GeForce GTX 285M vs G105M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 285M và GeForce G105M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 285M
2010
1 GB GDDR3, 75 Watt
1.40
+338%

285M vượt qua G105M với mức trọn vẹn là 338% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 285M và GeForce G105M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất10551396
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.441.77
Kiến trúcTesla (2006−2010)Tesla 2.0 (2007−2013)
Bộ xử lý đồ họaG92GT218
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 2 2010 (16 năm năm trước)16 Tháng 7 2009 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 285M và GeForce G105M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 285M và GeForce G105M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1288
Tần số nhân600 MHz500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn754 million260 million
Quy trình công nghệ65 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt14 Watt
Tốc độ xử lý texture38.404.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.384 TFLOPS0.03424 TFLOPS
Gigaflops57638
ROPs164
TMUs648
L2 Cache64 KB32 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 285M và GeForce G105M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI-E 2.0PCI-E 2.0
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 2.0 x16
Hỗ trợ SLI2-way-
Loại cổng MXMMXM 3.0 Type-Bkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 285M và GeForce G105M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GBUp to 512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớUp to 1020 MHz500 (DDR2)/700 (GDDR3) MHz
Băng thông bộ nhớ61 GB/s8 (DDR2)/11 (GDDR3)
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 285M và GeForce G105M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoSingle Link DVIVGALVDSHDMIDual Link DVIDisplayPortVGADual Link DVISingle Link DVIDisplayPortHDMI
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI++
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x15362048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIS/PDIFkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 285M và GeForce G105M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượng8.08.0

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 285M và GeForce G105M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)11.1 (10_1)
Shader Model4.04.1
OpenGL2.12.1
OpenCL1.11.1
VulkanN/AN/A
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 285M và GeForce G105M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 285M 1.40
+338%
GeForce G105M 0.32

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 285M 584
+339%
Mẫu: 44
GeForce G105M 133
Mẫu: 163

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 285M và GeForce G105M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p21
+425%
4−5
−425%
Full HD30
+400%
6−7
−400%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Palworld 5−6
+400%
1−2
−400%
Resident Evil 4 Remake 0−1 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 2−3 0−1
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Far Cry 5 2−3 0−1
Fortnite 5−6
+400%
1−2
−400%
Forza Horizon 4 8−9
+700%
1−2
−700%
Palworld 5−6
+400%
1−2
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+400%
2−3
−400%
Valorant 30−35
+386%
7−8
−386%

Full HD
High

Battlefield 5 2−3 0−1
Counter-Strike 2 0−1 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
+343%
7−8
−343%
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 18−20
+350%
4−5
−350%
Far Cry 5 2−3 0−1
Fortnite 5−6
+400%
1−2
−400%
Forza Horizon 4 8−9
+700%
1−2
−700%
Grand Theft Auto V 1−2 0−1
Metro Exodus 2−3 0−1
Palworld 5−6
+400%
1−2
−400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+400%
2−3
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+600%
1−2
−600%
Valorant 30−35
+386%
7−8
−386%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 2−3 0−1
Cyberpunk 2077 3−4 0−1
Dota 2 18−20
+350%
4−5
−350%
Far Cry 5 2−3 0−1
Forza Horizon 4 8−9
+700%
1−2
−700%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+400%
2−3
−400%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+600%
1−2
−600%
Valorant 30−35
+386%
7−8
−386%

Full HD
Epic

Fortnite 5−6
+400%
1−2
−400%
Palworld 5−6
+400%
1−2
−400%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 9−10
+350%
2−3
−350%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+367%
3−4
−367%
Valorant 7−8
+600%
1−2
−600%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 3−4 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 0−1

1440p
Epic

Fortnite 2−3 0−1
Palworld 2−3 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+400%
3−4
−400%
Valorant 8−9
+700%
1−2
−700%

4K
Ultra

Dota 2 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3 0−1

4K
Epic

Fortnite 2−3 0−1

Vậy GTX 285M và GeForce G105M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 285M nhanh hơn 425% ở độ phân giải 900p
  • GTX 285M nhanh hơn 400% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.40 0.32
Mức độ mới 1 Tháng 2 2010 16 Tháng 7 2009
Quy trình công nghệ 65 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 14 Watt

GTX 285M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 338%vàmới hơn 6 tháng.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce G105M: công nghệ quy trình tiên tiến hơn 63%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 436%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 285M vì nó vượt trội hơn GeForce G105M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 285M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.3 75 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce G105M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 285M hoặc GeForce G105M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.