GeForce GTX 1080 SLI (di động) vs Radeon RX 6900

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1080 SLI (di động) và Radeon RX 6900, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1080 SLI (di động)
2016
2x 8 GB GDDR5
34.87

RX 6900 vượt qua 1080 SLI (di động) với mức ấn tượng là 83% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và Radeon RX 6900, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất16837
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu19.45
Kiến trúcPascal (2016−2021)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaPascal GP104 SLINavi 21
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành16 Tháng 8 2016 (10 năm năm trước)28 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và Radeon RX 6900: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và Radeon RX 6900, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng51204608
Tần số nhân1556 MHzkhông có dữ liệu
Tần số Boost1733 MHz2105 MHz
Số lượng bóng bán dẫn14400 Million23,000 million
Quy trình công nghệ16 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu255 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu606.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu19.4 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu64
TMUskhông có dữ liệu288

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và Radeon RX 6900 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 4.0 x16
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu2x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và Radeon RX 6900: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 8 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ10000 MHz16 GB/s
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và Radeon RX 6900. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệu1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và Radeon RX 6900 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1080 SLI (Laptop) và Radeon RX 6900 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 Ultimate (12_2)
Shader Modelkhông có dữ liệu6.5
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu2.0
Vulkan+1.2
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1080 SLI (di động) và Radeon RX 6900 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD137250−260
+82.5%
4K95
−44.1%
170−180

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 190−200 350−400
+77.7%
Cyberpunk 2077 80−85 140−150
+72.8%
Hogwarts Legacy 80−85 140−150
+72.8%
Resident Evil 4 Remake 90−95 160−170
+72%

Full HD
Medium

Battlefield 5 120−130 220−230
+76%
Counter-Strike 2 190−200 350−400
+77.7%
Cyberpunk 2077 80−85 140−150
+72.8%
Far Cry 5 110−120 200−210
+75.4%
Fortnite 150−160 280−290
+79.5%
Forza Horizon 4 130−140 250−260
+82.5%
Hogwarts Legacy 80−85 140−150
+72.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 250−260
+76.1%
Valorant 210−220 350−400
+62%

Full HD
High

Battlefield 5 120−130 220−230
+76%
Counter-Strike 2 190−200 350−400
+77.7%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 500−550
+79.9%
Cyberpunk 2077 80−85 140−150
+72.8%
Dota 2 140−150 250−260
+77.3%
Far Cry 5 110−120 200−210
+75.4%
Fortnite 150−160 280−290
+79.5%
Forza Horizon 4 130−140 250−260
+82.5%
Grand Theft Auto V 120−130 220−230
+81.8%
Hogwarts Legacy 80−85 140−150
+72.8%
Metro Exodus 80−85 150−160
+80.7%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 250−260
+76.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 181 300−310
+65.7%
Valorant 210−220 350−400
+62%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 120−130 220−230
+76%
Cyberpunk 2077 80−85 140−150
+72.8%
Dota 2 140−150 250−260
+77.3%
Far Cry 5 110−120 200−210
+75.4%
Forza Horizon 4 130−140 250−260
+82.5%
Hogwarts Legacy 80−85 140−150
+72.8%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 250−260
+76.1%
The Witcher 3: Wild Hunt 115 200−210
+73.9%
Valorant 210−220 350−400
+62%

Full HD
Epic

Fortnite 150−160 280−290
+79.5%

1440p
High

Counter-Strike 2 85−90 150−160
+72.4%
Counter-Strike: Global Offensive 240−250 450−500
+81.5%
Grand Theft Auto V 70−75 130−140
+80.6%
Metro Exodus 50−55 90−95
+76.5%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 300−310
+71.4%
Valorant 240−250 450−500
+80.7%

1440p
Ultra

Battlefield 5 90−95 160−170
+73.9%
Cyberpunk 2077 40−45 70−75
+75%
Far Cry 5 85−90 150−160
+76.5%
Forza Horizon 4 95−100 170−180
+73.5%
Hogwarts Legacy 40−45 70−75
+70.7%
The Witcher 3: Wild Hunt 65−70 110−120
+69.2%

1440p
Epic

Fortnite 90−95 160−170
+73.9%

4K
High

Counter-Strike 2 40−45 70−75
+75%
Grand Theft Auto V 75−80 130−140
+73.3%
Hogwarts Legacy 21−24 40−45
+73.9%
Metro Exodus 30−35 55−60
+71.9%
The Witcher 3: Wild Hunt 87 150−160
+72.4%
Valorant 210−220 350−400
+62.8%

4K
Ultra

Battlefield 5 55−60 100−105
+78.6%
Counter-Strike 2 40−45 70−75
+75%
Cyberpunk 2077 18−20 30−33
+66.7%
Dota 2 100−110 180−190
+73.1%
Far Cry 5 45−50 80−85
+73.9%
Forza Horizon 4 65−70 110−120
+69.2%
Hogwarts Legacy 21−24 40−45
+73.9%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 80−85
+77.8%

4K
Epic

Fortnite 45−50 80−85
+77.8%

Vậy GTX 1080 SLI (di động) và RX 6900 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6900 nhanh hơn 82% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6900 nhanh hơn 79% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 34.87 63.66
Mức độ mới 16 Tháng 8 2016 28 Tháng 10 2020
Quy trình công nghệ 16 nm 7 nm

RX 6900 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 83%, mới hơn 4 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 56%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6900 vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1080 SLI (di động) trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1080 SLI (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Radeon RX 6900 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


1.6 3378 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1080 SLI (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.7 100 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1080 SLI (di động) hoặc Radeon RX 6900, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.