GeForce GTX 285M vs Arc A550M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 285M và Arc A550M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 285M
2010
1 GB GDDR3, 75 Watt
1.40

A550M vượt qua 285M với mức trọn vẹn là 1521% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 285M và Arc A550M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1055280
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.4429.25
Kiến trúcTesla (2006−2010)Generation 12.7 (2022−2023)
Bộ xử lý đồ họaG92DG2-512
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 2 2010 (16 năm năm trước)2022 (4 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 285M và Arc A550M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 285M và Arc A550M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1282048
Tần số nhân600 MHz900 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2050 MHz
Số lượng bóng bán dẫn754 million21,700 million
Quy trình công nghệ65 nm6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt60 Watt
Tốc độ xử lý texture38.40262.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.384 TFLOPS8.397 TFLOPS
Gigaflops576không có dữ liệu
ROPs1664
TMUs64128
Tensor Coreskhông có dữ liệu256
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L1 Cachekhông có dữ liệu3 MB
L2 Cache64 KB8 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 285M và Arc A550M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI-E 2.0không có dữ liệu
Giao diệnMXM-B (3.0)PCIe 4.0 x16
Hỗ trợ SLI2-way-
Loại cổng MXMMXM 3.0 Type-Bkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 285M và Arc A550M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớUp to 1020 MHz1750 MHz
Băng thông bộ nhớ61 GB/s224.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 285M và Arc A550M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoSingle Link DVIVGALVDSHDMIDual Link DVIDisplayPortPortable Device Dependent
HDMI+-
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIS/PDIFkhông có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 285M và Arc A550M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượng8.0không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 285M và Arc A550M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.06.6
OpenGL2.14.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA+-
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 285M và Arc A550M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p21
−1329%
300−350
+1329%
Full HD30
−1400%
450−500
+1400%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 0−1 130−140
Cyberpunk 2077 3−4
−1567%
50−55
+1567%
Palworld 5−6
−1040%
55−60
+1040%
Resident Evil 4 Remake 0−1 50−55

Full HD
Medium

Battlefield 5 2−3
−4500%
90−95
+4500%
Counter-Strike 2 0−1 130−140
Cyberpunk 2077 3−4
−1567%
50−55
+1567%
Far Cry 5 2−3
−3700%
75−80
+3700%
Fortnite 5−6
−2200%
110−120
+2200%
Forza Horizon 4 8−9
−1050%
90−95
+1050%
Palworld 5−6
−1040%
55−60
+1040%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−800%
90−95
+800%
Valorant 30−35
−374%
160−170
+374%

Full HD
High

Battlefield 5 2−3
−4500%
90−95
+4500%
Counter-Strike 2 0−1 130−140
Counter-Strike: Global Offensive 30−35
−716%
250−260
+716%
Cyberpunk 2077 3−4
−1567%
50−55
+1567%
Dota 2 18−20
−567%
120−130
+567%
Far Cry 5 2−3
−3700%
75−80
+3700%
Fortnite 5−6
−2200%
110−120
+2200%
Forza Horizon 4 8−9
−1050%
90−95
+1050%
Grand Theft Auto V 1−2
−8300%
80−85
+8300%
Metro Exodus 2−3
−2450%
50−55
+2450%
Palworld 5−6
−1040%
55−60
+1040%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−800%
90−95
+800%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−871%
65−70
+871%
Valorant 30−35
−374%
160−170
+374%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 2−3
−4500%
90−95
+4500%
Cyberpunk 2077 3−4
−1567%
50−55
+1567%
Dota 2 18−20
−567%
120−130
+567%
Far Cry 5 2−3
−3700%
75−80
+3700%
Forza Horizon 4 8−9
−1050%
90−95
+1050%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
−800%
90−95
+800%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
−871%
65−70
+871%
Valorant 30−35
−374%
160−170
+374%

Full HD
Epic

Fortnite 5−6
−2200%
110−120
+2200%
Palworld 5−6
−1040%
55−60
+1040%

1440p
High

Counter-Strike 2 4−5
−1125%
45−50
+1125%
Counter-Strike: Global Offensive 9−10
−1722%
160−170
+1722%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
−1143%
170−180
+1143%
Valorant 7−8
−2600%
180−190
+2600%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 21−24
Far Cry 5 1−2
−5200%
50−55
+5200%
Forza Horizon 4 3−4
−1867%
55−60
+1867%
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3
−1750%
35−40
+1750%

1440p
Epic

Fortnite 2−3
−2650%
55−60
+2650%
Palworld 2−3
−1500%
30−35
+1500%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−187%
40−45
+187%
Valorant 8−9
−1488%
120−130
+1488%

4K
Ultra

Dota 2 1−2
−7600%
75−80
+7600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−1100%
24−27
+1100%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−1150%
24−27
+1150%

1440p
High

Grand Theft Auto V 40−45
+0%
40−45
+0%
Metro Exodus 30−35
+0%
30−35
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 65−70
+0%
65−70
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Metro Exodus 20−22
+0%
20−22
+0%
Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 30−35
+0%
30−35
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 35−40
+0%
35−40
+0%
Counter-Strike 2 21−24
+0%
21−24
+0%
Cyberpunk 2077 10−11
+0%
10−11
+0%
Far Cry 5 27−30
+0%
27−30
+0%
Forza Horizon 4 40−45
+0%
40−45
+0%

4K
Epic

Palworld 18−20
+0%
18−20
+0%

Vậy GTX 285M và Arc A550M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A550M nhanh hơn 1329% ở độ phân giải 900p
  • Arc A550M nhanh hơn 1400% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Grand Theft Auto V, ở độ phân giải 1080p và thiết lập High Preset, Arc A550M nhanh hơn 8300%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Arc A550M tốt hơn trong 47 các bài kiểm tra (78%)
  • Hòa trong 13 các bài kiểm tra (22%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.40 22.69
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 65 nm 6 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 60 Watt

Arc A550M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1521%, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 983%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 25%.

Chúng tôi khuyên dùng Arc A550M vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 285M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 285M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 102 các phiếu

Hãy đánh giá Arc A550M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 285M hoặc Arc A550M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.