GeForce GTX 660 Ti vs G102M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 660 Ti và GeForce G102M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 660 Ti
2012, $299
2 GB GDDR5, 150 Watt
10.58
+2480%

660 Ti vượt qua G102M với mức trọn vẹn là 2480% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 660 Ti và GeForce G102M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất4851344
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất2.82không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng5.462.27
Kiến trúcKepler (2012−2018)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaGK104C79
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành16 Tháng 8 2012 (13 năm năm trước)8 Tháng 1 2009 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$299 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 660 Ti và GeForce G102M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 660 Ti và GeForce G102M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng134416
Tần số nhân915 MHz450 MHz
Tần số Boost980 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn3,540 million314 million
Quy trình công nghệ28 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt14 Watt
Tốc độ xử lý texture109.83.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.634 TFLOPS0.0352 TFLOPS
Gigaflopskhông có dữ liệu48
ROPs244
TMUs1128
L1 Cache112 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache384 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 660 Ti và GeForce G102M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

BusPCI Express 3.0PCI-E 1.0
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 1.0 x16
Chiều dài241 mmkhông có dữ liệu
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ2x 6-pinkhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 660 Ti và GeForce G102M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBUp to 512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ192-bit GDDR564 Bit
Tần số bộ nhớ6.0 GB/s400 MHz
Băng thông bộ nhớ144.2 GB/s6.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 660 Ti và GeForce G102M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoOne Dual Link DVI-I, One Dual Link DVI-D, One HDMI, One DisplayPortVGAHDMIDisplayPortSingle Link DVILVDS
Hỗ trợ nhiều màn hình4 displays+
HDMI++
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x15362048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 660 Ti và GeForce G102M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray+-
3D Gaming+-
3D Vision+-
Quản lý năng lượngkhông có dữ liệu8.0

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 660 Ti và GeForce G102M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)11.1 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.32.1
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.1.126N/A
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 660 Ti và GeForce G102M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 660 Ti 10.58
+2480%
GeForce G102M 0.41

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 660 Ti 4407
+2508%
Mẫu: 8276
GeForce G102M 169
Mẫu: 103

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 660 Ti và GeForce G102M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD77
+3750%
2−3
−3750%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.88không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 55−60
+2800%
2−3
−2800%
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Palworld 24−27 0−1
Resident Evil 4 Remake 21−24 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 45−50
+4600%
1−2
−4600%
Counter-Strike 2 55−60
+2800%
2−3
−2800%
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Far Cry 5 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Fortnite 60−65
+3050%
2−3
−3050%
Forza Horizon 4 45−50
+4500%
1−2
−4500%
Palworld 24−27 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+3700%
1−2
−3700%
Valorant 95−100
+3167%
3−4
−3167%

Full HD
High

Battlefield 5 45−50
+4600%
1−2
−4600%
Counter-Strike 2 55−60
+2800%
2−3
−2800%
Counter-Strike: Global Offensive 192
+2643%
7−8
−2643%
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Dota 2 75−80
+3650%
2−3
−3650%
Far Cry 5 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Fortnite 60−65
+3050%
2−3
−3050%
Forza Horizon 4 45−50
+4500%
1−2
−4500%
Grand Theft Auto V 40−45
+3900%
1−2
−3900%
Metro Exodus 21−24 0−1
Palworld 24−27 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+3700%
1−2
−3700%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+2600%
1−2
−2600%
Valorant 95−100
+3167%
3−4
−3167%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 45−50
+4600%
1−2
−4600%
Cyberpunk 2077 21−24 0−1
Dota 2 75−80
+3650%
2−3
−3650%
Far Cry 5 35−40
+3400%
1−2
−3400%
Forza Horizon 4 45−50
+4500%
1−2
−4500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+3700%
1−2
−3700%
The Witcher 3: Wild Hunt 27−30
+2600%
1−2
−2600%
Valorant 95−100
+3167%
3−4
−3167%

Full HD
Epic

Fortnite 60−65
+3050%
2−3
−3050%
Palworld 24−27 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 20−22 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 80−85
+2600%
3−4
−2600%
Grand Theft Auto V 14−16 0−1
Metro Exodus 12−14 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 50−55
+2550%
2−3
−2550%
Valorant 100−110
+2575%
4−5
−2575%

1440p
Ultra

Battlefield 5 27−30
+2700%
1−2
−2700%
Cyberpunk 2077 9−10 0−1
Far Cry 5 21−24 0−1
Forza Horizon 4 24−27
+2500%
1−2
−2500%
The Witcher 3: Wild Hunt 14−16 0−1

1440p
Epic

Fortnite 21−24 0−1
Palworld 14−16 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 6−7 0−1
Grand Theft Auto V 21−24 0−1
Metro Exodus 6−7 0−1
Palworld 7−8 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14 0−1
Valorant 45−50
+4800%
1−2
−4800%

4K
Ultra

Battlefield 5 14−16 0−1
Counter-Strike 2 6−7 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 35−40
+3800%
1−2
−3800%
Far Cry 5 10−12 0−1
Forza Horizon 4 18−20 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11 0−1

4K
Epic

Fortnite 10−11 0−1
Palworld 7−8 0−1

Vậy GTX 660 Ti và GeForce G102M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 660 Ti nhanh hơn 3750% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 10.58 0.41
Mức độ mới 16 Tháng 8 2012 8 Tháng 1 2009
Quy trình công nghệ 28 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 14 Watt

GTX 660 Ti có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2480%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 132%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce G102M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 971%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 660 Ti vì nó vượt trội hơn GeForce G102M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 660 Ti được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce G102M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.2 938 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 660 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 50 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce G102M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 660 Ti hoặc GeForce G102M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.