GeForce GTX 590 vs Quadro GV100

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 590 và Quadro GV100, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 590
2011, $699
3072 MB (1536 MB per GPU) GDDR5, 365 Watt
8.02
Quadro GV100
2018, $8,999
32 GB HBM2, 250 Watt
44.51
+455%

GV100 vượt qua GTX 590 với mức trọn vẹn là 455% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 590 và Quadro GV100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất57197
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.691.16
Hiệu quả năng lượng1.7013.77
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Volta (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaGF110GV100
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành24 Tháng 3 2011 (15 năm năm trước)27 Tháng 3 2018 (8 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 $8,999

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

Quadro GV100 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 68% so với GTX 590.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 590 và Quadro GV100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 590 và Quadro GV100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024 ×25120
Tần số nhân607 MHz1132 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1627 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million21,100 million
Quy trình công nghệ40 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)365 Watt250 Watt
Nhiệt độ tối đa97 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture38.91 ×2520.6
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.244 TFLOPS ×216.66 TFLOPS
ROPs48 ×2128
TMUs64 ×2320
Tensor Coreskhông có dữ liệu640
L1 Cache1 MB10 MB
L2 Cache768 KB6 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 590 và Quadro GV100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Bus16x PCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài279 mm267 mm
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin1x 6-pin + 1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 590 và Quadro GV100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa3072 MB (1536 MB per GPU) ×232 GB
Độ rộng bus bộ nhớ768-bit (384-bit per GPU) ×24096 Bit
Tần số bộ nhớ1707 MHz848 MHz
Băng thông bộ nhớ327.7 GB/s ×2868.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 590 và Quadro GV100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoThree Dual Link DVI-IMini DisplayPort4x DisplayPort
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 590 và Quadro GV100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 (12_1)
Shader Model5.16.4
OpenGL4.24.6
OpenCL1.11.2
VulkanN/A1.2.131
CUDA+7.0
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 590 và Quadro GV100 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 590 8.02
Quadro GV100 44.51
+455%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 590 3341
Mẫu: 419
Quadro GV100 18545
+455%
Mẫu: 42

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 590 12830
Quadro GV100 148580
+1058%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 590 và Quadro GV100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p47
−453%
260−270
+453%
Full HD111
−441%
600−650
+441%
1200p112
−436%
600−650
+436%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.30
+138%
15.00
−138%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 590 thấp hơn 138% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 40−45
−448%
230−240
+448%
Cyberpunk 2077 16−18
−431%
85−90
+431%
Palworld 18−20
−426%
100−105
+426%
Resident Evil 4 Remake 14−16
−433%
80−85
+433%

Full HD
Medium

Battlefield 5 35−40
−428%
190−200
+428%
Counter-Strike 2 40−45
−448%
230−240
+448%
Cyberpunk 2077 16−18
−431%
85−90
+431%
Far Cry 5 24−27
−438%
140−150
+438%
Fortnite 45−50
−451%
270−280
+451%
Forza Horizon 4 35−40
−428%
190−200
+428%
Palworld 18−20
−426%
100−105
+426%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−452%
160−170
+452%
Valorant 80−85
−449%
450−500
+449%

Full HD
High

Battlefield 5 35−40
−428%
190−200
+428%
Counter-Strike 2 40−45
−448%
230−240
+448%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
−451%
700−750
+451%
Cyberpunk 2077 16−18
−431%
85−90
+431%
Dota 2 60−65
−392%
300−310
+392%
Far Cry 5 24−27
−438%
140−150
+438%
Fortnite 45−50
−451%
270−280
+451%
Forza Horizon 4 35−40
−428%
190−200
+428%
Grand Theft Auto V 27−30
−452%
160−170
+452%
Metro Exodus 16−18
−431%
85−90
+431%
Palworld 18−20
−426%
100−105
+426%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−452%
160−170
+452%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−424%
110−120
+424%
Valorant 80−85
−449%
450−500
+449%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 35−40
−428%
190−200
+428%
Cyberpunk 2077 16−18
−431%
85−90
+431%
Dota 2 60−65
−392%
300−310
+392%
Far Cry 5 24−27
−438%
140−150
+438%
Forza Horizon 4 35−40
−428%
190−200
+428%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
−452%
160−170
+452%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
−424%
110−120
+424%
Valorant 80−85
−449%
450−500
+449%

Full HD
Epic

Fortnite 45−50
−451%
270−280
+451%
Palworld 18−20
−426%
100−105
+426%

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16
−433%
80−85
+433%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
−384%
300−310
+384%
Grand Theft Auto V 10−11
−450%
55−60
+450%
Metro Exodus 8−9
−400%
40−45
+400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
−445%
240−250
+445%
Valorant 80−85
−442%
450−500
+442%

1440p
Ultra

Battlefield 5 18−20
−428%
95−100
+428%
Cyberpunk 2077 6−7
−400%
30−33
+400%
Far Cry 5 16−18
−431%
85−90
+431%
Forza Horizon 4 18−20
−426%
100−105
+426%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
−445%
60−65
+445%

1440p
Epic

Fortnite 16−18
−429%
90−95
+429%
Palworld 10−12
−445%
60−65
+445%

4K
High

Counter-Strike 2 2−3
−400%
10−11
+400%
Grand Theft Auto V 18−20
−426%
100−105
+426%
Metro Exodus 3−4
−433%
16−18
+433%
Palworld 4−5
−425%
21−24
+425%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
−400%
40−45
+400%
Valorant 35−40
−443%
190−200
+443%

4K
Ultra

Battlefield 5 9−10
−400%
45−50
+400%
Counter-Strike 2 2−3
−400%
10−11
+400%
Cyberpunk 2077 2−3
−400%
10−11
+400%
Dota 2 30−33
−433%
160−170
+433%
Far Cry 5 8−9
−400%
40−45
+400%
Forza Horizon 4 12−14
−438%
70−75
+438%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−400%
40−45
+400%

4K
Epic

Fortnite 8−9
−400%
40−45
+400%
Palworld 4−5
−425%
21−24
+425%

Vậy GTX 590 và Quadro GV100 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Quadro GV100 nhanh hơn 453% ở độ phân giải 900p
  • Quadro GV100 nhanh hơn 441% ở độ phân giải 1080p
  • Quadro GV100 nhanh hơn 436% ở độ phân giải 1200p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.02 44.51
Mức độ mới 24 Tháng 3 2011 27 Tháng 3 2018
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3072 MB (1536 MB per GPU) 32 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 365 Watt 250 Watt

Quadro GV100 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 455%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 967% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 233%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 46%.

Chúng tôi khuyên dùng Quadro GV100 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 590 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 590 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi Quadro GV100 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 61 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 590 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.8 55 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro GV100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 590 hoặc Quadro GV100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.