GeForce GT 755M Mac Edition vs HD Graphics P3000
Tổng điểm hiệu suất
Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 755M Mac Edition và HD Graphics P3000, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.
755M Mac Edition vượt qua HD Graphics P3000 với mức trọn vẹn là 199% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.
Chi tiết chính
Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 755M Mac Edition và HD Graphics P3000, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.
| Vị trí trong xếp hạng hiệu suất | 946 | 1254 |
| Vị trí theo mức độ phổ biến | không trong top 100 | không trong top 100 |
| Hiệu quả năng lượng | 3.09 | không có dữ liệu |
| Kiến trúc | Kepler (2012−2018) | Generation 6.0 (2011) |
| Bộ xử lý đồ họa | GK107 | Sandy Bridge GT2 |
| Loại | Dành cho máy tính xách tay | Desktop |
| Ngày phát hành | 8 Tháng 11 2013 (12 năm năm trước) | 1 Tháng 2 2011 (15 năm năm trước) |
Thông số chi tiết
Các thông số chung của GeForce GT 755M Mac Edition và HD Graphics P3000: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 755M Mac Edition và HD Graphics P3000, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.
| Số lượng bộ xử lý luồng | 384 | 96 |
| Tần số nhân | 1085 MHz | 850 MHz |
| Tần số Boost | không có dữ liệu | 1350 MHz |
| Số lượng bóng bán dẫn | 1,270 million | 995 million |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 32 nm |
| Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) | 50 Watt | không có dữ liệu |
| Tốc độ xử lý texture | 34.72 | 16.20 |
| Hiệu suất số thực dấu phẩy động | 0.8333 TFLOPS | 0.2592 TFLOPS |
| ROPs | 16 | 2 |
| TMUs | 32 | 12 |
| L1 Cache | 32 KB | không có dữ liệu |
| L2 Cache | 256 KB | không có dữ liệu |
Form factor và khả năng tương thích
Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 755M Mac Edition và HD Graphics P3000 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).
| Giao diện | PCIe 3.0 x16 | PCIe 1.0 x16 |
| Độ dày | không có dữ liệu | IGP |
Dung lượng và loại VRAM
Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 755M Mac Edition và HD Graphics P3000: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.
| Loại bộ nhớ | GDDR5 | System Shared |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 1 GB | System Shared |
| Độ rộng bus bộ nhớ | 128 Bit | System Shared |
| Tần số bộ nhớ | 1250 MHz | System Shared |
| Băng thông bộ nhớ | 80 GB/s | không có dữ liệu |
| Bộ nhớ chia sẻ | - | + |
Kết nối và cổng xuất
Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 755M Mac Edition và HD Graphics P3000. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.
| Cổng video | No outputs | No outputs |
Khả năng tương thích của API và SDK
Danh sách các API được GeForce GT 755M Mac Edition và HD Graphics P3000 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.
| DirectX | 12 (11_0) | 11.1 (10_1) |
| Shader Model | 5.1 | 4.1 |
| OpenGL | 4.6 | 3.1 |
| OpenCL | 1.2 | N/A |
| Vulkan | 1.1.126 | N/A |
| CUDA | 3.0 | - |
Hiệu suất trong trò chơi
Kết quả của GeForce GT 755M Mac Edition và HD Graphics P3000 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.
Tổng quan về ưu và nhược điểm
| Xếp hạng hiệu năng | 2.00 | 0.67 |
| Mức độ mới | 8 Tháng 11 2013 | 1 Tháng 2 2011 |
| Quy trình công nghệ | 28 nm | 32 nm |
GT 755M Mac Edition có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 199%, mới hơn 2 nămvàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 14%.
Chúng tôi khuyên dùng GeForce GT 755M Mac Edition vì nó vượt trội hơn HD Graphics P3000 trong các bài kiểm tra hiệu năng.
Điều cần lưu ý là GeForce GT 755M Mac Edition được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi HD Graphics P3000 dành cho máy tính để bàn.
Các so sánh khác
Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.
