GeForce GT 520M vs RTX 2080 Super

VS

Tổng điểm hiệu suất

Chúng tôi đã so sánh GeForce GT 520M và GeForce RTX 2080 Super, bao gồm thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu suất.

GT 520M
2011, $60
1 GB DDR3, 12 Watt
0.69
RTX 2080 Super
2019, $699
8 GB GDDR6, 250 Watt
46.60
+6654%

RTX 2080 Super vượt qua 520M với mức trọn vẹn là 6654% trong bảng xếp hạng hiệu suất tổng hợp của chúng tôi.

Chi tiết chính

Thông tin về loại (cho máy tính để bàn hoặc laptop) và kiến trúc của GeForce GT 520M và GeForce RTX 2080 Super, cũng như thời điểm bắt đầu bán và giá tại thời điểm đó.

Vị trí trong xếp hạng hiệu suất124985
Vị trí theo mức độ phổ biếnkhông trong top 100không trong top 100
Tỷ lệ giá trị/hiệu suất0.0123.87
Hiệu quả năng lượng4.4514.42
Kiến trúcFermi (2010−2014)Turing (2018−2022)
Bộ xử lý đồ họaGF108TU104
LoạiDành cho máy tính xách tayDesktop
Ngày phát hành5 Tháng 1 2011 (15 năm năm trước)23 Tháng 7 2019 (7 năm năm trước)
Giá tại thời điểm phát hành$59.99 $699

Tỷ lệ giá trị/hiệu suất

Tỷ lệ hiệu suất trên giá cả. Tỷ lệ càng cao càng tốt.

RTX 2080 Super có tỷ lệ giá/hiệu suất tốt hơn 238600% so với GT 520M.

Biểu đồ phân tán hiệu suất theo giá

Dưới đây là các mẫu card đồ họa đang được ưa chuộng hiện nay để so sánh.

Thông số chi tiết

Các thông số chung của GeForce GT 520M và GeForce RTX 2080 Super: số lượng shader, tần số nhân đồ họa, quy trình công nghệ, tốc độ xử lý texture và tính toán. Những thông số này gián tiếp phản ánh hiệu suất của GeForce GT 520M và GeForce RTX 2080 Super, nhưng để đánh giá chính xác, cần xem xét kết quả benchmark và thử nghiệm trò chơi.

Số lượng bộ xử lý luồng483072
Tần số nhân600 MHz1650 MHz
Tần số Boostkhông có dữ liệu1815 MHz
Số lượng bóng bán dẫn585 million13,600 million
Quy trình công nghệ40 nm12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP)12 Watt250 Watt
Tốc độ xử lý texture4.800348.5
Hiệu suất số thực dấu phẩy động0.1152 TFLOPS11.15 TFLOPS
ROPs464
TMUs8192
Tensor Coreskhông có dữ liệu384
Ray Tracing Coreskhông có dữ liệu48
L1 Cache64 KB3 MB
L2 Cache128 KB4 MB

Form factor và khả năng tương thích

Các thông số đảm bảo khả năng tương thích của GeForce GT 520M và GeForce RTX 2080 Super với các thành phần khác trong máy tính. Thông tin này hữu ích khi chọn cấu hình cho máy tính mới hoặc nâng cấp máy tính hiện có. Đối với card đồ họa desktop, các thông số bao gồm giao diện và bus kết nối (tương thích với bo mạch chủ), kích thước vật lý của card đồ họa (tương thích với bo mạch chủ và case), và các cổng nguồn bổ sung (tương thích với bộ nguồn).

Giao diệnPCIe 2.0 x16PCIe 3.0 x16
Chiều dàikhông có dữ liệu267 mm
Độ dàykhông có dữ liệu2-slot
Cổng nguồn phụNone1x 6-pin + 1x 8-pin

Dung lượng và loại VRAM

Các thông số về bộ nhớ được trang bị trên GeForce GT 520M và GeForce RTX 2080 Super: loại, dung lượng, bus, tần số và băng thông. Đối với các card đồ họa tích hợp trong bộ xử lý và không có bộ nhớ riêng, sẽ sử dụng bộ nhớ chia sẻ - một phần của RAM.

Loại bộ nhớDDR3GDDR6
Dung lượng bộ nhớ tối đa1 GB8 GB
Độ rộng bus bộ nhớ64 Bit256 Bit
Tần số bộ nhớ800 MHz1937 MHz
Băng thông bộ nhớ12.8 GB/s495.9 GB/s
Bộ nhớ chia sẻ--

Kết nối và cổng xuất

Liệt kê các cổng video có sẵn trên GeForce GT 520M và GeForce RTX 2080 Super. Phần này thường chỉ áp dụng cho các card đồ họa tham chiếu dành cho desktop, vì trên laptop, các cổng video phụ thuộc vào từng mẫu laptop cụ thể.

