GeForce GTX 1070 (di động) vs 8300

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1070 (di động) và GeForce 8300, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1070 (di động)
2016, $390
8 GB GDDR5, 120 Watt
26.40
+10900%

1070 (di động) vượt qua 8300 với mức trọn vẹn là 10900% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 (Laptop) và GeForce 8300, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2461446
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất13.47không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng17.020.46
Kiến trúcPascal (2016−2021)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaGP104BC78
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành15 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)6 Tháng 5 2008 (18 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$389.99 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1070 (Laptop) và GeForce 8300: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 (Laptop) và GeForce 8300, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng192016
Tần số nhân1506 MHz500 MHz
Tần số Boost1645 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million210 million
Quy trình công nghệ16 nm80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt40 Watt
Nhiệt độ tối đa94 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture210.64.000
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.738 TFLOPS0.048 TFLOPS
ROPs644
TMUs1288
L1 Cache768 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache2 MBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 (Laptop) và GeForce 8300 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCI
Độ dàykhông có dữ liệuIGP
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 (Laptop) và GeForce 8300: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ8 GB/sSystem Shared
Băng thông bộ nhớ256 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 (Laptop) và GeForce 8300. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDP 1.42, HDMI 2.0b, Dual Link-DVI1x DVI, 1x VGA, 1x S-Video
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 (Laptop) và GeForce 8300 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boost3.0không có dữ liệu
VR Ready+không có dữ liệu
Ansel+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1070 (Laptop) và GeForce 8300 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)11.1 (10_0)
Shader Model6.44.0
OpenGL4.53.3
OpenCL1.2N/A
Vulkan1.2.131N/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1070 (di động) và GeForce 8300 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1070 (di động) 26.40
+10900%
GeForce 8300 0.24

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1070 (di động) 11000
+10791%
GeForce 8300 101
Mẫu: 62

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1070 (di động) và GeForce 8300 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD1010−1
1440p600−1
4K44-0−1

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.86không có dữ liệu
1440p6.50không có dữ liệu
4K8.86không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 150−160
+15000%
1−2
−15000%
Cyberpunk 2077 55−60 0−1
Palworld 65−70 0−1
Resident Evil 4 Remake 65−70 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 122
+12100%
1−2
−12100%
Counter-Strike 2 150−160
+15000%
1−2
−15000%
Cyberpunk 2077 55−60 0−1
Far Cry 5 92 0−1
Fortnite 151
+15000%
1−2
−15000%
Forza Horizon 4 118
+11700%
1−2
−11700%
Palworld 65−70 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 114
+11300%
1−2
−11300%
Valorant 166
+16500%
1−2
−16500%

Full HD
High

Battlefield 5 113
+11200%
1−2
−11200%
Counter-Strike 2 150−160
+15000%
1−2
−15000%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+13250%
2−3
−13250%
Cyberpunk 2077 55−60 0−1
Dota 2 120−130
+12700%
1−2
−12700%
Far Cry 5 92 0−1
Fortnite 148
+14700%
1−2
−14700%
Forza Horizon 4 115
+11400%
1−2
−11400%
Grand Theft Auto V 92 0−1
Metro Exodus 59 0−1
Palworld 65−70 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 107 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 108 0−1
Valorant 156
+15500%
1−2
−15500%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 103 0−1
Cyberpunk 2077 55−60 0−1
Dota 2 120−130
+12700%
1−2
−12700%
Far Cry 5 87 0−1
Forza Horizon 4 97 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 79 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 60 0−1
Valorant 112
+11100%
1−2
−11100%

Full HD
Epic

Fortnite 111
+11000%
1−2
−11000%
Palworld 65−70 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 60−65 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+18800%
1−2
−18800%
Grand Theft Auto V 50−55 0−1
Metro Exodus 35 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+17400%
1−2
−17400%
Valorant 154
+15300%
1−2
−15300%

1440p
Ultra

Battlefield 5 75 0−1
Cyberpunk 2077 27−30 0−1
Far Cry 5 61 0−1
Forza Horizon 4 76 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45 0−1

1440p
Epic

Fortnite 73 0−1
Palworld 35−40 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 27−30 0−1
Grand Theft Auto V 53 0−1
Metro Exodus 21 0−1
Palworld 21−24 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 39 0−1
Valorant 148
+14700%
1−2
−14700%

4K
Ultra

Battlefield 5 41 0−1
Counter-Strike 2 27−30 0−1
Cyberpunk 2077 12−14 0−1
Dota 2 85−90 0−1
Far Cry 5 31 0−1
Forza Horizon 4 52 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24 0−1

4K
Epic

Fortnite 35 0−1
Palworld 21−24 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 26.40 0.24
Mức độ mới 15 Tháng 8 2016 6 Tháng 5 2008
Quy trình công nghệ 16 nm 80 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 40 Watt

GTX 1070 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 10900%, mới hơn 8 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 400%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce 8300: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 200%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1070 (di động) vì nó vượt trội hơn GeForce 8300 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1070 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce 8300 dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 931 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.4 13 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 8300 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1070 (di động) hoặc GeForce 8300, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.