GeForce GTS 250 vs Radeon RX 6800

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GTS 250 và Radeon RX 6800, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GTS 250
2009, $199
1 GB GDDR3, 150 Watt
1.34

RX 6800 vượt qua GTS 250 với mức trọn vẹn là 3835% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GTS 250 và Radeon RX 6800, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất107364
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.0739.00
Hiệu quả năng lượng0.7016.43
Kiến trúcTesla (2006−2010)RDNA 2.0 (2020−2025)
Bộ xử lý đồ họaG92BNavi 21
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành4 Tháng 3 2009 (17 năm năm trước)28 Tháng 10 2020 (5 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$199 $579

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RX 6800 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 55614% so với GTS 250.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GTS 250 và Radeon RX 6800: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GTS 250 và Radeon RX 6800, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng1283840
Tần số nhân738 MHz1700 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2105 MHz
Số lượng bóng bán dẫn754 million26,800 million
Quy trình công nghệ55 nm7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)150 Watt250 Watt
Nhiệt độ tối đa105 °Ckhông có dữ liệu
Tốc độ xử lý texture44.93505.2
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.3871 TFLOPS16.17 TFLOPS
ROPs1696
TMUs64240
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu60
L0 Cachekhông có dữ liệu960 KB
L1 Cachekhông có dữ liệu768 KB
L2 Cache64 KB4 MB
L3 Cachekhông có dữ liệu128 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GTS 250 và Radeon RX 6800 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dài229 mm267 mm
Chiều cao11.1 cmkhông có dữ liệu
Độ dày2-slot2-slot
Cổng nguồn phụ1x 6-pin2x 8-pin
Hỗ trợ SLI+-

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GTS 250 và Radeon RX 6800: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB16 GB
Độ rộng bus bộ nhớ256 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ1100 MHz2000 MHz
Băng thông bộ nhớ70.4 GB/s512.0 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GTS 250 và Radeon RX 6800. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoTwo Dual Link DVI1x HDMI, 2x DisplayPort, 1x USB Type-C
Hỗ trợ nhiều màn hình+không có dữ liệu
HDMI++
Độ phân giải tối đa qua VGA2048x1536không có dữ liệu
Đầu vào âm thanh cho HDMIS/PDIFkhông có dữ liệu

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GTS 250 và Radeon RX 6800 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX11.1 (10_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model4.06.5
OpenGL3.04.6
OpenCL1.12.1
VulkanN/A1.2
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GTS 250 và Radeon RX 6800 trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GTS 250 1.34
RX 6800 52.73
+3835%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GTS 250 562
Mẫu: 3283
RX 6800 22059
+3825%
Mẫu: 4971

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GTS 250 và Radeon RX 6800 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD4−5
−97.7%
175
1440p2−3
−98%
102
4K1−262
+6100%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p49.753.31
+93.3%
1440p99.505.68
+94.3%
4K199.009.34
+95.3%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6800 thấp hơn 93% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6800 thấp hơn 94% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RX 6800 thấp hơn 95% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 262 262
Counter-Strike 2 350 350
Cyberpunk 2077 135 135
Resident Evil 4 Remake 322 322

Full HD
Medium

Atomic Heart 198 198
Battlefield 5 150−160 150−160
Counter-Strike 2 349 349
Cyberpunk 2077 115 115
Far Cry 5 197 197
Fortnite 230−240 230−240
Forza Horizon 4 200−210 200−210
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 300−350 300−350

Full HD
High

Atomic Heart 120 120
Battlefield 5 150−160 150−160
Counter-Strike 2 259 259
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 104 104
Dota 2 145 145
Far Cry 5 186 186
Fortnite 230−240 230−240
Forza Horizon 4 200−210 200−210
Grand Theft Auto V 159 159
Metro Exodus 147 147
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 269 269
Valorant 300−350 300−350

Full HD
Ultra

Battlefield 5 150−160 150−160
Cyberpunk 2077 99 99
Dota 2 128 128
Far Cry 5 174 174
Forza Horizon 4 200−210 200−210
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 152 152
Valorant 300−350 300−350

Full HD
Epic

Fortnite 230−240 230−240

1440p
High

Counter-Strike 2 175 175
Counter-Strike: Global Offensive 350−400 350−400
Grand Theft Auto V 125 125
Metro Exodus 89 89
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 350−400 350−400

1440p
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Cyberpunk 2077 74 74
Far Cry 5 163 163
Forza Horizon 4 160−170 160−170
The Witcher 3: Wild Hunt 110−120 110−120

1440p
Epic

Fortnite 140−150 140−150

4K
High

Atomic Heart 45−50 45−50
Counter-Strike 2 47 47
Grand Theft Auto V 132 132
Metro Exodus 55 55
The Witcher 3: Wild Hunt 99 99
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 90−95 90−95
Counter-Strike 2 65−70 65−70
Cyberpunk 2077 34 34
Dota 2 102 102
Far Cry 5 91 91
Forza Horizon 4 110−120 110−120
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 90−95 90−95

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy GTS 250 và RX 6800 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RX 6800 nhanh hơn 4275% ở độ phân giải 1080p
  • RX 6800 nhanh hơn 5000% ở độ phân giải 1440p
  • RX 6800 nhanh hơn 6100% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.34 52.73
Mức độ mới 4 Tháng 3 2009 28 Tháng 10 2020
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 16 GB
Quy trình công nghệ 55 nm 7 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 150 Watt 250 Watt

GTS 250 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 40%.

Mặt khác, các ưu điểm của RX 6800: hiệu năng cao hơn 3835%, mới hơn 11 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1500% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 87%.

Chúng tôi khuyên dùng Radeon RX 6800 vì nó vượt trội hơn GeForce GTS 250 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.5 1844 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GTS 250 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 2454 các phiếu

Hãy đánh giá Radeon RX 6800 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GTS 250 hoặc Radeon RX 6800, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.