Cổng videoPortable Device Dependent1x HDMI 2.0, 3x DisplayPort 1.4a, 1x USB Type-C
HDMI-+
Hỗ trợ G-SYNC-+

Các công nghệ được hỗ trợ

Danh sách dưới đây liệt kê các giải pháp công nghệ và API được GeForce GT 520M và GeForce RTX 2080 Super hỗ trợ. Thông tin này cần thiết nếu card đồ họa yêu cầu hỗ trợ các công nghệ cụ thể.

Optimus+-
VR Readykhông có dữ liệu+

Khả năng tương thích của API và SDK

Danh sách các API được GeForce GT 520M và GeForce RTX 2080 Super hỗ trợ, bao gồm cả phiên bản của chúng.

DirectX12 API12 Ultimate (12_2)
Shader Model5.16.8
OpenGL4.54.6
OpenCL1.13.0
VulkanN/A1.3
CUDA+7.5
DLSS-+

Benchmark tổng hợp

Đây là kết quả kiểm tra hiệu suất render của GeForce GT 520M và GeForce RTX 2080 Super trong các benchmark phi trò chơi. Điểm tổng thể được chấm từ 0 đến 100, trong đó 100 tương ứng với card đồ họa nhanh nhất hiện nay.


Đánh giá tổng hợp trong các bài benchmark tổng hợp

Đây là điểm số tổng hợp của chúng tôi.

GT 520M 0.69
RTX 2080 Super 46.60
+6654%

Passmark

Đây là bài kiểm tra hiệu suất GPU phổ biến nhất. Nó đánh giá kỹ lưỡng card đồ họa dưới nhiều loại tải khác nhau, cung cấp bốn bài kiểm tra riêng biệt cho các phiên bản Direct3D 9, 10, 11 và 12 (phiên bản cuối cùng được thực hiện ở độ phân giải 4K nếu có thể), cùng với một số bài kiểm tra khác nhằm kiểm tra khả năng của DirectCompute.

GT 520M 287
Mẫu: 1077
RTX 2080 Super 19412
+6664%
Mẫu: 9920

3DMark 11 Performance GPU

3DMark 11 là một bài kiểm tra DirectX 11 lỗi thời từ Futuremark. Nó sử dụng bốn bài kiểm tra dựa trên hai cảnh: một cảnh có nhiều tàu ngầm khám phá một con tàu đắm, và cảnh còn lại là một ngôi đền bị bỏ hoang sâu trong rừng rậm. Tất cả các bài kiểm tra đều sử dụng rộng rãi ánh sáng thể tích và kỹ thuật chia lưới (tessellation), và mặc dù chạy ở độ phân giải 1280x720, vẫn tương đối nặng. Hỗ trợ cho 3DMark 11 đã bị ngừng vào tháng 1 năm 2020, và Time Spy hiện được khuyến nghị thay thế.

GT 520M 502
RTX 2080 Super 40963
+8060%

GeekBench 5 OpenCL

Geekbench 5 là một bài kiểm tra hiệu suất card đồ họa phổ biến, được tổng hợp từ 11 kịch bản thử nghiệm khác nhau. Tất cả các kịch bản này đều dựa vào khả năng xử lý trực tiếp của GPU mà không liên quan đến kết xuất 3D. Phiên bản này sử dụng API OpenCL của Khronos Group.
GT 520M 1323
RTX 2080 Super 114451
+8551%

Hiệu suất trong trò chơi

Kết quả của GeForce GT 520M và GeForce RTX 2080 Super trong các trò chơi, các giá trị được đo bằng FPS.

Trung bình FPS trong tất cả các trò chơi cho PC

Dưới đây là các giá trị trung bình về tần số khung hình trên giây trong một tập hợp lớn các trò chơi phổ biến ở nhiều độ phân giải khác nhau:

900p7
−6329%
450−500
+6329%
Full HD12
−1050%
138
+1050%
1200p7
−6329%
450−500
+6329%
1440p1−2
−9100%
92
+9100%
4K1−2
−6900%
70
+6900%

Chi phí trên mỗi khung hình, $

1080p5.00
+1.3%
5.07
−1.3%
1440p59.99
−690%
7.60
+690%
4K59.99
−501%
9.99
+501%
  • GT 520M và RTX 2080 Super có chi phí trên mỗi khung hình gần như giống nhau ở độ phân giải 1080p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2080 Super thấp hơn 690% ở độ phân giải 1440p
  • Chi phí trên mỗi khung hình của RTX 2080 Super thấp hơn 501% ở độ phân giải 4K

Hiệu suất FPS trong các trò chơi phổ biến

Full HD
Low

Cyberpunk 2077 1−2
−11100%
110−120
+11100%
Palworld 4−5
−3125%
120−130
+3125%

Full HD
Medium

Cyberpunk 2077 1−2
−11100%
110−120
+11100%
Forza Horizon 4 5−6
−2760%
143
+2760%
Palworld 4−5
−3125%
120−130
+3125%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2063%
173
+2063%
Valorant 27−30
−975%
301
+975%

