GeForce GTX 590 vs GT 220

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 590 và GeForce GT 220, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 590
2011, $699
3072 MB (1536 MB per GPU) GDDR5, 365 Watt
8.02
+1413%

GTX 590 vượt qua GT 220 với mức trọn vẹn là 1413% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 590 và GeForce GT 220, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất5711297
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.69không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng1.700.71
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaGF110GT216
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành24 Tháng 3 2011 (15 năm năm trước)12 Tháng 10 2009 (16 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 $79.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 590 và GT 220 có tỷ lệ giá/hiệu suất gần như giống nhau.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 590 và GeForce GT 220: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 590 và GeForce GT 220, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1024 ×248
Tần số nhân607 MHz625 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,000 million486 million
Quy trình công nghệ40 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)365 Watt58 Watt
Nhiệt độ tối đa97 °C105 °C
Tốc độ xử lý texture38.91 ×210.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động1.244 TFLOPS ×20.1306 TFLOPS
ROPs48 ×28
TMUs64 ×216
L1 Cache1 MBkhông có dữ liệu
L2 Cache768 KB64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 590 và GeForce GT 220 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Bus16x PCI-E 2.0PCI-E 2.0
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài279 mm168 mm
Chiều cao11.1 cm11.1 cm
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pinNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 590 và GeForce GT 220: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa3072 MB (1536 MB per GPU) ×21 GB
Độ rộng bus bộ nhớ768-bit (384-bit per GPU) ×2128 Bit
Tần số bộ nhớ1707 MHz790 MHz
Băng thông bộ nhớ327.7 GB/s ×225.3 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 590 và GeForce GT 220. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoThree Dual Link DVI-IMini DisplayPortVGADVIHDMI
Hỗ trợ nhiều màn hình++
HDMI++
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x15362048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalS/PDIF + HDA

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 590 và GeForce GT 220 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)11.1 (10_1)
Shader Model5.14.1
OpenGL4.23.1
OpenCL1.11.1
VulkanN/AN/A
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 590 và GeForce GT 220 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 590 8.02
+1413%
GT 220 0.53

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 590 3341
+1405%
Mẫu: 419
GT 220 222
Mẫu: 2230

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 590 và GeForce GT 220 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p47
+1467%
3−4
−1467%
Full HD111
+429%
21
−429%
1200p112
+1500%
7−8
−1500%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p6.30
−65.3%
3.81
+65.3%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GT 220 thấp hơn 65% ở độ phân giải 1080p

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 40−45
+2000%
2−3
−2000%
Cyberpunk 2077 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Palworld 18−20
+533%
3−4
−533%
Resident Evil 4 Remake 14−16 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 35−40
+1700%
2−3
−1700%
Counter-Strike 2 40−45
+2000%
2−3
−2000%
Cyberpunk 2077 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Far Cry 5 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Fortnite 45−50
+1533%
3−4
−1533%
Forza Horizon 4 35−40
+800%
4−5
−800%
Palworld 18−20
+533%
3−4
−533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+263%
8−9
−263%
Valorant 80−85
+204%
27−30
−204%

Full HD
High

Battlefield 5 35−40
+1700%
2−3
−1700%
Counter-Strike 2 40−45
+2000%
2−3
−2000%
Counter-Strike: Global Offensive 120−130
+647%
16−18
−647%
Cyberpunk 2077 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Dota 2 60−65
+455%
10−12
−455%
Far Cry 5 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Fortnite 45−50
+1533%
3−4
−1533%
Forza Horizon 4 35−40
+800%
4−5
−800%
Grand Theft Auto V 27−30
+2800%
1−2
−2800%
Metro Exodus 16−18 0−1
Palworld 18−20
+533%
3−4
−533%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+263%
8−9
−263%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+250%
6−7
−250%
Valorant 80−85
+204%
27−30
−204%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 35−40
+1700%
2−3
−1700%
Cyberpunk 2077 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Dota 2 60−65
+455%
10−12
−455%
Far Cry 5 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Forza Horizon 4 35−40
+800%
4−5
−800%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+263%
8−9
−263%
The Witcher 3: Wild Hunt 21−24
+250%
6−7
−250%
Valorant 80−85
+204%
27−30
−204%

Full HD
Epic

Fortnite 45−50
+1533%
3−4
−1533%
Palworld 18−20
+533%
3−4
−533%

1440p
High

Counter-Strike 2 14−16
+650%
2−3
−650%
Counter-Strike: Global Offensive 60−65
+3000%
2−3
−3000%
Grand Theft Auto V 10−11 0−1
Metro Exodus 8−9 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 40−45
+633%
6−7
−633%
Valorant 80−85
+1560%
5−6
−1560%

1440p
Ultra

Battlefield 5 18−20
+1700%
1−2
−1700%
Cyberpunk 2077 6−7 0−1
Far Cry 5 16−18
+1500%
1−2
−1500%
Forza Horizon 4 18−20
+1800%
1−2
−1800%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+1000%
1−2
−1000%

1440p
Epic

Fortnite 16−18 0−1
Palworld 10−12
+1000%
1−2
−1000%

4K
High

Counter-Strike 2 2−3 0−1
Grand Theft Auto V 18−20
+26.7%
14−16
−26.7%
Metro Exodus 3−4 0−1
Palworld 4−5 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9 0−1
Valorant 35−40
+483%
6−7
−483%

4K
Ultra

Battlefield 5 9−10 0−1
Counter-Strike 2 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 30−33
+2900%
1−2
−2900%
Far Cry 5 8−9 0−1
Forza Horizon 4 12−14 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
+700%
1−2
−700%

4K
Epic

Fortnite 8−9
+300%
2−3
−300%
Palworld 4−5 0−1

Vậy GTX 590 và GT 220 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 590 nhanh hơn 1467% ở độ phân giải 900p
  • GTX 590 nhanh hơn 429% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 590 nhanh hơn 1500% ở độ phân giải 1200p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GTX 590 nhanh hơn 3000%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 590 đã vượt qua GT 220 trong tất cả 32 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 8.02 0.53
Mức độ mới 24 Tháng 3 2011 12 Tháng 10 2009
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3072 MB (1536 MB per GPU) 1 GB
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 365 Watt 58 Watt

GTX 590 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1413%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàdung lượng VRAM tối đa lớn hơn 200% .

Mặt khác, các ưu điểm của GT 220: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 529%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 590 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 220 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.9 61 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 590 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.1 879 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 220 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 590 hoặc GeForce GT 220, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.