GeForce GTX 1070 (di động) vs FirePro V3900

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1070 (di động) và FirePro V3900, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1070 (di động)
2016, $390
8 GB GDDR5, 120 Watt
26.40
+1660%

1070 (di động) vượt qua V3900 với mức trọn vẹn là 1660% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 (Laptop) và FirePro V3900, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất2461033
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất13.470.14
Hiệu quả năng lượng17.022.32
Kiến trúcPascal (2016−2021)TeraScale 2 (2009−2015)
Bộ xử lý đồ họaGP104BTurks
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc
Ngày phát hành15 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)7 Tháng 2 2012 (14 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$389.99 $119

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

GTX 1070 (di động) có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 9521% so với FirePro V3900.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1070 (Laptop) và FirePro V3900: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 (Laptop) và FirePro V3900, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1920480
Tần số nhân1506 MHz650 MHz
Tần số Boost1645 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn7,200 million716 million
Quy trình công nghệ16 nm40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt199 Watt
Nhiệt độ tối đa94 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture210.615.60
Hiệu suất số thực dấu phẩy động6.738 TFLOPS0.624 TFLOPS
ROPs648
TMUs12824
L1 Cache768 KB48 KB
L2 Cache2 MB256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 (Laptop) và FirePro V3900 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCIe 3.0PCIe 2.1 x16
Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu168 mm
Độ dàykhông có dữ liệu1-slot
Form factorkhông có dữ liệuHalf Height/Half Length
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 (Laptop) và FirePro V3900: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa8 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ8 GB/s900 MHz
Băng thông bộ nhớ256 GB/s28 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 (Laptop) và FirePro V3900. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDP 1.42, HDMI 2.0b, Dual Link-DVI1x DVI, 1x DisplayPort 1.1
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
Hỗ trợ G-SYNC+-
Số cổng DisplayPortkhông có dữ liệu1
Hỗ trợ DVI liên kết kép (dual-link)-+
Cổng video thành phần HD-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 (Laptop) và FirePro V3900 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

GPU Boost3.0không có dữ liệu
VR Ready+không có dữ liệu
Ansel+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1070 (Laptop) và FirePro V3900 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)11.2 (11_0)
Shader Model6.45.0
OpenGL4.54.4
OpenCL1.21.2
Vulkan1.2.131N/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1070 (di động) và FirePro V3900 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1070 (di động) 26.40
+1660%
FirePro V3900 1.50

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1070 (di động) 11000
+1654%
FirePro V3900 627
Mẫu: 174

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1070 (di động) và FirePro V3900 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD101
+1920%
5−6
−1920%
1440p60
+1900%
3−4
−1900%
4K44
+2100%
2−3
−2100%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.86
+516%
23.80
−516%
1440p6.50
+510%
39.67
−510%
4K8.86
+571%
59.50
−571%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1070 (di động) thấp hơn 516% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1070 (di động) thấp hơn 510% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của GTX 1070 (di động) thấp hơn 571% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 150−160
+1788%
8−9
−1788%
Cyberpunk 2077 55−60
+1867%
3−4
−1867%
Palworld 65−70
+2133%
3−4
−2133%
Resident Evil 4 Remake 65−70
+2067%
3−4
−2067%

Full HD
Medium

Battlefield 5 122
+1933%
6−7
−1933%
Counter-Strike 2 150−160
+1788%
8−9
−1788%
Cyberpunk 2077 55−60
+1867%
3−4
−1867%
Far Cry 5 92
+1740%
5−6
−1740%
Fortnite 151
+1788%
8−9
−1788%
Forza Horizon 4 118
+1867%
6−7
−1867%
Palworld 65−70
+2133%
3−4
−2133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 114
+1800%
6−7
−1800%
Valorant 166
+1744%
9−10
−1744%

