GeForce GT 710M vs RTX 4070 SUPER

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 710M và GeForce RTX 4070 SUPER, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GT 710M
2013
1 GB DDR3, 15 Watt
1.01
RTX 4070 SUPER
2024, $599
12 GB GDDR6X, 220 Watt
71.71
+7000%

RTX 4070 SUPER vượt qua 710M với mức trọn vẹn là 7000% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 710M và GeForce RTX 4070 SUPER, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất117318
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suấtkhông có dữ liệu70.92
Hiệu quả năng lượng5.2225.32
Kiến trúcFermi 2.0 (2010−2014)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGF117AD104
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành9 Tháng 1 2013 (13 năm năm trước)8 Tháng 1 2024 (2 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 710M và GeForce RTX 4070 SUPER: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 710M và GeForce RTX 4070 SUPER, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng967168
Tần số nhân775 MHz1980 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2475 MHz
Số lượng bóng bán dẫn585 million35,800 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)15 Watt220 Watt
Tốc độ xử lý texture12.40554.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.2976 TFLOPS35.48 TFLOPS
ROPs880
TMUs16224
Tensor Coreskhông có dữ liệu224
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu56
L1 Cache128 KB7 MB
L2 Cache128 KB48 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 710M và GeForce RTX 4070 SUPER với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 4.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụkhông có dữ liệu1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 710M và GeForce RTX 4070 SUPER: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz1313 MHz
Băng thông bộ nhớ14.4 GB/s504.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻkhông có dữ liệu-
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 710M và GeForce RTX 4070 SUPER. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputs1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI-+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 710M và GeForce RTX 4070 SUPER hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.7
OpenGL4.64.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA2.18.9
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 710M và GeForce RTX 4070 SUPER trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GT 710M 1.01
RTX 4070 SUPER 71.71
+7000%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GT 710M 420
Mẫu: 176
RTX 4070 SUPER 29939
+7028%
Mẫu: 15894

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 710M và GeForce RTX 4070 SUPER trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD3−4
−98.6%
214
1440p1−2133
+13200%
4K1−281
+8000%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu2.80
1440pkhông có dữ liệu4.50
4Kkhông có dữ liệu7.40

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 220−230 220−230
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 196 196
Resident Evil 4 Remake 220−230 220−230

Full HD
Medium

Atomic Heart 220−230 220−230
Battlefield 5 180−190 180−190
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Cyberpunk 2077 184 184
Far Cry 5 203 203
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 290−300 290−300
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 400−450 400−450

Full HD
High

Atomic Heart 220−230 220−230
Battlefield 5 180−190 180−190
Counter-Strike 2 300−350 300−350
Counter-Strike: Global Offensive 270−280 270−280
Cyberpunk 2077 159 159
Far Cry 5 200 200
Fortnite 300−350 300−350
Forza Horizon 4 290−300 290−300
Grand Theft Auto V 173 173
Metro Exodus 185 185
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 412 412
Valorant 400−450 400−450

Full HD
Ultra

Battlefield 5 180−190 180−190
Cyberpunk 2077 144 144
Far Cry 5 190 190
Forza Horizon 4 290−300 290−300
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
The Witcher 3: Wild Hunt 201 201
Valorant 400−450 400−450

Full HD
Epic

Fortnite 300−350 300−350

1440p
High

Counter-Strike 2 230−240 230−240
Counter-Strike: Global Offensive 500−550 500−550
Grand Theft Auto V 148 148
Metro Exodus 118 118
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180 170−180
Valorant 450−500 450−500

1440p
Ultra

Battlefield 5 190−200 190−200
Cyberpunk 2077 92 92
Far Cry 5 183 183
Forza Horizon 4 250−260 250−260
The Witcher 3: Wild Hunt 154 154

1440p
Epic

Fortnite 150−160 150−160

4K
High

Atomic Heart 70−75 70−75
Counter-Strike 2 100−110 100−110
Grand Theft Auto V 166 166
Metro Exodus 74 74
The Witcher 3: Wild Hunt 133 133
Valorant 300−350 300−350

4K
Ultra

Battlefield 5 130−140 130−140
Counter-Strike 2 100−110 100−110
Cyberpunk 2077 44 44
Far Cry 5 103 103
Forza Horizon 4 210−220 210−220
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100 95−100

4K
Epic

Fortnite 75−80 75−80

Vậy GT 710M và RTX 4070 SUPER cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4070 SUPER nhanh hơn 7033% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4070 SUPER nhanh hơn 13200% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4070 SUPER nhanh hơn 8000% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 59 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 1.01 71.71
Mức độ mới 9 Tháng 1 2013 8 Tháng 1 2024
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 15 Watt 220 Watt

GT 710M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 93%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4070 SUPER: hiệu năng cao hơn 7000%, mới hơn 10 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 82%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4070 SUPER vì nó vượt trội hơn GeForce GT 710M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GT 710M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 4070 SUPER dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.1 274 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 710M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.4 7894 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4070 SUPER theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 710M hoặc GeForce RTX 4070 SUPER, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.