GeForce GT 750M SLI vs 930A

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 750M SLI và GeForce 930A, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GT 750M SLI
2013
2x 2 GB DDR3, GDDR5
6.44
+121%

750M SLI vượt qua 930A với mức trọn vẹn là 121% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 750M SLI và GeForce 930A, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất631832
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượngkhông có dữ liệu6.85
Kiến trúcKepler (2012−2018)Maxwell (2014−2017)
Bộ xử lý đồ họaN14P-GTGM108
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho máy tính xách tay
Ngày phát hành1 Tháng 4 2013 (13 năm năm trước)13 Tháng 3 2015 (11 năm năm trước)

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 750M SLI và GeForce 930A: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 750M SLI và GeForce 930A, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng768384
Tần số nhân967 MHz928 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu941 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1300 Millionkhông có dữ liệu
Quy trình công nghệ28 nm28 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)không có dữ liệu33 Watt
Tốc độ xử lý texturekhông có dữ liệu22.58
Hiệu suất số thực dấu phẩy độngkhông có dữ liệu0.7227 TFLOPS
ROPskhông có dữ liệu8
TMUskhông có dữ liệu24
L1 Cachekhông có dữ liệu192 KB
L2 Cachekhông có dữ liệu1024 KB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 750M SLI và GeForce 930A với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taylargekhông có dữ liệu
Giao diệnkhông có dữ liệuPCIe 3.0 x8
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệuNone

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 750M SLI và GeForce 930A: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3, GDDR5DDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2x 2 GB2 GB
Độ rộng bus bộ nhớ2x 128 Bit64 Bit
Tần số bộ nhớ2000 - 5000 MHz1001 MHz
Băng thông bộ nhớkhông có dữ liệu16.02 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ-không có dữ liệu

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 750M SLI và GeForce 930A. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videokhông có dữ liệuNo outputs

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 750M SLI và GeForce 930A hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX1112 (11_0)
Shader Modelkhông có dữ liệu5.1
OpenGLkhông có dữ liệu4.6
OpenCLkhông có dữ liệu1.2
Vulkan-1.1.126
CUDA+5.0

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 750M SLI và GeForce 930A trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD57
+138%
24−27
−138%

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 30−35
+129%
14−16
−129%
Cyberpunk 2077 12−14
+160%
5−6
−160%
Palworld 14−16
+150%
6−7
−150%
Resident Evil 4 Remake 10−12
+175%
4−5
−175%

Full HD
Medium

Battlefield 5 27−30
+133%
12−14
−133%
Counter-Strike 2 30−35
+129%
14−16
−129%
Cyberpunk 2077 12−14
+160%
5−6
−160%
Far Cry 5 20−22
+122%
9−10
−122%
Fortnite 35−40
+144%
16−18
−144%
Forza Horizon 4 27−30
+142%
12−14
−142%
Palworld 14−16
+150%
6−7
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+140%
10−11
−140%
Valorant 70−75
+137%
30−33
−137%

Full HD
High

Battlefield 5 27−30
+133%
12−14
−133%
Counter-Strike 2 30−35
+129%
14−16
−129%
Counter-Strike: Global Offensive 163
+133%
70−75
−133%
Cyberpunk 2077 12−14
+160%
5−6
−160%
Dota 2 50−55
+148%
21−24
−148%
Far Cry 5 20−22
+122%
9−10
−122%
Fortnite 35−40
+144%
16−18
−144%
Forza Horizon 4 27−30
+142%
12−14
−142%
Grand Theft Auto V 21−24
+130%
10−11
−130%
Metro Exodus 12−14
+140%
5−6
−140%
Palworld 14−16
+150%
6−7
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+140%
10−11
−140%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+143%
7−8
−143%
Valorant 70−75
+137%
30−33
−137%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 27−30
+133%
12−14
−133%
Cyberpunk 2077 12−14
+160%
5−6
−160%
Dota 2 50−55
+148%
21−24
−148%
Far Cry 5 20−22
+122%
9−10
−122%
Forza Horizon 4 27−30
+142%
12−14
−142%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+140%
10−11
−140%
The Witcher 3: Wild Hunt 16−18
+143%
7−8
−143%
Valorant 70−75
+137%
30−33
−137%

Full HD
Epic

Fortnite 35−40
+144%
16−18
−144%
Palworld 14−16
+150%
6−7
−150%

1440p
High

Counter-Strike 2 12−14
+140%
5−6
−140%
Counter-Strike: Global Offensive 50−55
+138%
21−24
−138%
Grand Theft Auto V 7−8
+133%
3−4
−133%
Metro Exodus 6−7
+200%
2−3
−200%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 35−40
+144%
16−18
−144%
Valorant 65−70
+144%
27−30
−144%

1440p
Ultra

Battlefield 5 10−12
+175%
4−5
−175%
Cyberpunk 2077 5−6
+150%
2−3
−150%
Far Cry 5 12−14
+160%
5−6
−160%
Forza Horizon 4 14−16
+150%
6−7
−150%
The Witcher 3: Wild Hunt 9−10
+125%
4−5
−125%

1440p
Epic

Fortnite 12−14
+160%
5−6
−160%
Palworld 9−10
+125%
4−5
−125%

4K
High

Grand Theft Auto V 16−18
+143%
7−8
−143%
Metro Exodus 1−2 0−1
Palworld 2−3 0−1
The Witcher 3: Wild Hunt 5−6
+150%
2−3
−150%
Valorant 27−30
+133%
12−14
−133%

4K
Ultra

Battlefield 5 5−6
+150%
2−3
−150%
Cyberpunk 2077 2−3 0−1
Dota 2 21−24
+130%
10−11
−130%
Far Cry 5 6−7
+200%
2−3
−200%
Forza Horizon 4 10−11
+150%
4−5
−150%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 6−7
+200%
2−3
−200%

4K
Epic

Fortnite 6−7
+200%
2−3
−200%
Palworld 2−3 0−1

Vậy GT 750M SLI và GeForce 930A cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 750M SLI nhanh hơn 138% ở độ phân giải 1080p

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 6.44 2.92
Mức độ mới 1 Tháng 4 2013 13 Tháng 3 2015

GT 750M SLI có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 121%.

Mặt khác, các ưu điểm của GeForce 930A: Lợi thế về tuổi tác là 1 năm.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GT 750M SLI vì nó vượt trội hơn GeForce 930A trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


4 16 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 750M SLI theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
1.9 18 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce 930A theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 750M SLI hoặc GeForce 930A, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.