GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB vs Radeon 8040S

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB và Radeon 8040S, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTX 1050 Mobile 3 GB
2019
3 GB GDDR5, 75 Watt
11.36

8040S vượt qua 1050 Mobile 3 GB với mức trọn vẹn là 124% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB và Radeon 8040S, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất467255
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng11.7235.71
Kiến trúcPascal (2016−2021)RDNA 3.5 (2025−2026)
Bộ xử lý đồ họaGP107Strix Halo
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 2 2019 (7 năm năm trước)6 Tháng 1 2025 (1 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB và Radeon 8040S: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB và Radeon 8040S, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng7681024
Tần số nhân1366 MHz1295 MHz
Tần số Boost1442 MHz2800 MHz
Số lượng bóng bán dẫn3,300 millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ14 nm4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)75 Watt55 Watt
Tốc độ xử lý texture69.22179.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động2.215 TFLOPS5.734 TFLOPS
ROPs2432
TMUs4864
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu16
L1 Cache288 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache768 KB8 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu64 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB và Radeon 8040S với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 3.0 x16PCIe 5.0 x16
Cổng nguồn phụNoneNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB và Radeon 8040S: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5System Shared
Dung lượng bộ nhớ tối đa3 GBSystem Shared
Độ rộng bus bộ nhớ96 BitSystem Shared
Tần số bộ nhớ1752 MHzSystem Shared
Băng thông bộ nhớ84.1 GB/skhông có dữ liệu
Bộ nhớ chia sẻ-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB và Radeon 8040S. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsPortable Device Dependent

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB và Radeon 8040S hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (12_1)12 Ultimate (12_2)
Shader Model6.46.8
OpenGL4.64.6
OpenCL1.22.1
Vulkan1.21.3
CUDA6.1-

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB và Radeon 8040S trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Palworld 60−65
+0%
60−65
+0%
Resident Evil 4 Remake 60−65
+0%
60−65
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike 2 140−150
+0%
140−150
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 4 100−110
+0%
100−110
+0%
Palworld 60−65
+0%
60−65
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+0%
100−110
+0%
Valorant 170−180
+0%
170−180
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Counter-Strike 2 140−150
+0%
140−150
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 260−270
+0%
260−270
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Forza Horizon 4 100−110
+0%
100−110
+0%
Grand Theft Auto V 90−95
+0%
90−95
+0%
Metro Exodus 55−60
+0%
55−60
+0%
Palworld 60−65
+0%
60−65
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+0%
100−110
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+0%
75−80
+0%
Valorant 170−180
+0%
170−180
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 100−110
+0%
100−110
+0%
Cyberpunk 2077 55−60
+0%
55−60
+0%
Far Cry 5 80−85
+0%
80−85
+0%
Forza Horizon 4 100−110
+0%
100−110
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 100−110
+0%
100−110
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 75−80
+0%
75−80
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 120−130
+0%
120−130
+0%
Palworld 60−65
+0%
60−65
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 180−190
+0%
180−190
+0%
Grand Theft Auto V 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 35−40
+0%
35−40
+0%
Valorant 200−210
+0%
200−210
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 70−75
+0%
70−75
+0%
Cyberpunk 2077 24−27
+0%
24−27
+0%
Far Cry 5 60−65
+0%
60−65
+0%
Forza Horizon 4 65−70
+0%
65−70
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 40−45
+0%
40−45
+0%

1440p
Epic

Fortnite 60−65
+0%
60−65
+0%
Palworld 35−40
+0%
35−40
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 24−27
+0%
24−27
+0%
Grand Theft Auto V 45−50
+0%
45−50
+0%
Metro Exodus 21−24
+0%
21−24
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 35−40
+0%
35−40
+0%
Valorant 140−150
+0%
140−150
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 40−45
+0%
40−45
+0%
Cyberpunk 2077 10−12
+0%
10−12
+0%
Far Cry 5 30−35
+0%
30−35
+0%
Forza Horizon 4 45−50
+0%
45−50
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+0%
27−30
+0%

4K
Epic

Fortnite 27−30
+0%
27−30
+0%
Palworld 21−24
+0%
21−24
+0%

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 58 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 11.36 25.39
Mức độ mới 1 Tháng 2 2019 6 Tháng 1 2025
Quy trình công nghệ 14 nm 4 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 75 Watt 55 Watt

Radeon 8040S có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 124%, mới hơn 5 năm, công nghệ quy trình tiên tiến hơn 250%vàmức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 36%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon 8040S vì nó vượt trội hơn GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 97 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
5 2 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon 8040S theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTX 1050 Mobile 3 GB hoặc Radeon 8040S, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.