GeForce GTX 285 X2 vs CMP 100HX-210

VS

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 285 X2 và CMP 100HX-210, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suấtkhông tham giakhông tham gia
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Volta (2017−2020)
Bộ xử lý đồ họaGT200BGV100
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành17 Tháng 6 2009 (17 năm năm trước)2020 (6 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 285 X2 và CMP 100HX-210: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 285 X2 và CMP 100HX-210, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng240 ×25120
Tần số nhân648 MHz555 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1147 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,400 million21,100 million
Quy trình công nghệ55 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)315 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture51.84 ×2367.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7085 TFLOPS ×211.75 TFLOPS
ROPs32 ×2128
TMUs80 ×2320
Tensor Coreskhông có dữ liệu640
L1 Cachekhông có dữ liệu7.5 MB
L2 Cache256 KB6 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 285 X2 và CMP 100HX-210 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 1.0 x1
Chiều dài275 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ2x 8-pin1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 285 X2 và CMP 100HX-210: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3HBM2
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB ×216 GB
Độ rộng bus bộ nhớ512 Bit ×24096 Bit
Tần số bộ nhớ1152 MHz810 MHz
Băng thông bộ nhớ147.5 GB/s ×2829.4 GB/s

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 285 X2 và CMP 100HX-210. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video2x DVI, 1x HDMINo outputs
HDMI+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 285 X2 và CMP 100HX-210 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 (12_1)
Shader Model4.06.8
OpenGL3.34.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA1.37.0
DLSS-+

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 315 Watt 250 Watt

CMP 100HX-210 có các ưu điểm sau: dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 358%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 26%.

Chúng tôi không thể quyết định giữa GeForce GTX 285 X2 và CMP 100HX-210. Chúng tôi không có dữ liệu thử nghiệm để chọn người chiến thắng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 285 X2 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi CMP 100HX-210 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.8 5 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 285 X2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.9 9 số phiếu

Hãy đánh giá CMP 100HX-210 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 285 X2 hoặc CMP 100HX-210, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.