GeForce GT 640 Rev. 2 vs RTX 4070

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 640 Rev. 2 và GeForce RTX 4070, mô tả các thông số kỹ thuật và tất cả các benchmark tương ứng.

GT 640 Rev. 2
2013, $89
1 GB GDDR5, 49 Watt
3.30
RTX 4070
2023, $599
12 GB GDDR6X, 200 Watt
64.50
+1855%

RTX 4070 vượt qua 640 Rev. 2 với mức trọn vẹn là 1855% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 640 Rev. 2 và GeForce RTX 4070, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất80132
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 10077
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.1962.75
Hiệu quả năng lượng5.2124.95
Kiến trúcKepler 2.0 (2013−2015)Ada Lovelace (2022−2024)
Bộ xử lý đồ họaGK208AD104
LoạiDesktopDesktop
Ngày phát hành29 Tháng 5 2013 (13 năm năm trước)12 Tháng 4 2023 (3 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$89 $599

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 4070 có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 32926% so với GT 640 Rev. 2.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 640 Rev. 2 và GeForce RTX 4070: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 640 Rev. 2 và GeForce RTX 4070, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng3845888
Tần số nhân1046 MHz1920 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu2475 MHz
Số lượng bóng bán dẫn915 million35,800 million
Quy trình công nghệ28 nm5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)49 Watt200 Watt
Tốc độ xử lý texture33.47455.4
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.8033 TFLOPS29.15 TFLOPS
ROPs864
TMUs32184
Tensor Coreskhông có dữ liệu184
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu46
L1 Cache32 KB5.8 MB
L2 Cache128 KB36 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 640 Rev. 2 và GeForce RTX 4070 với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x8PCIe 4.0 x16
Chiều dài145 mm240 mm
Độ dày1-slot2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 16-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 640 Rev. 2 và GeForce RTX 4070: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớGDDR5GDDR6X
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB12 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit192 Bit
Tần số bộ nhớ1252 MHz1313 MHz
Băng thông bộ nhớ40.06 GB/s504.2 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--
Resizable BAR-+

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 640 Rev. 2 và GeForce RTX 4070. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng video1x DVI, 1x HDMI, 1x VGA1x HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
HDMI++

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 640 Rev. 2 và GeForce RTX 4070 hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 (11_0)12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.7
OpenGL4.64.6
OpenCL1.23.0
Vulkan1.1.1261.3
CUDA3.58.9
DLSS-+

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 640 Rev. 2 và GeForce RTX 4070 trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

Full HD10−12
−1880%
198
+1880%
1440p5−6
−1980%
104
+1980%
4K3−4
−2000%
63
+2000%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p8.90
−194%
3.03
+194%
1440p17.80
−209%
5.76
+209%
4K29.67
−212%
9.51
+212%
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4070 thấp hơn 194% ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4070 thấp hơn 209% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 4070 thấp hơn 212% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Cyberpunk 2077 216
+0%
216
+0%
Palworld 180−190
+0%
180−190
+0%
Resident Evil 4 Remake 240
+0%
240
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Cyberpunk 2077 174
+0%
174
+0%
Far Cry 5 249
+0%
249
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 250−260
+0%
250−260
+0%
Palworld 180−190
+0%
180−190
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Counter-Strike 2 300−350
+0%
300−350
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 270−280
+0%
270−280
+0%
Cyberpunk 2077 143
+0%
143
+0%
Far Cry 5 234
+0%
234
+0%
Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Forza Horizon 4 250−260
+0%
250−260
+0%
Grand Theft Auto V 174
+0%
174
+0%
Metro Exodus 170
+0%
170
+0%
Palworld 180−190
+0%
180−190
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 351
+0%
351
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 170−180
+0%
170−180
+0%
Cyberpunk 2077 128
+0%
128
+0%
Far Cry 5 218
+0%
218
+0%
Forza Horizon 4 250−260
+0%
250−260
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 171
+0%
171
+0%
Valorant 350−400
+0%
350−400
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 300−350
+0%
300−350
+0%
Palworld 180−190
+0%
180−190
+0%

1440p
High

Counter-Strike 2 190−200
+0%
190−200
+0%
Counter-Strike: Global Offensive 500−550
+0%
500−550
+0%
Grand Theft Auto V 137
+0%
137
+0%
Metro Exodus 104
+0%
104
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 170−180
+0%
170−180
+0%
Valorant 450−500
+0%
450−500
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 160−170
+0%
160−170
+0%
Cyberpunk 2077 81
+0%
81
+0%
Far Cry 5 173
+0%
173
+0%
Forza Horizon 4 220−230
+0%
220−230
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 140
+0%
140
+0%

1440p
Epic

Fortnite 150−160
+0%
150−160
+0%
Palworld 110−120
+0%
110−120
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Grand Theft Auto V 146
+0%
146
+0%
Metro Exodus 65
+0%
65
+0%
Palworld 75−80
+0%
75−80
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 117
+0%
117
+0%
Valorant 300−350
+0%
300−350
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 120−130
+0%
120−130
+0%
Counter-Strike 2 85−90
+0%
85−90
+0%
Cyberpunk 2077 36
+0%
36
+0%
Far Cry 5 93
+0%
93
+0%
Forza Horizon 4 170−180
+0%
170−180
+0%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 95−100
+0%
95−100
+0%

4K
Epic

Fortnite 75−80
+0%
75−80
+0%
Palworld 75−80
+0%
75−80
+0%

Vậy GT 640 Rev. 2 và RTX 4070 cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 4070 nhanh hơn 1880% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 4070 nhanh hơn 1980% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 4070 nhanh hơn 2000% ở độ phân giải 4K

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • Hòa trong 62 các bài kiểm tra (100%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 3.30 64.50
Mức độ mới 29 Tháng 5 2013 12 Tháng 4 2023
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 12 GB
Quy trình công nghệ 28 nm 5 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 49 Watt 200 Watt

GT 640 Rev. 2 có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 308%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 4070: hiệu năng cao hơn 1855%, mới hơn 9 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 1100% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 460%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 4070 vì nó vượt trội hơn GeForce GT 640 Rev. 2 trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3.8 37 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 640 Rev. 2 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.2 12845 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 4070 theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 640 Rev. 2 hoặc GeForce RTX 4070, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.