GeForce GTX 1080 Ti vs RTX 4090

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1080 Ti và GeForce RTX 4090, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1080 Ti
2017, $699
11 GB GDDR5X, 250 Watt
44.64
RTX 4090
2022, $1,599
24 GB GDDR6X, 450 Watt
91.30
+105%

RTX 4090 vượt qua 1080 Ti với mức trọn vẹn là 105% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và GeForce RTX 4090, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất973
Vị trí theo mức độ phổ biến31không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất19.2830.90
Hiệu quả năng lượng13.8415.73
Kiến trúcPascal (2016−2021)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGP102AD102
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành10 Tháng 3 2017 (9 năm năm trước)20 Tháng 9 2022 (4 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$699 $1,599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 4090 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 60% so với GTX 1080 Ti.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và GeForce RTX 4090: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và GeForce RTX 4090, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng358416384
Tần số nhân1481 MHz2235 MHz
Tần số Boost1582 MHz2520 MHz
Số lượng bóng bán dẫn11,800 million76,300 million
Quy trình công nghệ16 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)250 Watt450 Watt
Nhiệt độ tối đa91 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture354.41,290.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động11.34 TFLOPS82.58 TFLOPS
ROPs88176
TMUs224512
Tensor Coreskhông có dữ liệu512
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu128
L1 Cache1.3 MB16 MB
L2 Cache2.75 MB72 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và GeForce RTX 4090 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài267 mm304 mm
Độ dày2-slot3-slot
Bộ nguồn được khuyến nghị600 Wattkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pin + 1x 8-pin1x 16-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và GeForce RTX 4090: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5XGDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa11 GB24 GB
Độ rộng bus bộ nhớ352 Bit384 Bit
Tần số bộ nhớ1376 MHz1313 MHz
Băng thông bộ nhớ484.4 GB/s1.01 TB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và GeForce RTX 4090. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI++
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và GeForce RTX 4090 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boost3.0không có dữ liệu
Ansel+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1080 Ti (Desktop) và GeForce RTX 4090 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.86.8
OpenGL4.54.6
OpenCL3.03.0
Vulkan+1.4
CUDA+8.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1080 Ti và GeForce RTX 4090 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1080 Ti 44.64
RTX 4090 91.30
+105%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1080 Ti 18598
Mẫu: 33254
RTX 4090 38036
+105%
Mẫu: 22609

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GTX 1080 Ti 37672
RTX 4090 104522
+177%

3DMark Fire Strike Graphics

Fire Strike là một bài kiểm tra DirectX 11 dành cho PC chơi game. Nó bao gồm hai bài kiểm tra riêng biệt, mô tả một trận chiến giữa một hình người và một sinh vật rực lửa làm từ dung nham. Sử dụng độ phân giải 1920x1080, Fire Strike thể hiện đồ họa chân thực và khá nặng đối với phần cứng.

GTX 1080 Ti 27564
RTX 4090 75641
+174%

3DMark Cloud Gate GPU

Cloud Gate là một bài kiểm tra hiệu suất DirectX 11 cấp tính năng 10 đã lỗi thời, từng được sử dụng cho PC gia đình và laptop cơ bản. Nó hiển thị một số cảnh về một thiết bị dịch chuyển không gian kỳ lạ phóng tàu vũ trụ vào khoảng không vô định, sử dụng độ phân giải cố định 1280x720. Cũng giống như bài kiểm tra Ice Storm, Cloud Gate đã bị ngừng hỗ trợ vào tháng 1 năm 2020 và được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GTX 1080 Ti 142490
RTX 4090 260357
+82.7%

3DMark Ice Storm GPU

Ice Storm Graphics là một bài kiểm tra đã lỗi thời, thuộc bộ kiểm tra 3DMark. Ice Storm từng được sử dụng để đo hiệu suất của các máy tính xách tay cấp thấp và máy tính bảng chạy Windows. Nó sử dụng DirectX 11 ở mức tính năng 9 để hiển thị một trận chiến giữa hai hạm đội không gian gần một hành tinh băng giá với độ phân giải 1280x720. Bài kiểm tra này đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020 và hiện được thay thế bởi 3DMark Night Raid.

