GeForce GTX 1660 Ti (di động) vs Radeon Pro W6800X

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1660 Ti (di động) và Radeon Pro W6800X, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1660 Ti (di động)
2019, $229
6 GB GDDR6, 80 Watt
25.59
Pro W6800X
2021, $2,799
32 GB GDDR6, 200 Watt
39.72
+55.2%

Pro W6800X vượt qua 1660 Ti (di động) với mức ấn tượng là 55% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon Pro W6800X, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất260126
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất24.916.65
Hiệu quả năng lượng24.8915.45
Kiến trúcTuring (2018−2022)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaTU116Navi 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành23 Tháng 4 2019 (7 năm năm trước)3 Tháng 8 2021 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$229 $2,799

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 1660 Ti (di động) có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 275% so với Pro W6800X.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon Pro W6800X: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon Pro W6800X, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng15363840
Tần số nhân1455 MHz1800 MHz
Tần số Boost1590 MHz2087 MHz
Số lượng bóng bán dẫn6,600 million26,800 million
Quy trình công nghệ12 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)80 Watt200 Watt
Tốc độ xử lý texture152.6500.9
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.884 TFLOPS16.03 TFLOPS
ROPs4896
TMUs96240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60
L0 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L1 Cache1.5 MB768 KB
L2 Cache1536 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon Pro W6800X với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedkhông có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16Apple MPX
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệuQuad-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuApple MPX

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon Pro W6800X: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa6 GB32 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1500 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ288.0 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon Pro W6800X. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 4x Thunderbolt
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1660 Ti (Laptop) và Radeon Pro W6800X hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.56.7
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan1.2.1311.3
CUDA7.5-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1660 Ti (di động) và Radeon Pro W6800X trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD88
−32.3%
130−140
1440p5890−95
+55.2%
4K3550−55
+42.9%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.60
+87.9%
21.53
1440p3.95
+87.3%
31.10
4K6.54
+88.3%
55.98
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 Ti (di động) thấp hơn 88% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 Ti (di động) thấp hơn 87% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1660 Ti (di động) thấp hơn 88% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 147 220−230
+49.7%
Cyberpunk 2077 86 130−140
+51.2%
Hogwarts Legacy 74 110−120
+48.6%
Resident Evil 4 Remake 75 110−120
+46.7%

Full HD
Medium

Battlefield 5 111 170−180
+53.2%
Counter-Strike 2 133 200−210
+50.4%
Cyberpunk 2077 68 100−105
+47.1%
Far Cry 5 93 140−150
+50.5%
Fortnite 120−130 190−200
+50.8%
Forza Horizon 4 134 200−210
+49.3%
Hogwarts Legacy 62 95−100
+53.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110 160−170
+53.8%
Valorant 209 300−310
+43.5%

Full HD
High

Battlefield 5 103 150−160
+45.6%
Counter-Strike 2 101 150−160
+48.5%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270 400−450
+51.5%
Cyberpunk 2077 54 80−85
+48.1%
Dota 2 121 180−190
+48.8%
Far Cry 5 89 130−140
+46.1%
Fortnite 120−130 190−200
+50.8%
Forza Horizon 4 125 190−200
+52%
Grand Theft Auto V 105 160−170
+52.4%
Hogwarts Legacy 48 70−75
+45.8%
Metro Exodus 54 80−85
+48.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110 160−170
+53.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 103 150−160
+45.6%
Valorant 207 300−310
+44.9%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 94 140−150
+48.9%
Cyberpunk 2077 52 80−85
+53.8%
Dota 2 116 180−190
+55.2%
Far Cry 5 83 120−130
+44.6%
Forza Horizon 4 99 150−160
+51.5%
Hogwarts Legacy 35 50−55
+42.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 109 160−170
+46.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 55 85−90
+54.5%
Valorant 125 190−200
+52%

Full HD
Epic

Fortnite 107 160−170
+49.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 55−60 90−95
+55.2%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190 280−290
+51.4%
Grand Theft Auto V 45−50 75−80
+53.1%
Metro Exodus 30 45−50
+50%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 270−280
+54.3%
Valorant 197 300−310
+52.3%

1440p
Ultra

Battlefield 5 69 100−105
+44.9%
Cyberpunk 2077 25 35−40
+40%
Far Cry 5 60 90−95
+50%
Forza Horizon 4 65−70 100−105
+47.1%
Hogwarts Legacy 27−30 45−50
+55.2%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45 65−70
+51.2%

1440p
Epic

Fortnite 69 100−105
+44.9%

4K
High

Counter-Strike 2 27−30 40−45
+48.1%
Grand Theft Auto V 50−55 75−80
+50%
Hogwarts Legacy 16−18 24−27
+41.2%
Metro Exodus 19 27−30
+42.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 35 50−55
+42.9%
Valorant 152 230−240
+51.3%

4K
Ultra

Battlefield 5 38 55−60
+44.7%
Counter-Strike 2 27−30 40−45
+48.1%
Cyberpunk 2077 10 14−16
+40%
Dota 2 85 130−140
+52.9%
Far Cry 5 31 45−50
+45.2%
Forza Horizon 4 45−50 70−75
+52.2%
Hogwarts Legacy 16−18 24−27
+41.2%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30 45−50
+55.2%

4K
Epic

Fortnite 27−30 45−50
+55.2%

Vậy GTX 1660 Ti (di động) và Pro W6800X cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • Pro W6800X nhanh hơn 48% ở độ phân giải 1080p
  • Pro W6800X nhanh hơn 55% ở độ phân giải 1440p
  • Pro W6800X nhanh hơn 43% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 25.59 39.72
Mức độ mới 23 Tháng 4 2019 3 Tháng 8 2021
Dung lượng bộ nhớ tối đa 6 GB 32 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 80 Watt 200 Watt

GTX 1660 Ti (di động) có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 60%.

Mặt khác, các ưu điểm của Pro W6800X: hiệu năng cao hơn 55%, mới hơn 2 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 433% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 42%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon Pro W6800X vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1660 Ti (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1660 Ti (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon Pro W6800X dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.3 1823 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1660 Ti (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 22 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon Pro W6800X theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1660 Ti (di động) hoặc Radeon Pro W6800X, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.