GeForce GTX 1650 SUPER vs FirePro W600

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1650 SUPER và FirePro W600, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1650 SUPER
2019
4 GB GDDR6, 100 Watt
24.47
+501%

1650 SUPER vượt qua W600 với mức trọn vẹn là 501% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1650 SUPER và FirePro W600, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất261747
Vị trí theo mức độ phổ biến63không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu0.21
Hiệu quả năng lượng18.934.20
Kiến trúcTuring (2018−2022)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaTU116Cape Verde
LoạiDesktopDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành22 Tháng 11 2019 (6 năm năm trước)13 Tháng 6 2012 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1650 SUPER và FirePro W600: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1650 SUPER và FirePro W600, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1280512
Tần số nhân1530 MHz750 MHz
Tần số Boost1725 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn6,600 million1,500 million
Quy trình công nghệ12 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)100 Watt75 Watt
Tốc độ xử lý texture138.024.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động4.416 TFLOPS0.768 TFLOPS
ROPs3216
TMUs8032
L1 Cache1.3 MB128 KB
L2 Cache1024 KB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1650 SUPER và FirePro W600 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dài229 mm163 mm
Độ dày2-slot1-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pinNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1650 SUPER và FirePro W600: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR6GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa4 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ12000 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớ192.0 GB/s64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1650 SUPER và FirePro W600. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x DisplayPort6x mini-DisplayPort
HDMI+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1650 SUPER và FirePro W600 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu
Multi Monitor+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1650 SUPER và FirePro W600 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 (11_1)
Shader Model6.55.1
OpenGL4.64.6
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.1311.2.131
CUDA7.5-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1650 SUPER và FirePro W600 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1650 SUPER 24.47
+501%
FirePro W600 4.07

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1650 SUPER 10195
+502%
Mẫu: 7428
FirePro W600 1694
Mẫu: 47

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GTX 1650 SUPER 55741
+796%
FirePro W600 6223

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1650 SUPER và FirePro W600 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD66
+560%
10−12
−560%
1440p35
+600%
5−6
−600%
4K21
+600%
3−4
−600%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu59.90
1440pkhông có dữ liệu119.80
4Kkhông có dữ liệu199.67

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 248
+520%
40−45
−520%
Cyberpunk 2077 63
+530%
10−11
−530%
Palworld 71
+610%
10−11
−610%
Resident Evil 4 Remake 71
+610%
10−11
−610%

Full HD
Medium

Battlefield 5 72
+620%
10−11
−620%
Counter-Strike 2 201
+570%
30−33
−570%
Cyberpunk 2077 50
+525%
8−9
−525%
Far Cry 5 93
+564%
14−16
−564%
Fortnite 120−130
+578%
18−20
−578%
Forza Horizon 4 95−100
+519%
16−18
−519%
Palworld 53
+563%
8−9
−563%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+513%
16−18
−513%
Valorant 160−170
+526%
27−30
−526%

Full HD
High

Battlefield 5 58
+544%
9−10
−544%
Counter-Strike 2 96
+586%
14−16
−586%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+550%
40−45
−550%
Cyberpunk 2077 40
+567%
6−7
−567%
Dota 2 209
+597%
30−33
−597%
Far Cry 5 86
+514%
14−16
−514%
Fortnite 120−130
+578%
18−20
−578%
Forza Horizon 4 95−100
+519%
16−18
−519%
Grand Theft Auto V 103
+544%
16−18
−544%
Metro Exodus 51
+538%
8−9
−538%
Palworld 51
+538%
8−9
−538%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+513%
16−18
−513%
The Witcher 3: Wild Hunt 90
+543%
14−16
−543%
Valorant 160−170
+526%
27−30
−526%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 57
+533%
9−10
−533%
Cyberpunk 2077 34
+580%
5−6
−580%
Dota 2 191
+537%
30−33
−537%
Far Cry 5 79
+558%
12−14
−558%
Forza Horizon 4 95−100
+519%
16−18
−519%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+513%
16−18
−513%
The Witcher 3: Wild Hunt 50
+525%
8−9
−525%
Valorant 160−170
+526%
27−30
−526%

Full HD
Epic

Fortnite 120−130
+578%
18−20
−578%
Palworld 47
+571%
7−8
−571%

1440p
High

Counter-Strike 2 52
+550%
8−9
−550%
Counter-Strike: Global Offensive 170−180
+552%
27−30
−552%
Grand Theft Auto V 45
+543%
7−8
−543%
Metro Exodus 29
+625%
4−5
−625%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+548%
27−30
−548%
Valorant 190−200
+560%
30−33
−560%

1440p
Ultra

Battlefield 5 42
+600%
6−7
−600%
Cyberpunk 2077 20
+567%
3−4
−567%
Far Cry 5 54
+575%
8−9
−575%
Forza Horizon 4 60−65
+540%
10−11
−540%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+567%
6−7
−567%

1440p
Epic

Fortnite 60−65
+567%
9−10
−567%
Palworld 26
+550%
4−5
−550%

4K
High

Counter-Strike 2 10
+900%
1−2
−900%
Grand Theft Auto V 45
+543%
7−8
−543%
Metro Exodus 16
+700%
2−3
−700%
Palworld 21−24
+600%
3−4
−600%
The Witcher 3: Wild Hunt 32
+540%
5−6
−540%
Valorant 140−150
+567%
21−24
−567%

4K
Ultra

Battlefield 5 24
+700%
3−4
−700%
Counter-Strike 2 24−27
+525%
4−5
−525%
Cyberpunk 2077 3 0−1
Dota 2 80
+567%
12−14
−567%
Far Cry 5 24
+700%
3−4
−700%
Forza Horizon 4 40−45
+529%
7−8
−529%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+575%
4−5
−575%

4K
Epic

Fortnite 27−30
+600%
4−5
−600%
Palworld 12
+1100%
1−2
−1100%

Vậy GTX 1650 SUPER và FirePro W600 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1650 SUPER nhanh hơn 560% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1650 SUPER nhanh hơn 600% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1650 SUPER nhanh hơn 600% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 24.47 4.07
Mức độ mới 22 Tháng 11 2019 13 Tháng 6 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 4 GB 2 GB
Quy trình công nghệ 12 nm 28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 100 Watt 75 Watt

GTX 1650 SUPER có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 501%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 133%.

Mặt khác, các ưu điểm của FirePro W600: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 33%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1650 SUPER vì nó vượt trội hơn FirePro W600 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1650 SUPER được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi FirePro W600 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 5596 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1650 SUPER theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 21 phiếu

Hãy đánh giá FirePro W600 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1650 SUPER hoặc FirePro W600, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.