GeForce GTX 680 vs RTX 5070

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 680 và GeForce RTX 5070, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 680
2012, $499
2048 MB GDDR5, 195 Watt
13.46

RTX 5070 vượt qua GTX 680 với mức trọn vẹn là 411% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 680 và GeForce RTX 5070, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất42220
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 1008
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.7474.22
Hiệu quả năng lượng5.3421.28
Kiến trúcKepler (2012−2018)Blackwell 2.0 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGK104GB205
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành22 Tháng 3 2012 (14 năm năm trước)4 Tháng 3 2025 (1 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$499 $549

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 5070 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 2609% so với GTX 680.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 680 và GeForce RTX 5070: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 680 và GeForce RTX 5070, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng15366144
Tần số nhân1006 MHz2325 MHz
Tần số Boost1058 MHz2512 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million31,100 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)195 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture135.4482.3
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.25 TFLOPS30.87 TFLOPS
ROPs3280
TMUs128192
Tensor Coreskhông có dữ liệu192
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48
L1 Cache128 KB6 MB
L2 Cache512 KB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 680 và GeForce RTX 5070 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Chiều dài256 mm245 mm
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 6-pin1x 16-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 680 và GeForce RTX 5070: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR7
Dung lượng bộ nhớ tối đa2048 MB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256-bit GDDR5192 Bit
Tần số bộ nhớ1502 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ192.2 GB/s672.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 680 và GeForce RTX 5070. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoOne Dual Link DVI-I, One Dual Link DVI-D, One HDMI, One DisplayPort1x HDMI 2.1b, 3x DisplayPort 2.1b
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displayskhông có dữ liệu
HDMI++
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 680 và GeForce RTX 5070 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.5 (5.1)6.8
OpenGL4.24.6
OpenCL3.03.0
Vulkan1.2.1751.4
CUDA+12.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 680 và GeForce RTX 5070 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 680 13.46
RTX 5070 68.77
+411%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 680 5609
Mẫu: 7477
RTX 5070 28650
+411%
Mẫu: 21362

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 680 10217
RTX 5070 71642
+601%

3DMark Vantage Performance

3DMark Vantage là một bài kiểm tra DirectX 10 lỗi thời sử dụng độ phân giải màn hình 1280x1024. Nó thử thách card đồ họa với hai cảnh, một cảnh mô tả một cô gái đang trốn thoát khỏi một căn cứ quân sự nằm trong hang động dưới biển, cảnh còn lại hiển thị một hạm đội không gian tấn công một hành tinh không có khả năng phòng thủ. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 4 năm 2017, và hiện tại bài kiểm tra Time Spy được khuyến nghị thay thế.

GTX 680 29702
RTX 5070 137827
+364%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 680 7587
RTX 5070 56472
+644%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GTX 680 47130
RTX 5070 258137
+448%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GTX 680 247306
RTX 5070 862499
+249%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 680 và GeForce RTX 5070 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p45
−389%
220−230
+389%
Full HD75
−189%
217
+189%
1440p24−27
−417%
124
+417%
4K25
−208%
77
+208%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.65
−163%
2.53
+163%
1440p20.79
−370%
4.43
+370%
4K19.96
−180%
7.13
+180%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5070 thấp hơn 163% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5070 thấp hơn 370% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 5070 thấp hơn 180% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 75−80
−325%
300−350
+325%
Cyberpunk 2077 27−30
−525%
170−180
+525%
Palworld 30−35
−503%
190−200
+503%
Resident Evil 4 Remake 27−30
−664%
210−220
+664%

Full HD
Medium

Battlefield 5 55−60
−207%
180−190
+207%
Counter-Strike 2 75−80
−325%
300−350
+325%
Cyberpunk 2077 27−30
−525%
170−180
+525%
Far Cry 5 45−50
−616%
322
+616%
Fortnite 75−80
−287%
300−350
+287%
Forza Horizon 4 55−60
−386%
270−280
+386%
Palworld 30−35
−503%
190−200
+503%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
−246%
170−180
+246%
Valorant 110−120
−250%
400−450
+250%

