GeForce GTX 285M SLI vs 9100M G

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 285M SLI và GeForce 9100M G, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 285M SLI
2009
2 GB GDDR3, 150 Watt
3.82
+1810%

285M SLI vượt qua 9100M G với mức trọn vẹn là 1810% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 285M SLI và GeForce 9100M G, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất7741475
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng1.97không có dữ liệu
Kiến trúcG9x (2007−2010)không có dữ liệu
Bộ xử lý đồ họaN10E-GTXMCP77MH MCP79MH
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành2 Tháng 3 2009 (17 năm năm trước)3 Tháng 6 2008 (18 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 285M SLI và GeForce 9100M G: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 285M SLI và GeForce 9100M G, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng2568
Tần số nhân576 MHz450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1508 Millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ55 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Wattkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 285M SLI và GeForce 9100M G với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 285M SLI và GeForce 9100M G: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3không có dữ liệu
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GBkhông có dữ liệu
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bitkhông có dữ liệu
Tần số bộ nhớ1020 MHzkhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 285M SLI và GeForce 9100M G hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1010
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 285M SLI và GeForce 9100M G trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD60
+1900%
3−4
−1900%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 9−10
+800%
1−2
−800%
Counter-Strike 2 14−16 0−1
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Resident Evil 4 Remake 5−6 0−1

Full HD
Medium

Atomic Heart 9−10
+800%
1−2
−800%
Battlefield 5 14−16 0−1
Counter-Strike 2 14−16 0−1
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Far Cry 5 10−12 0−1
Fortnite 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Forza Horizon 4 18−20
+500%
3−4
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+129%
7−8
−129%
Valorant 50−55
+96.3%
27−30
−96.3%

Full HD
High

Atomic Heart 9−10
+800%
1−2
−800%
Battlefield 5 14−16 0−1
Counter-Strike 2 14−16 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 65−70
+475%
12−14
−475%
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Dota 2 35−40
+289%
9−10
−289%
Far Cry 5 10−12 0−1
Fortnite 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Forza Horizon 4 18−20
+500%
3−4
−500%
Grand Theft Auto V 10−12 0−1
Metro Exodus 7−8 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+129%
7−8
−129%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+140%
5−6
−140%
Valorant 50−55
+96.3%
27−30
−96.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 14−16 0−1
Cyberpunk 2077 8−9 0−1
Dota 2 35−40
+289%
9−10
−289%
Far Cry 5 10−12 0−1
Forza Horizon 4 18−20
+500%
3−4
−500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 16−18
+129%
7−8
−129%
The Witcher 3: Wild Hunt 12−14
+140%
5−6
−140%
Valorant 50−55
+96.3%
27−30
−96.3%

Full HD
Epic

Fortnite 21−24
+2100%
1−2
−2100%

1440p
High

Counter-Strike 2 7−8
+250%
2−3
−250%
Counter-Strike: Global Offensive 27−30
+2800%
1−2
−2800%
Grand Theft Auto V 2−3 0−1
Metro Exodus 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 30−35
+1500%
2−3
−1500%
Valorant 35−40
+3700%
1−2
−3700%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 7−8 0−1
Forza Horizon 4 9−10 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+400%
1−2
−400%

1440p
Epic

Fortnite 7−8 0−1

4K
High

Atomic Heart 3−4 0−1
Grand Theft Auto V 16−18
+14.3%
14−16
−14.3%
Valorant 16−18
+325%
4−5
−325%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Dota 2 12−14 0−1
Far Cry 5 2−3 0−1
Forza Horizon 4 4−5 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+300%
1−2
−300%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+300%
1−2
−300%

Vậy GTX 285M SLI và 9100M G cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 285M SLI nhanh hơn 1900% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GTX 285M SLI nhanh hơn 1500%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 285M SLI đã vượt qua 9100M G trong tất cả 24 bài kiểm tra của chúng tôi mà không có ngoại lệ.

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.82 0.20
Mức độ mới 2 Tháng 3 2009 3 Tháng 6 2008
Quy trình công nghệ 55 nm 65 nm

GTX 285M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1810%, mới hơn 8 thángvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 18%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 285M SLI vì nó vượt trội hơn GeForce 9100M G trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 4 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 285M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 22 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce 9100M G theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 285M SLI hoặc GeForce 9100M G, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.