GeForce GTX 1080 Ti vs Radeon RX 6750 GRE 12 GB

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1080 Ti và Radeon RX 6750 GRE 12 GB, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1080 Ti
2017, $699
11 GB GDDR5X, 250 Watt
44.36
RX 6750 GRE 12 GB
2023, $289
12 GB GDDR6, 230 Watt
48.69
+9.8%

6750 GRE 12 GB vượt qua 1080 Ti với mức vừa phải là 10% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và Radeon RX 6750 GRE 12 GB, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất9873
Vị trí theo mức độ phổ biến33không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất18.94100.00
Hiệu quả năng lượng13.8416.51
Kiến trúcPascal (2016−2021)RDNA 2 (2021−2025)
Bộ xử lý đồ họaGP102Navi 22
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành10 Tháng 3 2017 (9 năm năm trước)18 Tháng 10 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 $289

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 6750 GRE 12 GB có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 428% so với GTX 1080 Ti.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và Radeon RX 6750 GRE 12 GB: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và Radeon RX 6750 GRE 12 GB, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng35842560
Tần số nhân1481 MHz2321 MHz
Tần số Boost1582 MHz2581 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,800 million17.2 billion
Quy trình công nghệ16 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt230 Watt
Nhiệt độ tối đa91 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture354.4413.0
Hiệu suất số thực dấu phẩy động11.34 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs8864
TMUs224160
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu40
L0 Cachekhông có dữ liệu640 KB
L1 Cache1.3 MB512 KB
L2 Cache2.75 MB3 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu96 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và Radeon RX 6750 GRE 12 GB với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Bộ nguồn được khuyến nghị600 Wattkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 6-pin + 1x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và Radeon RX 6750 GRE 12 GB: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5XGDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa11 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ352 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1376 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ484.4 GB/s384.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và Radeon RX 6750 GRE 12 GB. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và Radeon RX 6750 GRE 12 GB hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boost3.0không có dữ liệu
Ansel+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và Radeon RX 6750 GRE 12 GB hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.54.6
OpenCL3.02.0
Vulkan+1.4
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1080 Ti và Radeon RX 6750 GRE 12 GB trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1080 Ti 44.36
RX 6750 GRE 12 GB 48.69
+9.8%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1080 Ti 18598
Mẫu: 33537
RX 6750 GRE 12 GB 20410
+9.7%
Mẫu: 28

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1080 Ti và Radeon RX 6750 GRE 12 GB trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD129140−150
+8.5%
1440p8490−95
+7.1%
4K6770−75
+4.5%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.422.06
+61.9%
1440p8.323.21
+61.4%
4K10.434.13
+60.4%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6750 GRE 12 GB thấp hơn 62% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6750 GRE 12 GB thấp hơn 61% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6750 GRE 12 GB thấp hơn 60% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 240−250 260−270
+7.4%
Cyberpunk 2077 100−110 110−120
+2.8%
Hogwarts Legacy 100−110 110−120
+0.9%
Resident Evil 4 Remake 120−130 130−140
+3.2%

Full HD
Medium

Battlefield 5 166 180−190
+8.4%
Counter-Strike 2 240−250 260−270
+7.4%
Cyberpunk 2077 100−110 110−120
+2.8%
Far Cry 5 120 130−140
+8.3%
Fortnite 190−200 210−220
+8.8%
Forza Horizon 4 147 160−170
+8.8%
Hogwarts Legacy 100−110 110−120
+0.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 125 130−140
+4%
Valorant 260−270 280−290
+7.3%

Full HD
High

Battlefield 5 154 160−170
+3.9%
Counter-Strike 2 240−250 260−270
+7.4%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 300−310
+7.9%
Cyberpunk 2077 100−110 110−120
+2.8%
Dota 2 133 140−150
+5.3%
Far Cry 5 117 120−130
+2.6%
Fortnite 203 220−230
+8.4%
Forza Horizon 4 145 150−160
+3.4%
Grand Theft Auto V 120 130−140
+8.3%
Hogwarts Legacy 100−110 110−120
+0.9%
Metro Exodus 90 95−100
+5.6%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 115 120−130
+4.3%
The Witcher 3: Wild Hunt 170−180 180−190
+5.3%
Valorant 260−270 280−290
+7.3%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 149 160−170
+7.4%
Cyberpunk 2077 100−110 110−120
+2.8%
Dota 2 125 130−140
+4%
Far Cry 5 109 110−120
+0.9%
Forza Horizon 4 120 130−140
+8.3%
Hogwarts Legacy 100−110 110−120
+0.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 102 110−120
+7.8%
The Witcher 3: Wild Hunt 98 100−105
+2%
Valorant 179 190−200
+6.1%

Full HD
Epic

Fortnite 163 170−180
+4.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130 130−140
+8.3%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 350−400
+9.7%
Grand Theft Auto V 84 90−95
+7.1%
Metro Exodus 56 60−65
+7.1%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 190−200
+8.6%
Valorant 290−300 300−310
+1%

1440p
Ultra

Battlefield 5 118 120−130
+1.7%
Cyberpunk 2077 55−60 60−65
+9.1%
Far Cry 5 97 100−105
+3.1%
Forza Horizon 4 102 110−120
+7.8%
Hogwarts Legacy 55−60 60−65
+9.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95 100−105
+8.7%

1440p
Epic

Fortnite 107 110−120
+2.8%

4K
High

Counter-Strike 2 55−60 60−65
+9.1%
Grand Theft Auto V 98 100−105
+2%
Hogwarts Legacy 27−30 30−33
+3.4%
Metro Exodus 35 35−40
The Witcher 3: Wild Hunt 72 75−80
+4.2%
Valorant 270−280 300−310
+9.5%

4K
Ultra

Battlefield 5 70 75−80
+7.1%
Counter-Strike 2 55−60 60−65
+9.1%
Cyberpunk 2077 24−27 27−30
+3.8%
Dota 2 125 130−140
+4%
Far Cry 5 55 60−65
+9.1%
Forza Horizon 4 75 80−85
+6.7%
Hogwarts Legacy 27−30 30−33
+3.4%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45 45−50

4K
Epic

Fortnite 51 55−60
+7.8%

Vậy GTX 1080 Ti và RX 6750 GRE 12 GB cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6750 GRE 12 GB nhanh hơn 9% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6750 GRE 12 GB nhanh hơn 7% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6750 GRE 12 GB nhanh hơn 4% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 44.36 48.69
Mức độ mới 10 Tháng 3 2017 18 Tháng 10 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 11 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 230 Watt

RX 6750 GRE 12 GB có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 10%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 9% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 56%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 8%.

Sự khác biệt về hiệu năng giữa GeForce GTX 1080 Ti và Radeon RX 6750 GRE 12 GB quá nhỏ để xác định người chiến thắng rõ ràng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 13354 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1080 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 246 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6750 GRE 12 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1080 Ti hoặc Radeon RX 6750 GRE 12 GB, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.