GeForce GTX 770M SLI vs T400

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 770M SLI và T400, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 770M SLI
2013
2x 3 GB GDDR5, 150 Watt
12.47
+43.7%

770M SLI vượt qua T400 với mức quan trọng là 44% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 770M SLI và T400, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất447547
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng6.4322.38
Kiến trúcKepler (2012−2018)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họakhông có dữ liệuTU117
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành30 Tháng 5 2013 (13 năm năm trước)6 Tháng 5 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 770M SLI và T400: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 770M SLI và T400, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1920384
Tần số nhân811 MHz420 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1425 MHz
Số lượng bóng bán dẫn2x 2540 Million4,700 million
Quy trình công nghệ28 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt30 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu34.20
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu1.094 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu16
TMUskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu384 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 770M SLI và T400 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 770M SLI và T400: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 3 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 192 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ4000 MHz1250 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu80 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 770M SLI và T400. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu3x mini-DisplayPort

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 770M SLI và T400 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 770M SLI và T400 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (12_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.6
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu3.0
Vulkan-1.2
CUDA+7.5

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 770M SLI và T400 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 65−70
+53.3%
45−50
−53.3%
Cyberpunk 2077 24−27
+44.4%
18−20
−44.4%
Palworld 27−30
+61.1%
18−20
−61.1%
Resident Evil 4 Remake 24−27
+44.4%
18−20
−44.4%

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60
+57.1%
35−40
−57.1%
Counter-Strike 2 65−70
+53.3%
45−50
−53.3%
Cyberpunk 2077 24−27
+44.4%
18−20
−44.4%
Far Cry 5 40−45
+51.9%
27−30
−51.9%
Fortnite 70−75
+46%
50−55
−46%
Forza Horizon 4 50−55
+54.3%
35−40
−54.3%
Palworld 27−30
+61.1%
18−20
−61.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+53.3%
30−33
−53.3%
Valorant 110−120
+46.7%
75−80
−46.7%

Full HD
High

Battlefield 5 55−60
+57.1%
35−40
−57.1%
Counter-Strike 2 65−70
+53.3%
45−50
−53.3%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+47.5%
120−130
−47.5%
Cyberpunk 2077 24−27
+44.4%
18−20
−44.4%
Dota 2 80−85
+52.7%
55−60
−52.7%
Far Cry 5 40−45
+51.9%
27−30
−51.9%
Fortnite 70−75
+46%
50−55
−46%
Forza Horizon 4 50−55
+54.3%
35−40
−54.3%
Grand Theft Auto V 45−50
+56.7%
30−33
−56.7%
Metro Exodus 24−27
+44.4%
18−20
−44.4%
Palworld 27−30
+61.1%
18−20
−61.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+53.3%
30−33
−53.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+57.1%
21−24
−57.1%
Valorant 110−120
+46.7%
75−80
−46.7%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60
+57.1%
35−40
−57.1%
Cyberpunk 2077 24−27
+44.4%
18−20
−44.4%
Dota 2 80−85
+52.7%
55−60
−52.7%
Far Cry 5 40−45
+51.9%
27−30
−51.9%
Forza Horizon 4 50−55
+54.3%
35−40
−54.3%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50
+53.3%
30−33
−53.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+57.1%
21−24
−57.1%
Valorant 110−120
+46.7%
75−80
−46.7%

Full HD
Epic

Fortnite 70−75
+46%
50−55
−46%
Palworld 27−30
+61.1%
18−20
−61.1%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
+50%
16−18
−50%
Counter-Strike: Global Offensive 90−95
+44.6%
65−70
−44.6%
Grand Theft Auto V 18−20
+58.3%
12−14
−58.3%
Metro Exodus 14−16
+50%
10−11
−50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 80−85
+49.1%
55−60
−49.1%
Valorant 120−130
+44.7%
85−90
−44.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 30−35
+61.9%
21−24
−61.9%
Cyberpunk 2077 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%
Far Cry 5 27−30
+50%
18−20
−50%
Forza Horizon 4 30−35
+47.6%
21−24
−47.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
+50%
12−14
−50%

1440p
Epic

Fortnite 27−30
+50%
18−20
−50%
Palworld 16−18
+70%
10−11
−70%

4K
High

Counter-Strike 2 8−9
+60%
5−6
−60%
Grand Theft Auto V 24−27
+50%
16−18
−50%
Metro Exodus 9−10
+50%
6−7
−50%
Palworld 9−10
+50%
6−7
−50%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+60%
10−11
−60%
Valorant 55−60
+47.5%
40−45
−47.5%

4K
Ultra

Battlefield 5 16−18
+70%
10−11
−70%
Counter-Strike 2 8−9
+60%
5−6
−60%
Cyberpunk 2077 4−5
+100%
2−3
−100%
Dota 2 45−50
+53.3%
30−33
−53.3%
Far Cry 5 12−14
+44.4%
9−10
−44.4%
Forza Horizon 4 21−24
+57.1%
14−16
−57.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+50%
8−9
−50%

4K
Epic

Fortnite 12−14
+50%
8−9
−50%
Palworld 9−10
+50%
6−7
−50%

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 12.47 8.68
Mức độ mới 30 Tháng 5 2013 6 Tháng 5 2021
Quy trình công nghệ 28 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 30 Watt

GTX 770M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 44%.

Mặt khác, các ưu điểm của T400: mới hơn 7 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 770M SLI vì nó vượt trội hơn T400 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 770M SLI được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi T400 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 5 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 770M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 413 số phiếu

Hãy đánh giá T400 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 770M SLI hoặc T400, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.