GeForce GTX 1070 SLI (di động) vs FirePro M4150

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1070 SLI (di động) và FirePro M4150, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTX 1070 SLI (di động)
2016
2x 8 GB GDDR5
40.43
+1517%

1070 SLI (di động) vượt qua M4150 với mức trọn vẹn là 1517% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và FirePro M4150, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất117888
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Kiến trúcPascal (2016−2021)GCN 1.0 (2012−2020)
Bộ xử lý đồ họaPascal GP104 SLIOpal
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành16 Tháng 8 2016 (9 năm năm trước)16 Tháng 10 2013 (12 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và FirePro M4150: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và FirePro M4150, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng4096384
Tần số nhân1443 MHz715 MHz
Tần số Boost1645 MHzkhông có dữ liệu
Số lượng bóng bán dẫn14400 Million950 million
Quy trình công nghệ16 nm28 nm
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu17.16
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.5491 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu96 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu256 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và FirePro M4150 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và FirePro M4150: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR5
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 8 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit128 Bit
Tần số bộ nhớ8000 MHz1000 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu64 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và FirePro M4150. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs
Hỗ trợ G-SYNC+-

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và FirePro M4150 hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

VR Ready+không có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1070 SLI (Laptop) và FirePro M4150 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12_112 (11_1)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan+1.2.131
CUDA+-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1070 SLI (di động) và FirePro M4150 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD138
+1625%
8−9
−1625%
4K78
+1850%
4−5
−1850%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 220−230
+1758%
12−14
−1758%
Cyberpunk 2077 95−100
+1820%
5−6
−1820%
Palworld 110−120
+1733%
6−7
−1733%
Resident Evil 4 Remake 110−120
+1750%
6−7
−1750%

Full HD
Medium

Battlefield 5 130−140
+1600%
8−9
−1600%
Counter-Strike 2 220−230
+1758%
12−14
−1758%
Cyberpunk 2077 95−100
+1820%
5−6
−1820%
Far Cry 5 130−140
+1525%
8−9
−1525%
Fortnite 170−180
+1650%
10−11
−1650%
Forza Horizon 4 150−160
+1644%
9−10
−1644%
Palworld 110−120
+1733%
6−7
−1733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 150−160
+1656%
9−10
−1656%
Valorant 230−240
+1571%
14−16
−1571%

Full HD
High

Battlefield 5 130−140
+1600%
8−9
−1600%
Counter-Strike 2 220−230
+1758%
12−14
−1758%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+1638%
16−18
−1638%
Cyberpunk 2077 95−100
+1820%
5−6
−1820%
Dota 2 140−150
+1522%
9−10
−1522%
Far Cry 5 130−140
+1525%
8−9
−1525%
Fortnite 170−180
+1650%
10−11
−1650%
Forza Horizon 4 150−160
+1644%
9−10
−1644%
Grand Theft Auto V 130−140
+1575%
8−9
−1575%
Metro Exodus 95−100
+1533%
6−7
−1533%
Palworld 110−120
+1733%
6−7
−1733%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 102
+1600%
6−7
−1600%
The Witcher 3: Wild Hunt 168
+1580%
10−11
−1580%
Valorant 230−240
+1571%
14−16
−1571%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 130−140
+1600%
8−9
−1600%
Cyberpunk 2077 95−100
+1820%
5−6
−1820%
Dota 2 140−150
+1522%
9−10
−1522%
Far Cry 5 130−140
+1525%
8−9
−1525%
Forza Horizon 4 150−160
+1644%
9−10
−1644%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 93
+1760%
5−6
−1760%
The Witcher 3: Wild Hunt 100
+1567%
6−7
−1567%
Valorant 230−240
+1571%
14−16
−1571%

Full HD
Epic

Fortnite 170−180
+1650%
10−11
−1650%
Palworld 110−120
+1733%
6−7
−1733%

1440p
High

Counter-Strike 2 100−110
+1650%
6−7
−1650%
Counter-Strike: Global Offensive 280−290
+1694%
16−18
−1694%
Grand Theft Auto V 85−90
+1620%
5−6
−1620%
Metro Exodus 60−65
+1900%
3−4
−1900%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+1650%
10−11
−1650%
Valorant 260−270
+1569%
16−18
−1569%

1440p
Ultra

Battlefield 5 100−110
+1617%
6−7
−1617%
Cyberpunk 2077 45−50
+2300%
2−3
−2300%
Far Cry 5 100−105
+1567%
6−7
−1567%
Forza Horizon 4 110−120
+1586%
7−8
−1586%
The Witcher 3: Wild Hunt 80−85
+1900%
4−5
−1900%

1440p
Epic

Fortnite 100−110
+1717%
6−7
−1717%
Palworld 60−65
+1967%
3−4
−1967%

4K
High

Counter-Strike 2 45−50
+2300%
2−3
−2300%
Grand Theft Auto V 90−95
+1720%
5−6
−1720%
Metro Exodus 35−40
+1750%
2−3
−1750%
Palworld 35−40
+1750%
2−3
−1750%
The Witcher 3: Wild Hunt 72
+1700%
4−5
−1700%
Valorant 250−260
+1686%
14−16
−1686%

4K
Ultra

Battlefield 5 65−70
+1525%
4−5
−1525%
Counter-Strike 2 45−50
+2300%
2−3
−2300%
Cyberpunk 2077 21−24
+2100%
1−2
−2100%
Dota 2 110−120
+1543%
7−8
−1543%
Far Cry 5 55−60
+1733%
3−4
−1733%
Forza Horizon 4 75−80
+1875%
4−5
−1875%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 37
+1750%
2−3
−1750%

4K
Epic

Fortnite 50−55
+1700%
3−4
−1700%
Palworld 35−40
+1750%
2−3
−1750%

Vậy GTX 1070 SLI (di động) và FirePro M4150 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTX 1070 SLI (di động) nhanh hơn 1625% ở độ phân giải 1080p
  • GTX 1070 SLI (di động) nhanh hơn 1850% ở độ phân giải 4K

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 40.43 2.50
Mức độ mới 16 Tháng 8 2016 16 Tháng 10 2013
Quy trình công nghệ 16 nm 28 nm

GTX 1070 SLI (di động) có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 1517%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 75%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTX 1070 SLI (di động) vì nó vượt trội hơn FirePro M4150 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTX 1070 SLI (di động) được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi FirePro M4150 dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


2.7 111 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1070 SLI (di động) theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.5 17 số phiếu

Hãy đánh giá FirePro M4150 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1070 SLI (di động) hoặc FirePro M4150, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.