Full HD
High

Battlefield 5 55−60
−207%
180−190
+207%
Counter-Strike 2 75−80
−325%
300−350
+325%
Counter-Strike: Global Offensive 224
−24.1%
270−280
+24.1%
Cyberpunk 2077 27−30
−525%
170−180
+525%
Dota 2 85−90
−406%
450−500
+406%
Far Cry 5 45−50
−580%
306
+580%
Fortnite 75−80
−287%
300−350
+287%
Forza Horizon 4 55−60
−386%
270−280
+386%
Grand Theft Auto V 56
−207%
170−180
+207%
Metro Exodus 27−30
−536%
170−180
+536%
Palworld 30−35
−503%
190−200
+503%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
−246%
170−180
+246%
The Witcher 3: Wild Hunt 42
−938%
436
+938%
Valorant 110−120
−250%
400−450
+250%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 55−60
−207%
180−190
+207%
Cyberpunk 2077 27−30
−525%
170−180
+525%
Dota 2 85−90
−406%
450−500
+406%
Far Cry 5 45−50
−544%
290
+544%
Forza Horizon 4 55−60
−386%
270−280
+386%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
−246%
170−180
+246%
The Witcher 3: Wild Hunt 22
−855%
210
+855%
Valorant 110−120
−250%
400−450
+250%

Full HD
Epic

Fortnite 75−80
−287%
300−350
+287%
Palworld 30−35
−503%
190−200
+503%

1440p
High

Counter-Strike 2 24−27
−735%
210−220
+735%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
−411%
500−550
+411%
Grand Theft Auto V 21−24
−600%
140−150
+600%
Metro Exodus 16−18
−612%
120−130
+612%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
−68.3%
170−180
+68.3%
Valorant 130−140
−270%
450−500
+270%

1440p
Ultra

Battlefield 5 35−40
−371%
170−180
+371%
Cyberpunk 2077 12−14
−750%
100−110
+750%
Far Cry 5 30−33
−640%
222
+640%
Forza Horizon 4 30−35
−630%
240−250
+630%
The Witcher 3: Wild Hunt 18−20
−774%
166
+774%

1440p
Epic

Fortnite 30−33
−403%
150−160
+403%
Palworld 18−20
−589%
130−140
+589%

4K
High

Counter-Strike 2 10−11
−870%
95−100
+870%
Grand Theft Auto V 21
−705%
160−170
+705%
Metro Exodus 10−11
−690%
75−80
+690%
Palworld 10−11
−750%
85−90
+750%
The Witcher 3: Wild Hunt 16
−838%
150
+838%
Valorant 65−70
−391%
300−350
+391%

4K
Ultra

Battlefield 5 18−20
−600%
130−140
+600%
Counter-Strike 2 10−11
−870%
95−100
+870%
Cyberpunk 2077 5−6
−880%
45−50
+880%
Dota 2 45−50
−410%
250−260
+410%
Far Cry 5 14−16
−729%
116
+729%
Forza Horizon 4 24−27
−717%
190−200
+717%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
−638%
95−100
+638%

4K
Epic

Fortnite 12−14
−508%
75−80
+508%
Palworld 10−11
−750%
85−90
+750%

Vậy GTX 680 và RTX 5070 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5070 nhanh hơn 389% ở độ phân giải 900p
  • RTX 5070 nhanh hơn 189% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 5070 nhanh hơn 417% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 5070 nhanh hơn 208% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong The Witcher 3: Wild Hunt, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, RTX 5070 nhanh hơn 938%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 5070 đã vượt qua GTX 680 trong tất cả 62 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 13.46 68.77
Mức độ mới 22 Tháng 3 2012 4 Tháng 3 2025
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2048 MB 12 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 195 Watt 250 Watt

GTX 680 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 28%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 5070: hiệu năng cao hơn 411%, mới hơn 12 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 5070 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 680 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 654 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 680 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4 8908 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 5070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 680 hoặc GeForce RTX 5070, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.