GTX 1080 Ti 394694
RTX 4090 787951
+99.6%

SPECviewperf 12 - specvp12 maya-04

GTX 1080 Ti 175
RTX 4090 306
+75.4%

SPECviewperf 12 - specvp12 snx-02

GTX 1080 Ti 10
RTX 4090 28
+177%

SPECviewperf 12 - specvp12 catia-04

GTX 1080 Ti 105
RTX 4090 264
+152%

SPECviewperf 12 - specvp12 sw-03

GTX 1080 Ti 68
RTX 4090 124
+83.7%

SPECviewperf 12 - specvp12 creo-01

GTX 1080 Ti 60
RTX 4090 115
+91.3%

SPECviewperf 12 - specvp12 mediacal-01

GTX 1080 Ti 58
RTX 4090 231
+296%

SPECviewperf 12 - specvp12 showcase-01

GTX 1080 Ti 149
RTX 4090 434
+191%

SPECviewperf 12 - specvp12 3dsmax-05

GTX 1080 Ti 148
RTX 4090 544
+268%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1080 Ti và GeForce RTX 4090 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD129246
+90.7%
1440p84184
+119%
4K67134
+100%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.42
+16.6%
6.50
1440p8.32
+4.2%
8.69
4K10.43
+12.6%
11.93
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1080 Ti thấp hơn 17% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1080 Ti và RTX 4090 có chi phí trên mỗi khung hình gần như giống nhau ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1080 Ti thấp hơn 13% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 130−140 324
+135%
Counter-Strike 2 240−250 351
+45%
Cyberpunk 2077 100−110 227
+112%
Resident Evil 4 Remake 120−130 351
+179%

Full HD
Medium

Atomic Heart 130−140 265
+92%
Battlefield 5 166 190−200
+18.7%
Counter-Strike 2 240−250 340
+40.5%
Cyberpunk 2077 100−110 224
+109%
Far Cry 5 120 209
+74.2%
Fortnite 190−200 300−350
+57.3%
Forza Horizon 4 147 300−350
+134%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 125 170−180
+38.4%
Valorant 260−270 650−700
+158%

Full HD
High

Atomic Heart 130−140 234
+69.6%
Battlefield 5 154 190−200
+27.9%
Counter-Strike 2 240−250 340
+40.5%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 100−110 215
+101%
Dota 2 133 253
+90.2%
Far Cry 5 117 201
+71.8%
Fortnite 203 300−350
+48.8%
Forza Horizon 4 145 300−350
+137%
Grand Theft Auto V 120 174
+45%
Metro Exodus 90 230
+156%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 115 170−180
+50.4%
The Witcher 3: Wild Hunt 170−180 578
+238%
Valorant 260−270 650−700
+158%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 149 190−200
+32.2%
Cyberpunk 2077 100−110 211
+97.2%
Dota 2 125 224
+79.2%
Far Cry 5 109 187
+71.6%
Forza Horizon 4 120 300−350
+187%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 102 170−180
+69.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 98 305
+211%
Valorant 179 680
+280%

Full HD
Epic

Fortnite 163 300−350
+85.3%

1440p
High

Counter-Strike 2 120−130 312
+160%
Counter-Strike: Global Offensive 300−350 500−550
+61.3%
Grand Theft Auto V 84 162
+92.9%
Metro Exodus 56 180
+221%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 290−300 450−500
+63.3%

1440p
Ultra

Battlefield 5 118 190−200
+66.1%
Cyberpunk 2077 55−60 159
+189%
Far Cry 5 97 187
+92.8%
Forza Horizon 4 102 300−350
+200%
The Witcher 3: Wild Hunt 90−95 262
+185%

1440p
Epic

Fortnite 107 150−160
+41.1%

4K
High

Atomic Heart 35−40 102
+176%
Counter-Strike 2 55−60 166
+202%
Grand Theft Auto V 98 187
+90.8%
Metro Exodus 35 137
+291%
The Witcher 3: Wild Hunt 72 281
+290%
Valorant 270−280 300−350
+16.1%

4K
Ultra

Battlefield 5 70 130−140
+94.3%
Counter-Strike 2 55−60 140−150
+171%
Cyberpunk 2077 24−27 81
+212%
Dota 2 125 227
+81.6%
Far Cry 5 55 170
+209%
Forza Horizon 4 75 300−350
+307%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45 95−100
+113%

4K
Epic

Fortnite 51 75−80
+54.9%

Vậy GTX 1080 Ti và RTX 4090 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4090 nhanh hơn 91% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4090 nhanh hơn 119% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4090 nhanh hơn 100% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Forza Horizon 4, ở độ phân giải 4K và thiết lập Ultra Preset, RTX 4090 nhanh hơn 307%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4090 tốt hơn trong 60 các bài kiểm tra (97%)
  • Hòa trong 2 các bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 44.64 91.30
Mức độ mới 10 Tháng 3 2017 20 Tháng 9 2022
Dung lượng bộ nhớ tối đa 11 GB 24 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 250 Watt 450 Watt

GTX 1080 Ti có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 44%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4090: hiệu năng cao hơn 105%, mới hơn 5 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 118% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 69%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4090 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1080 Ti trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.4 13335 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1080 Ti theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 18241 phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4090 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1080 Ti hoặc GeForce RTX 4090, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.