro T1000 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 775M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 775M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro T1000 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 38 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 775M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 562 các phiếu

Hãy đánh giá Quadro T1000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 775M hoặc Quadro T1000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.