GeForce GTX 1070 SLI vs 6100

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1070 SLI và GeForce 6100, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1070 SLI
2016
2x 8 GB GDDR5, 300 Watt
37.10
+61733%

1070 SLI vượt qua 6100 với mức trọn vẹn là 61733% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce 6100, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất1441553
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng9.57không có dữ liệu
Kiến trúcPascal (2016−2021)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaPascal GP104 SLIC51
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành16 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)11 Tháng 10 2004 (21 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce 6100: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce 6100, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3840không có dữ liệu
Tần số nhân1506 MHz425 MHz
Tần số Boost1683 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn14400 Millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ16 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)300 Wattkhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu0.43
ROPskhông có dữ liệu1
TMUskhông có dữ liệu1

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce 6100 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnkhông có dữ liệuPCI
Độ dàykhông có dữ liệuIGP
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce 6100: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 8 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ256 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ8000 MHzSystem Shared
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce 6100. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce 6100 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1070 SLI (Desktop) và GeForce 6100 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_19.0c (9_3)
Shader Modelkhông có dữ liệu3.0
OpenGLkhông có dữ liệu2.1
OpenCLkhông có dữ liệuN/A
Vulkan+N/A
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1070 SLI và GeForce 6100 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD118-0−1
4K56-0−1

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 200−210 0−1
Cyberpunk 2077 85−90 0−1
Palworld 100−105 0−1
Resident Evil 4 Remake 100−105 0−1

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140 0−1
Counter-Strike 2 200−210 0−1
Cyberpunk 2077 85−90 0−1
Far Cry 5 120−130 0−1
Fortnite 280 0−1
Forza Horizon 4 140−150 0−1
Palworld 100−105 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 0−1
Valorant 220−230 0−1

Full HD
High

Battlefield 5 130−140 0−1
Counter-Strike 2 200−210 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 0−1
Cyberpunk 2077 85−90 0−1
Dota 2 140−150 0−1
Far Cry 5 120−130 0−1
Fortnite 176 0−1
Forza Horizon 4 140−150 0−1
Grand Theft Auto V 87 0−1
Metro Exodus 85−90 0−1
Palworld 100−105 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 111 0−1
Valorant 220−230 0−1

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140 0−1
Cyberpunk 2077 85−90 0−1
Dota 2 140−150 0−1
Far Cry 5 120−130 0−1
Forza Horizon 4 140−150 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 140−150 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 73 0−1
Valorant 220−230 0−1

Full HD
Epic

Fortnite 123 0−1
Palworld 100−105 0−1

1440p
High

Counter-Strike 2 90−95 0−1
Counter-Strike: Global Offensive 260−270 0−1
Grand Theft Auto V 75−80 0−1
Metro Exodus 50−55 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 0−1
Valorant 250−260 0−1

1440p
Ultra

Battlefield 5 95−100 0−1
Cyberpunk 2077 40−45 0−1
Far Cry 5 90−95 0−1
Forza Horizon 4 100−110 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 70−75 0−1

1440p
Epic

Fortnite 95−100 0−1
Palworld 55−60 0−1

4K
High

Counter-Strike 2 40−45 0−1
Grand Theft Auto V 81 0−1
Metro Exodus 30−35 0−1
Palworld 30−35 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 54 0−1
Valorant 220−230 0−1

4K
Ultra

Battlefield 5 55−60 0−1
Counter-Strike 2 40−45 0−1
Cyberpunk 2077 20−22 0−1
Dota 2 100−110 0−1
Far Cry 5 45−50 0−1
Forza Horizon 4 70−75 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 45−50 0−1

4K
Epic

Fortnite 38 0−1
Palworld 30−35 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 37.10 0.06
Mức độ mới 16 Tháng 8 2016 11 Tháng 10 2004
Quy trình công nghệ 16 nm 90 nm

GTX 1070 SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 61733%, mới hơn 11 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 463%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1070 SLI vì nó vượt trội hơn GeForce 6100 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 217 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.8 67 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 6100 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1070 SLI hoặc GeForce 6100, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.