GeForce GTS 450 vs GTS 150M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTS 450 và GeForce GTS 150M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GTS 450
2010, $129
1 GB GDDR5, 106 Watt
3.25
+169%

GTS 450 vượt qua GTS 150M với mức trọn vẹn là 169% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTS 450 và GeForce GTS 150M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8041106
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.62không có dữ liệu
Hiệu quả năng lượng2.372.08
Kiến trúcFermi (2010−2014)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaGF106G94
LoạiDesktopDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành13 Tháng 9 2010 (15 năm năm trước)3 Tháng 3 2009 (17 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$129 không có dữ liệu

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTS 450 và GeForce GTS 150M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTS 450 và GeForce GTS 150M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng19264
Tần số nhân783 MHz400 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,170 million505 million
Quy trình công nghệ40 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)106 Watt45 Watt
Nhiệt độ tối đa100 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture25.0612.80
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.6013 TFLOPS0.128 TFLOPS
Gigaflopskhông có dữ liệu192
ROPs1616
TMUs3232
L1 Cache256 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KB64 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTS 450 và GeForce GTS 150M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taykhông có dữ liệularge
BusPCI-E 2.0 x 16PCI-E 2.0
Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 2.0 x16
Chiều dài210 mmkhông có dữ liệu
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slotkhông có dữ liệu
Cổng nguồn phụ1x 6-pinkhông có dữ liệu
Hỗ trợ SLI+2-way
Loại cổng MXMkhông có dữ liệuMXM 3.0 Type-B

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTS 450 và GeForce GTS 150M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB1 GB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1804 (3608 data rate) MHzUp to 800 MHz
Băng thông bộ nhớ57.7 GB/s51 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTS 450 và GeForce GTS 150M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoMini HDMITwo Dual Link DVIDisplayPortHDMIDual Link DVILVDSSingle Link DVIVGA
HDMI++
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x15362048x1536
Đầu vào âm thanh cho HDMIInternalS/PDIF

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTS 450 và GeForce GTS 150M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượngkhông có dữ liệu8.0

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTS 450 và GeForce GTS 150M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)11.1 (10_0)
Shader Model5.14.0
OpenGL4.22.1
OpenCL1.11.1
VulkanN/AN/A
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTS 450 và GeForce GTS 150M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTS 450 3.25
+169%
GTS 150M 1.21

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTS 450 1353
+168%
Mẫu: 4328
GTS 150M 504
Mẫu: 1

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTS 450 và GeForce GTS 150M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p28
+180%
10−12
−180%
Full HD39
+179%
14−16
−179%
1200p27
+170%
10−12
−170%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p3.31không có dữ liệu

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 12−14
+200%
4−5
−200%
Cyberpunk 2077 6−7
+200%
2−3
−200%
Palworld 9−10
+80%
5−6
−80%
Resident Evil 4 Remake 4−5
+300%
1−2
−300%

Full HD
Medium

Battlefield 5 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Counter-Strike 2 12−14
+200%
4−5
−200%
Cyberpunk 2077 6−7
+200%
2−3
−200%
Far Cry 5 9−10
+350%
2−3
−350%
Fortnite 18−20
+500%
3−4
−500%
Forza Horizon 4 16−18
+129%
7−8
−129%
Palworld 9−10
+80%
5−6
−80%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%
Valorant 45−50
+50%
30−35
−50%

Full HD
High

Battlefield 5 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Counter-Strike 2 12−14
+200%
4−5
−200%
Counter-Strike: Global Offensive 86
+207%
27−30
−207%
Cyberpunk 2077 6−7
+200%
2−3
−200%
Dota 2 30−35
+93.8%
16−18
−93.8%
Far Cry 5 9−10
+350%
2−3
−350%
Fortnite 18−20
+500%
3−4
−500%
Forza Horizon 4 16−18
+129%
7−8
−129%
Grand Theft Auto V 9−10
+200%
3−4
−200%
Metro Exodus 6−7
+500%
1−2
−500%
Palworld 9−10
+80%
5−6
−80%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%
Valorant 45−50
+50%
30−35
−50%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 12−14
+1100%
1−2
−1100%
Cyberpunk 2077 6−7
+200%
2−3
−200%
Dota 2 30−35
+93.8%
16−18
−93.8%
Far Cry 5 9−10
+350%
2−3
−350%
Forza Horizon 4 16−18
+129%
7−8
−129%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 14−16
+55.6%
9−10
−55.6%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−12
+57.1%
7−8
−57.1%
Valorant 45−50
+50%
30−35
−50%

Full HD
Epic

Fortnite 18−20
+500%
3−4
−500%
Palworld 9−10
+80%
5−6
−80%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
+100%
3−4
−100%
Counter-Strike: Global Offensive 24−27
+213%
8−9
−213%
Grand Theft Auto V 1−2 0−1
Metro Exodus 1−2 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 27−30
+123%
12−14
−123%
Valorant 30−33
+650%
4−5
−650%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 5−6
+400%
1−2
−400%
Forza Horizon 4 8−9
+167%
3−4
−167%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+100%
2−3
−100%

1440p
Epic

Fortnite 6−7
+200%
2−3
−200%
Palworld 4−5
+100%
2−3
−100%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 14−16
+87.5%
8−9
−87.5%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 10−11 0−1
Far Cry 5 2−3 0−1
Forza Horizon 4 3−4
+200%
1−2
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 4−5
+100%
2−3
−100%

4K
Epic

Fortnite 4−5
+100%
2−3
−100%

Vậy GTS 450 và GTS 150M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GTS 450 nhanh hơn 180% ở độ phân giải 900p
  • GTS 450 nhanh hơn 179% ở độ phân giải 1080p
  • GTS 450 nhanh hơn 170% ở độ phân giải 1200p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Battlefield 5, ở độ phân giải 1080p và thiết lập Medium Preset, GTS 450 nhanh hơn 1100%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GTS 450 tốt hơn trong 44 các bài kiểm tra (98%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (2%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.25 1.21
Mức độ mới 13 Tháng 9 2010 3 Tháng 3 2009
Quy trình công nghệ 40 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 106 Watt 45 Watt

GTS 450 có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 169%, Lợi thế về tuổi tác là 1 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 63%.

Mặt khác, các ưu điểm của GTS 150M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 136%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTS 450 vì nó vượt trội hơn GeForce GTS 150M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GTS 450 được thiết kế cho máy tính để bàn, trong khi GeForce GTS 150M dành cho máy tính xách tay.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 3027 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTS 450 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3 2 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTS 150M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTS 450 hoặc GeForce GTS 150M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.