Full HD
High

Battlefield 5 113
+1783%
6−7
−1783%
Counter-Strike 2 150−160
+1788%
8−9
−1788%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+1807%
14−16
−1807%
Cyberpunk 2077 55−60
+1867%
3−4
−1867%
Dota 2 120−130
+1729%
7−8
−1729%
Far Cry 5 92
+1740%
5−6
−1740%
Fortnite 148
+1750%
8−9
−1750%
Forza Horizon 4 115
+1817%
6−7
−1817%
Grand Theft Auto V 92
+1740%
5−6
−1740%
Metro Exodus 59
+1867%
3−4
−1867%
Palworld 65−70
+2133%
3−4
−2133%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 107
+1683%
6−7
−1683%
The Witcher 3: Wild Hunt 108
+1700%
6−7
−1700%
Valorant 156
+1850%
8−9
−1850%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 103
+1960%
5−6
−1960%
Cyberpunk 2077 55−60
+1867%
3−4
−1867%
Dota 2 120−130
+1729%
7−8
−1729%
Far Cry 5 87
+2075%
4−5
−2075%
Forza Horizon 4 97
+1840%
5−6
−1840%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 79
+1875%
4−5
−1875%
The Witcher 3: Wild Hunt 60
+1900%
3−4
−1900%
Valorant 112
+1767%
6−7
−1767%

Full HD
Epic

Fortnite 111
+1750%
6−7
−1750%
Palworld 65−70
+2133%
3−4
−2133%

1440p
High

Counter-Strike 2 60−65
+1900%
3−4
−1900%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+1790%
10−11
−1790%
Grand Theft Auto V 50−55
+2450%
2−3
−2450%
Metro Exodus 35
+3400%
1−2
−3400%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1844%
9−10
−1844%
Valorant 154
+1825%
8−9
−1825%

1440p
Ultra

Battlefield 5 75
+1775%
4−5
−1775%
Cyberpunk 2077 27−30
+2700%
1−2
−2700%
Far Cry 5 61
+1933%
3−4
−1933%
Forza Horizon 4 76
+1800%
4−5
−1800%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+2100%
2−3
−2100%

1440p
Epic

Fortnite 73
+1725%
4−5
−1725%
Palworld 35−40
+1800%
2−3
−1800%

4K
High

Counter-Strike 2 27−30
+2700%
1−2
−2700%
Grand Theft Auto V 53
+1667%
3−4
−1667%
Metro Exodus 21
+2000%
1−2
−2000%
Palworld 21−24
+2200%
1−2
−2200%
The Witcher 3: Wild Hunt 39
+1850%
2−3
−1850%
Valorant 148
+1750%
8−9
−1750%

4K
Ultra

Battlefield 5 41
+1950%
2−3
−1950%
Counter-Strike 2 27−30
+2700%
1−2
−2700%
Cyberpunk 2077 12−14 0−1
Dota 2 85−90
+2050%
4−5
−2050%
Far Cry 5 31
+3000%
1−2
−3000%
Forza Horizon 4 52
+2500%
2−3
−2500%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24
+2300%
1−2
−2300%

4K
Epic

Fortnite 35
+3400%
1−2
−3400%
Palworld 21−24
+2200%
1−2
−2200%

Vậy GTX 1070 (di động) và FirePro V3900 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1070 (di động) nhanh hơn 1920% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1070 (di động) nhanh hơn 1900% ở độ phân giải 1440p
  • GTX 1070 (di động) nhanh hơn 2100% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 26.40 1.50
Mức độ mới 15 Tháng 8 2016 7 Tháng 2 2012
Dung lượng bộ nhớ tối đa 8 GB 1 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 40 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 199 Watt

GTX 1070 (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1660%, mới hơn 4 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% , công nghệ quy trình tiên tiến hơn 150%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 66%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1070 (di động) vì nó vượt trội hơn FirePro V3900 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1070 (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi FirePro V3900 dành cho trạm làm việc.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.5 931 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.9 102 các phiếu

Hãy đánh giá FirePro V3900 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1070 (di động) hoặc FirePro V3900, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.