GeForce GTX 480M vs RTX A5000

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 480M và RTX A5000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 480M
2010
2 GB GDDR5, 100 Watt
3.97

RTX A5000 vượt qua 480M với mức trọn vẹn là 1284% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 480M và RTX A5000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất75752
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng3.0718.47
Kiến trúcFermi (2010−2014)Ampere (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaGF100GA102
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành25 Tháng 5 2010 (16 năm năm trước)12 Tháng 4 2021 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 480M và RTX A5000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 480M và RTX A5000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3528192
Tần số nhân425 MHz1170 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1695 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,100 million28,300 million
Quy trình công nghệ40 nm8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt230 Watt
Tốc độ xử lý texture18.70433.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.5984 TFLOPS27.77 TFLOPS
ROPs3296
TMUs44256
Tensor Coreskhông có dữ liệu256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu64
L1 Cache704 KB8 MB
L2 Cache512 KB6 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 480M và RTX A5000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 480M và RTX A5000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1200 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ76.8 GB/s768.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 480M và RTX A5000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs4x DisplayPort 1.4a
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 480M và RTX A5000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.7
OpenGL4.54.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA+8.6
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 480M và RTX A5000 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 480M 3.97
RTX A5000 54.95
+1284%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 480M 1653
Mẫu: 16
RTX A5000 22892
+1285%
Mẫu: 954

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 480M và RTX A5000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p33
−1264%
450−500
+1264%
Full HD41
−1241%
550−600
+1241%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 16−18
−1275%
220−230
+1275%
Cyberpunk 2077 8−9
−1275%
110−120
+1275%
Palworld 10−11
−1200%
130−140
+1200%
Resident Evil 4 Remake 6−7
−1233%
80−85
+1233%

Full HD
Medium

Battlefield 5 16−18
−1275%
220−230
+1275%
Counter-Strike 2 16−18
−1275%
220−230
+1275%
Cyberpunk 2077 8−9
−1275%
110−120
+1275%
Far Cry 5 12−14
−1233%
160−170
+1233%
Fortnite 21−24
−1204%
300−310
+1204%
Forza Horizon 4 18−20
−1268%
260−270
+1268%
Palworld 10−11
−1200%
130−140
+1200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−1275%
220−230
+1275%
Valorant 50−55
−1196%
700−750
+1196%

Full HD
High

Battlefield 5 16−18
−1275%
220−230
+1275%
Counter-Strike 2 16−18
−1275%
220−230
+1275%
Counter-Strike: Global Offensive 70−75
−1238%
950−1000
+1238%
Cyberpunk 2077 8−9
−1275%
110−120
+1275%
Dota 2 35−40
−1150%
450−500
+1150%
Far Cry 5 12−14
−1233%
160−170
+1233%
Fortnite 21−24
−1204%
300−310
+1204%
Forza Horizon 4 18−20
−1268%
260−270
+1268%
Grand Theft Auto V 12−14
−1233%
160−170
+1233%
Metro Exodus 7−8
−1257%
95−100
+1257%
Palworld 10−11
−1200%
130−140
+1200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−1275%
220−230
+1275%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−1233%
160−170
+1233%
Valorant 50−55
−1196%
700−750
+1196%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 16−18
−1275%
220−230
+1275%
Cyberpunk 2077 8−9
−1275%
110−120
+1275%
Dota 2 35−40
−1150%
450−500
+1150%
Far Cry 5 12−14
−1233%
160−170
+1233%
Forza Horizon 4 18−20
−1268%
260−270
+1268%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
−1275%
220−230
+1275%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
−1233%
160−170
+1233%
Valorant 50−55
−1196%
700−750
+1196%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
−1204%
300−310
+1204%
Palworld 10−11
−1200%
130−140
+1200%

1440p
High

Counter-Strike 2 8−9
−1275%
110−120
+1275%
Counter-Strike: Global Offensive 30−33
−1233%
400−450
+1233%
Grand Theft Auto V 2−3
−1250%
27−30
+1250%
Metro Exodus 2−3
−1250%
27−30
+1250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
−1150%
400−450
+1150%
Valorant 35−40
−1182%
500−550
+1182%

1440p
Ultra

Battlefield 5 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4
−1233%
40−45
+1233%
Far Cry 5 7−8
−1257%
95−100
+1257%
Forza Horizon 4 9−10
−1233%
120−130
+1233%
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
−1200%
65−70
+1200%

1440p
Epic

Fortnite 7−8
−1257%
95−100
+1257%
Palworld 5−6
−1200%
65−70
+1200%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
−1275%
220−230
+1275%
Valorant 16−18
−1253%
230−240
+1253%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−1100%
12−14
+1100%
Dota 2 12−14
−1208%
170−180
+1208%
Far Cry 5 3−4
−1233%
40−45
+1233%
Forza Horizon 4 5−6
−1200%
65−70
+1200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
−1275%
55−60
+1275%

4K
Epic

Fortnite 4−5
−1275%
55−60
+1275%

Vậy GTX 480M và RTX A5000 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX A5000 nhanh hơn 1264% ở độ phân giải 900p
  • RTX A5000 nhanh hơn 1241% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.97 54.95
Mức độ mới 25 Tháng 5 2010 12 Tháng 4 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 8 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 230 Watt

GTX 480M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 130%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX A5000: hiệu năng cao hơn 1284%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.

Chúng tôi khuyên dùng RTX A5000 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 480M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 480M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi RTX A5000 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.3 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 480M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 353 các phiếu

Hãy đánh giá RTX A5000 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 480M hoặc RTX A5000, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.