GeForce GTX 560M SLI vs 8400M GS

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 560M SLI và GeForce 8400M GS, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 560M SLI
2011
100 Watt
6.07
+2148%

560M SLI vượt qua 8400M GS với mức trọn vẹn là 2148% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 560M SLI và GeForce 8400M GS, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất6491433
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng4.701.90
Kiến trúcFermi (2010−2014)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaN12E-GSG86
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành6 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)9 Tháng 5 2007 (19 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$14.99

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 560M SLI và GeForce 8400M GS: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 560M SLI và GeForce 8400M GS, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38416
Tần số nhân775 MHz400 MHz
Số lượng bóng bán dẫnkhông có dữ liệu210 million
Quy trình công nghệ40 nm80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt11 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu3.200
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.0256 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu4
TMUskhông có dữ liệu8
L2 Cachekhông có dữ liệu16 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 560M SLI và GeForce 8400M GS với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuMXM-I

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 560M SLI và GeForce 8400M GS: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5DDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đakhông có dữ liệu256 MB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ1250 MHz400 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu6.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 560M SLI và GeForce 8400M GS. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 560M SLI và GeForce 8400M GS hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1111.1 (10_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu4.0
OpenGLkhông có dữ liệu3.3
OpenCLkhông có dữ liệu1.1
Vulkan-N/A
CUDA-1.1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 560M SLI và GeForce 8400M GS trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 30−33
+2900%
1−2
−2900%
Cyberpunk 2077 12−14 0−1
Palworld 14−16
+367%
3−4
−367%
Resident Evil 4 Remake 10−11 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Counter-Strike 2 30−33
+2900%
1−2
−2900%
Cyberpunk 2077 12−14 0−1
Far Cry 5 18−20 0−1
Fortnite 35−40
+3600%
1−2
−3600%
Forza Horizon 4 27−30
+833%
3−4
−833%
Palworld 14−16
+367%
3−4
−367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+229%
7−8
−229%
Valorant 65−70
+176%
24−27
−176%

Full HD
High

Battlefield 5 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Counter-Strike 2 30−33
+2900%
1−2
−2900%
Counter-Strike: Global Offensive 100−110
+677%
12−14
−677%
Cyberpunk 2077 12−14 0−1
Dota 2 50−55
+456%
9−10
−456%
Far Cry 5 18−20 0−1
Fortnite 35−40
+3600%
1−2
−3600%
Forza Horizon 4 27−30
+833%
3−4
−833%
Grand Theft Auto V 21−24 0−1
Metro Exodus 12−14 0−1
Palworld 14−16
+367%
3−4
−367%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+229%
7−8
−229%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+220%
5−6
−220%
Valorant 65−70
+176%
24−27
−176%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 24−27
+2500%
1−2
−2500%
Cyberpunk 2077 12−14 0−1
Dota 2 50−55
+456%
9−10
−456%
Far Cry 5 18−20 0−1
Forza Horizon 4 27−30
+833%
3−4
−833%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 21−24
+229%
7−8
−229%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+220%
5−6
−220%
Valorant 65−70
+176%
24−27
−176%

Full HD
Epic

Fortnite 35−40
+3600%
1−2
−3600%
Palworld 14−16
+367%
3−4
−367%

1440p
High

Counter-Strike 2 10−12
+450%
2−3
−450%
Counter-Strike: Global Offensive 45−50
+2250%
2−3
−2250%
Grand Theft Auto V 6−7 0−1
Metro Exodus 5−6 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+1200%
3−4
−1200%
Valorant 60−65
+3000%
2−3
−3000%

1440p
Ultra

Battlefield 5 10−11 0−1
Cyberpunk 2077 4−5 0−1
Far Cry 5 12−14 0−1
Forza Horizon 4 14−16
+1300%
1−2
−1300%
The Witcher 3: Wild Hunt 8−9
+700%
1−2
−700%

1440p
Epic

Fortnite 12−14 0−1
Palworld 8−9 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+13.3%
14−16
−13.3%
Metro Exodus 1−2 0−1
Palworld 2−3 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5 0−1
Valorant 24−27
+420%
5−6
−420%

4K
Ultra

Battlefield 5 4−5 0−1
Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 21−24 0−1
Far Cry 5 5−6 0−1
Forza Horizon 4 9−10 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+500%
1−2
−500%

4K
Epic

Fortnite 6−7
+200%
2−3
−200%
Palworld 2−3 0−1

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Ultra Preset, GTX 560M SLI nhanh hơn 1300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 560M SLI đã vượt qua 8400M GS trong tất cả 26 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.07 0.27
Mức độ mới 6 Tháng 1 2011 9 Tháng 5 2007
Quy trình công nghệ 40 nm 80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 11 Watt

GTX 560M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 2148%, mới hơn 3 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 100%.

Mặt khác, các ưu điểm của 8400M GS: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 809%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 560M SLI vì nó vượt trội hơn GeForce 8400M GS trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


5 1 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 560M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 46 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8400M GS theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 560M SLI hoặc GeForce 8400M GS, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.