GeForce GTS 350M vs G102M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTS 350M và GeForce G102M, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTS 350M
2010
1 GB GDDR3, 28 Watt
0.91
+122%

GTS 350M vượt qua G102M với mức trọn vẹn là 122% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTS 350M và GeForce G102M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất11961344
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng2.512.27
Kiến trúcTesla 2.0 (2007−2013)Tesla (2006−2010)
Bộ xử lý đồ họaGT215C79
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành7 Tháng 1 2010 (16 năm năm trước)8 Tháng 1 2009 (17 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTS 350M và GeForce G102M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTS 350M và GeForce G102M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng9616
Tần số nhân500 MHz450 MHz
Số lượng bóng bán dẫn727 million314 million
Quy trình công nghệ40 nm65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)28 Watt14 Watt
Tốc độ xử lý texture16.003.600
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.24 TFLOPS0.0352 TFLOPS
Gigaflops36048
ROPs84
TMUs328
L2 Cache64 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTS 350M và GeForce G102M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
BusPCI-E 2.0PCI-E 1.0
Giao diệnMXM-IIPCIe 1.0 x16
Hỗ trợ SLI+-
Loại cổng MXMMXM 3.0 Type-Bkhông có dữ liệu

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTS 350M và GeForce G102M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR2
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GBUp to 512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớUp to 2000 MHz400 MHz
Băng thông bộ nhớ51.2 GB/s6.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTS 350M và GeForce G102M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoDisplayPortLVDSHDMIDual Link DVISingle Link DVIVGAVGAHDMIDisplayPortSingle Link DVILVDS
Hỗ trợ nhiều màn hìnhkhông có dữ liệu+
HDMI++
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x15362048x1536

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GTS 350M và GeForce G102M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Quản lý năng lượng8.08.0

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTS 350M và GeForce G102M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_1)11.1 (10_0)
Shader Model4.14.0
OpenGL2.12.1
OpenCL1.1N/A
VulkanN/AN/A
CUDA++

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTS 350M và GeForce G102M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTS 350M 0.91
+122%
GeForce G102M 0.41

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTS 350M 380
+125%
Mẫu: 32
GeForce G102M 169
Mẫu: 103

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTS 350M và GeForce G102M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Palworld 4−5
+300%
1−2
−300%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Far Cry 5 1−2 0−1
Fortnite 1−2 0−1
Forza Horizon 4 6−7
+200%
2−3
−200%
Palworld 4−5
+300%
1−2
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+125%
4−5
−125%
Valorant 30−33
+150%
12−14
−150%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 21−24
+130%
10−11
−130%
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 14−16
+133%
6−7
−133%
Far Cry 5 1−2 0−1
Fortnite 1−2 0−1
Forza Horizon 4 6−7
+200%
2−3
−200%
Metro Exodus 1−2 0−1
Palworld 4−5
+300%
1−2
−300%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+125%
4−5
−125%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+133%
3−4
−133%
Valorant 30−33
+150%
12−14
−150%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 14−16
+133%
6−7
−133%
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 6−7
+200%
2−3
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 9−10
+125%
4−5
−125%
The Witcher 3: Wild Hunt 7−8
+133%
3−4
−133%
Valorant 30−33
+150%
12−14
−150%

Full HD
Epic

Fortnite 1−2 0−1
Palworld 4−5
+300%
1−2
−300%

1440p
High

Counter-Strike 2 3−4
+200%
1−2
−200%
Counter-Strike: Global Offensive 5−6
+150%
2−3
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 10−11
+150%
4−5
−150%
Valorant 0−1 0−1

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 2−3 0−1

1440p
Epic

Fortnite 1−2 0−1
Palworld 1−2 0−1

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
+150%
6−7
−150%
Valorant 7−8
+133%
3−4
−133%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3 0−1

4K
Epic

Fortnite 2−3 0−1

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.91 0.41
Mức độ mới 7 Tháng 1 2010 8 Tháng 1 2009
Quy trình công nghệ 40 nm 65 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 28 Watt 14 Watt

GTS 350M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 122%, mới hơn 11 thángvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 63%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce G102M: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 100%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GTS 350M vì nó vượt trội hơn GeForce G102M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.6 7 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTS 350M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
3.4 50 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce G102M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTS 350M hoặc GeForce G102M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.