GeForce GTX 690 vs Radeon Pro W6800

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 690 và Radeon Pro W6800, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 690
2012, $999
4 GB (4 GB per GPU) GDDR5 GDDR5, 300 Watt
13.10
Pro W6800
2021, $2,249
32 GB GDDR6, 250 Watt
48.15
+268%

Pro W6800 vượt qua GTX 690 với mức trọn vẹn là 268% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 690 và Radeon Pro W6800, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất43576
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất1.309.95
Hiệu quả năng lượng3.4015.00
Kiến trúcKepler (2012−2018)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGK104Navi 21
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành3 Tháng 5 2012 (14 năm năm trước)8 Tháng 6 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$999 $2,249

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Pro W6800 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 665% so với GTX 690.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 690 và Radeon Pro W6800: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 690 và Radeon Pro W6800, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3072 ×23840
Tần số nhân915 MHz2075 MHz
Tần số Boost1019 MHz2320 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million26,800 million
Quy trình công nghệ28 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture130.4 ×2556.8
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.13 TFLOPS ×217.82 TFLOPS
ROPs32 ×296
TMUs128 ×2240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60
L0 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L1 Cache128 KB768 KB
L2 Cache512 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 690 và Radeon Pro W6800 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài279 mm267 mm
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin1x 6-pin + 1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 690 và Radeon Pro W6800: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB (4 GB per GPU) GDDR5 ×232 GB
Độ rộng bus bộ nhớ512-bit (256-bit per GPU) ×2256 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ384 GB/s ×2512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 690 và Radeon Pro W6800. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoTwo Dual Link DVI-I. One Dual link DVI-D. One Mini-Displayport 1.26x mini-DisplayPort
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displayskhông có dữ liệu
HDMIYes (via dongle)-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 690 và Radeon Pro W6800 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray+-
3D Gaming+-
3D Vision Live+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 690 và Radeon Pro W6800 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.5
OpenGL4.24.6
OpenCL1.22.1
Vulkan1.1.1261.2
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 690 và Radeon Pro W6800 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 690 13.10
Pro W6800 48.15
+268%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 690 5482
Mẫu: 1246
Pro W6800 20144
+267%
Mẫu: 138

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 690 13160
Pro W6800 27937
+112%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 690 và Radeon Pro W6800 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD35−40
−74.5%
137
1440p30−35
−74.1%
116
4K21−2484
+300%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p28.5416.42
+42.5%
1440p33.3019.39
+41.8%
4K47.5726.77
+43.7%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Pro W6800 thấp hơn 42% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Pro W6800 thấp hơn 42% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của Pro W6800 thấp hơn 44% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 150−160 150−160
Counter-Strike 2 250−260 250−260
Cyberpunk 2077 110−120 110−120

Full HD
Medium

Atomic Heart 150−160 150−160
Battlefield 5 150−160 150−160
Counter-Strike 2 250−260 250−260
Cyberpunk 2077 110−120 110−120
Far Cry 5 70 70
Fortnite 210−220 210−220
Forza Horizon 4 180−190 180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 270−280 270−280

Full HD
High

Atomic Heart 150−160 150−160
Battlefield 5 150−160 150−160
Counter-Strike 2 250−260 250−260
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 110−120 110−120
Dota 2 99 99
Far Cry 5 65 65
Far Cry 6 140−150 140−150
Fortnite 210−220 210−220
Forza Horizon 4 180−190 180−190
Grand Theft Auto V 121 121
Metro Exodus 160 160
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 199 199
Valorant 270−280 270−280

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160 150−160
Cyberpunk 2077 110−120 110−120
Dota 2 86 86
Far Cry 5 62 62
Forza Horizon 4 180−190 180−190
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 157 157
Valorant 270−280 270−280

Full HD
Epic

Fortnite 210−220 210−220

1440p
High

Counter-Strike 2 130−140 130−140
Counter-Strike: Global Offensive 350−400 350−400
Far Cry 6 95−100 95−100
Grand Theft Auto V 88 88
Metro Exodus 171 171
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350

1440p
Ultra

Battlefield 5 120−130 120−130
Cyberpunk 2077 60−65 60−65
Far Cry 5 64 64
Forza Horizon 4 140−150 140−150
The Witcher 3: Wild Hunt 100−110 100−110

1440p
Epic

Fortnite 130−140 130−140

4K
High

Atomic Heart 40−45 40−45
Counter-Strike 2 60−65 60−65
Far Cry 6 45−50 45−50
Grand Theft Auto V 125 125
Metro Exodus 55 55
The Witcher 3: Wild Hunt 99 99
Valorant 290−300 290−300

4K
Ultra

Battlefield 5 80−85 80−85
Counter-Strike 2 60−65 60−65
Cyberpunk 2077 27−30 27−30
Dota 2 94 94
Far Cry 5 60 60
Forza Horizon 4 100−110 100−110
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 75−80 75−80

4K
Epic

Fortnite 70−75 70−75

Vậy GTX 690 và Pro W6800 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6800 nhanh hơn 291% ở độ phân giải 1080p
  • Pro W6800 nhanh hơn 287% ở độ phân giải 1440p
  • Pro W6800 nhanh hơn 300% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 64 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.10 48.15
Mức độ mới 3 Tháng 5 2012 8 Tháng 6 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB (4 GB per GPU) GDDR5 32 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 300 Watt 250 Watt

Pro W6800 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 268%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 17%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6800 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 690 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 690 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Radeon Pro W6800 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 223 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 690 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 87 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 690 hoặc Radeon Pro W6800, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.