GeForce GT 650M vs Quadro FX 2500M

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 650M và Quadro FX 2500M, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GT 650M
2012
2 GB DDR3\GDDR5, 45 Watt
2.83
+444%

650M vượt qua 2500M với mức trọn vẹn là 444% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 650M và Quadro FX 2500M, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất8521304
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Hiệu quả năng lượng4.870.89
Kiến trúcKepler (2012−2018)Curie (2003−2013)
Bộ xử lý đồ họaGK107G71
LoạiDành cho máy tính xách tayDành cho trạm làm việc di động
Ngày phát hành22 Tháng 3 2012 (14 năm năm trước)29 Tháng 9 2005 (20 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hànhkhông có dữ liệu$99.99

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

không có dữ liệu

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 650M và Quadro FX 2500M: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 650M và Quadro FX 2500M, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng38432
Tần số nhânUp to 900 MHz500 MHz
Tần số Boost950 MHz500 MHz
Số lượng bóng bán dẫn1,270 million278 million
Quy trình công nghệ28 nm90 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)45 Watt45 Watt
Tốc độ xử lý texture30.4012.00
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.7296 TFLOPSkhông có dữ liệu
ROPs1616
TMUs3224
L1 Cache32 KBkhông có dữ liệu
L2 Cache256 KBkhông có dữ liệu

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 650M và Quadro FX 2500M với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Kích thước máy tính xách taymedium sizedlarge
BusPCI Express 2.0, PCI Express 3.0không có dữ liệu
Giao diệnPCIe 3.0 x16MXM-III

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 650M và Quadro FX 2500M: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3\GDDR5GDDR3
Dung lượng bộ nhớ tối đa2 GB512 MB
Độ rộng bus bộ nhớ128bit256 Bit
Tần số bộ nhớ900 MHz600 MHz
Băng thông bộ nhớUp to 80.0 GB/s38.4 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 650M và Quadro FX 2500M. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoNo outputsNo outputs
HDMI+-
HDCP+-
Độ phân giải tối đa qua VGAUp to 2048x1536không có dữ liệu

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GT 650M và Quadro FX 2500M hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

3D Blu-Ray+-
Optimus+-

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 650M và Quadro FX 2500M hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API9.0c (9_3)
Shader Model5.13.0
OpenGL4.52.1
OpenCL1.1N/A
Vulkan1.1.126N/A
CUDA+-

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 650M và Quadro FX 2500M trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GT 650M 2.83
+444%
FX 2500M 0.52

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GT 650M 1177
+442%
Mẫu: 3645
FX 2500M 217
Mẫu: 24

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 650M và Quadro FX 2500M trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p31
+520%
5−6
−520%
Full HD32
+540%
5−6
−540%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080pkhông có dữ liệu20.00

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Atomic Heart 7−8
+250%
2−3
−250%
Counter-Strike 2 9−10
+800%
1−2
−800%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%

Full HD
Medium

Atomic Heart 7−8
+250%
2−3
−250%
Battlefield 5 10−11
+900%
1−2
−900%
Counter-Strike 2 9−10
+800%
1−2
−800%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Far Cry 5 8−9
+700%
1−2
−700%
Fortnite 14−16
+650%
2−3
−650%
Forza Horizon 4 14−16
+250%
4−5
−250%
Forza Horizon 5 7−8
+600%
1−2
−600%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
Valorant 45−50
+58.6%
27−30
−58.6%

Full HD
High

Atomic Heart 7−8
+250%
2−3
−250%
Battlefield 5 10−11
+900%
1−2
−900%
Counter-Strike 2 9−10
+800%
1−2
−800%
Counter-Strike: Global Offensive 72
+324%
16−18
−324%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Dota 2 27−30
+155%
10−12
−155%
Far Cry 5 8−9
+700%
1−2
−700%
Fortnite 14−16
+650%
2−3
−650%
Forza Horizon 4 14−16
+250%
4−5
−250%
Forza Horizon 5 7−8
+600%
1−2
−600%
Grand Theft Auto V 7−8
+600%
1−2
−600%
Metro Exodus 5−6 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
Valorant 45−50
+58.6%
27−30
−58.6%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 10−11
+900%
1−2
−900%
Cyberpunk 2077 6−7
+500%
1−2
−500%
Dota 2 27−30
+155%
10−12
−155%
Far Cry 5 8−9
+700%
1−2
−700%
Forza Horizon 4 14−16
+250%
4−5
−250%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 12−14
+62.5%
8−9
−62.5%
The Witcher 3: Wild Hunt 10−11
+66.7%
6−7
−66.7%
Valorant 45−50
+58.6%
27−30
−58.6%

Full HD
Epic

Fortnite 14−16
+650%
2−3
−650%

1440p
High

Counter-Strike 2 6−7
+200%
2−3
−200%
Counter-Strike: Global Offensive 21−24
+950%
2−3
−950%
Metro Exodus 0−1 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 24−27
+333%
6−7
−333%
Valorant 27−30
+575%
4−5
−575%

1440p
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2 0−1
Far Cry 5 4−5 0−1
Forza Horizon 4 6−7
+500%
1−2
−500%
The Witcher 3: Wild Hunt 4−5
+300%
1−2
−300%

1440p
Epic

Fortnite 5−6 0−1

4K
High

Atomic Heart 2−3 0−1
Grand Theft Auto V 14−16
+0%
14−16
+0%
Valorant 12−14
+160%
5−6
−160%

4K
Ultra

Cyberpunk 2077 0−1 0−1
Dota 2 8−9
+700%
1−2
−700%
Far Cry 5 1−2 0−1
Forza Horizon 4 2−3 0−1
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 3−4
+200%
1−2
−200%

4K
Epic

Fortnite 3−4
+50%
2−3
−50%

Vậy GT 650M và FX 2500M cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 650M nhanh hơn 520% ở độ phân giải 900p
  • GT 650M nhanh hơn 540% ở độ phân giải 1080p

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Counter-Strike: Global Offensive, ở độ phân giải 1440p và thiết lập High Preset, GT 650M nhanh hơn 950%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • GT 650M tốt hơn trong 29 các bài kiểm tra (97%)
  • Hòa trong 1 bài kiểm tra (3%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 2.83 0.52
Mức độ mới 22 Tháng 3 2012 29 Tháng 9 2005
Dung lượng bộ nhớ tối đa 2 GB 512 MB
Quy trình công nghệ 28 nm 90 nm

GT 650M có các ưu điểm sau: hiệu năng cao hơn 444%, mới hơn 6 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 300% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 221%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce GT 650M vì nó vượt trội hơn Quadro FX 2500M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GT 650M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi Quadro FX 2500M dành cho các trạm làm việc di động.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 521 phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 650M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
2.6 5 số phiếu

Hãy đánh giá Quadro FX 2500M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 650M hoặc Quadro FX 2500M, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.