GeForce GTX 1060 3 GB vs Radeon RX 7700 XT

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1060 3 GB và Radeon RX 7700 XT, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1060 3 GB
2016, $199
3 GB GDDR5, 120 Watt
22.92
RX 7700 XT
2023, $449
12 GB GDDR6, 245 Watt
54.43
+137%

7700 XT vượt qua 1060 3 GB với mức trọn vẹn là 137% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1060 3 GB và Radeon RX 7700 XT, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất28155
Vị trí theo mức độ phổ biến2784
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất20.0372.45
Hiệu quả năng lượng14.8817.30
Kiến trúcPascal (2016−2021)RDNA 3.0 (2022−2026)
Bộ xử lý đồ họaGP106Navi 32
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành18 Tháng 8 2016 (10 năm năm trước)25 Tháng 8 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 $449

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 7700 XT có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 262% so với GTX 1060 3 GB.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1060 3 GB và Radeon RX 7700 XT: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1060 3 GB và Radeon RX 7700 XT, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng11523456
Tần số nhân1506 MHz1435 MHz
Tần số Boost1708 MHz2544 MHz
Số lượng bóng bán dẫn4,400 million28,100 million
Quy trình công nghệ16 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)120 Watt245 Watt
Tốc độ xử lý texture123.0549.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động3.935 TFLOPS35.17 TFLOPS
ROPs4896
TMUs72216
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu54
L0 Cachekhông có dữ liệu864 KB
L1 Cache432 KB768 KB
L2 Cache1536 KB2 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1060 3 GB và Radeon RX 7700 XT với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài250 mm267 mm
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin2x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1060 3 GB và Radeon RX 7700 XT: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ192 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ2002 MHz2250 MHz
Băng thông bộ nhớ192.2 GB/s432.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1060 3 GB và Radeon RX 7700 XT. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPort1x HDMI 2.1a, 2x DisplayPort 2.1, 1x USB Type-C
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1060 3 GB và Radeon RX 7700 XT hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.2
Vulkan+1.3
CUDA6.1-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTX 1060 3 GB và Radeon RX 7700 XT trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTX 1060 3 GB 22.92
RX 7700 XT 54.43
+137%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTX 1060 3 GB 9588
Mẫu: 23467
RX 7700 XT 22772
+138%
Mẫu: 2988

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1060 3 GB và Radeon RX 7700 XT trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD75−80
−59.5%
185
1440p40−45
−60.8%
102
4K24−2759
+146%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p2.652.43
+8.5%
1440p4.984.40
+11.5%
4K8.297.61
+8.2%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7700 XT thấp hơn 9% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7700 XT thấp hơn 12% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 7700 XT thấp hơn 8% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 351 351
Cyberpunk 2077 193 193
Resident Evil 4 Remake 229 229

Full HD
Medium

Battlefield 5 160−170 160−170
Counter-Strike 2 344 344
Cyberpunk 2077 158 158
Far Cry 5 188 188
Fortnite 240−250 240−250
Forza Horizon 4 278 278
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350

Full HD
High

Battlefield 5 160−170 160−170
Counter-Strike 2 243 243
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 132 132
Far Cry 5 181 181
Far Cry 6 179 179
Fortnite 240−250 240−250
Forza Horizon 4 272 272
Grand Theft Auto V 166 166
Metro Exodus 152 152
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 295 295
Valorant 300−350 300−350

Full HD
Ultra

Battlefield 5 160−170 160−170
Cyberpunk 2077 122 122
Far Cry 5 167 167
Forza Horizon 4 231 231
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 168 168
Valorant 300−350 300−350

Full HD
Epic

Fortnite 240−250 240−250

1440p
High

Counter-Strike 2 127 127
Counter-Strike: Global Offensive 400−450 400−450
Far Cry 6 122 122
Grand Theft Auto V 105 105
Metro Exodus 90 90
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400 350−400

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 80 80
Far Cry 5 157 157
Forza Horizon 4 197 197
The Witcher 3: Wild Hunt 120 120

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Counter-Strike 2 31 31
Far Cry 6 63 63
Grand Theft Auto V 112 112
Metro Exodus 57 57
The Witcher 3: Wild Hunt 89 89
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 90−95 90−95
Counter-Strike 2 70−75 70−75
Cyberpunk 2077 36 36
Far Cry 5 82 82
Forza Horizon 4 134 134
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy GTX 1060 3 GB và RX 7700 XT cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 7700 XT nhanh hơn 147% ở độ phân giải 1080p
  • RX 7700 XT nhanh hơn 155% ở độ phân giải 1440p
  • RX 7700 XT nhanh hơn 146% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 22.92 54.43
Mức độ mới 18 Tháng 8 2016 25 Tháng 8 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 3 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 16 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 120 Watt 245 Watt

GTX 1060 3 GB có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 51%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 7700 XT: hiệu năng cao hơn 137%, mới hơn 7 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 69%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 7700 XT vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1060 3 GB trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4.1 10726 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1060 3 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.3 2918 số phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 7700 XT theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1060 3 GB hoặc Radeon RX 7700 XT, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.