Full HD
High

Counter-Strike: Global Offensive 20−22
−1290%
270−280
+1290%
Cyberpunk 2077 1−2
−11100%
110−120
+11100%
Dota 2 12−14
−1050%
138
+1050%
Forza Horizon 4 5−6
−2740%
142
+2740%
Metro Exodus 0−1 93
Palworld 4−5
−3125%
120−130
+3125%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−2000%
168
+2000%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−3150%
195
+3150%
Valorant 27−30
−911%
283
+911%

Full HD
Ultra

Cyberpunk 2077 1−2
−8800%
89
+8800%
Dota 2 12−14
−975%
129
+975%
Forza Horizon 4 5−6
−2560%
133
+2560%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 8−9
−1888%
159
+1888%
The Witcher 3: Wild Hunt 6−7
−1717%
109
+1717%
Valorant 27−30
−675%
217
+675%

Full HD
Epic

Palworld 4−5
−3125%
120−130
+3125%

1440p
High

Counter-Strike 2 2−3
−6300%
120−130
+6300%
Counter-Strike: Global Offensive 3−4
−11067%
300−350
+11067%
PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 7−8
−2400%
170−180
+2400%

1440p
Ultra

Forza Horizon 4 2−3
−5750%
117
+5750%
The Witcher 3: Wild Hunt 1−2
−9700%
95−100
+9700%

1440p
Epic

Fortnite 1−2
−12600%
127
+12600%
Palworld 1−2
−7400%
75−80
+7400%

4K
High

Grand Theft Auto V 14−16
−667%
115
+667%
Valorant 6−7
−4267%
262
+4267%

4K
Ultra

PLAYERUNKNOWN'S BATTLEGROUNDS 2−3
−3300%
68
+3300%

4K
Epic

Fortnite 2−3
−3100%
64
+3100%

Full HD
Low

Counter-Strike 2 250−260
+0%
250−260
+0%
Resident Evil 4 Remake 130−140
+0%
130−140
+0%

Full HD
Medium

Battlefield 5 122
+0%
122
+0%
Counter-Strike 2 250−260
+0%
250−260
+0%
Far Cry 5 109
+0%
109
+0%
Fortnite 253
+0%
253
+0%

Full HD
High

Battlefield 5 110
+0%
110
+0%
Counter-Strike 2 250−260
+0%
250−260
+0%
Far Cry 5 105
+0%
105
+0%
Fortnite 185
+0%
185
+0%
Grand Theft Auto V 113
+0%
113
+0%

Full HD
Ultra

Battlefield 5 131
+0%
131
+0%
Far Cry 5 106
+0%
106
+0%

Full HD
Epic

Fortnite 180
+0%
180
+0%

1440p
High

Grand Theft Auto V 100−110
+0%
100−110
+0%
Metro Exodus 63
+0%
63
+0%
Valorant 273
+0%
273
+0%

1440p
Ultra

Battlefield 5 108
+0%
108
+0%
Cyberpunk 2077 57
+0%
57
+0%
Far Cry 5 100
+0%
100
+0%

4K
High

Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Metro Exodus 40
+0%
40
+0%
Palworld 45−50
+0%
45−50
+0%
The Witcher 3: Wild Hunt 79
+0%
79
+0%

4K
Ultra

Battlefield 5 68
+0%
68
+0%
Counter-Strike 2 55−60
+0%
55−60
+0%
Cyberpunk 2077 31
+0%
31
+0%
Dota 2 116
+0%
116
+0%
Far Cry 5 61
+0%
61
+0%
Forza Horizon 4 81
+0%
81
+0%

4K
Epic

Palworld 45−50
+0%
45−50
+0%

Vậy GT 520M và RTX 2080 Super cạnh tranh như thế nào trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 Super nhanh hơn 6329% ở độ phân giải 900p
  • RTX 2080 Super nhanh hơn 1050% ở độ phân giải 1080p
  • RTX 2080 Super nhanh hơn 6329% ở độ phân giải 1200p
  • RTX 2080 Super nhanh hơn 9100% ở độ phân giải 1440p
  • RTX 2080 Super nhanh hơn 6900% ở độ phân giải 4K

Dưới đây là phạm vi khác biệt về hiệu suất quan sát được trong các trò chơi phổ biến:

  • Trong Fortnite, ở độ phân giải 1440p và thiết lập Epic Preset, RTX 2080 Super nhanh hơn 12600%.

Nhìn chung, trong các trò chơi phổ biến:

  • RTX 2080 Super tốt hơn trong 33 các bài kiểm tra (52%)
  • Hòa trong 31 bài kiểm tra (48%)

Tổng quan về ưu và nhược điểm


Xếp hạng hiệu năng 0.69 46.60
Mức độ mới 5 Tháng 1 2011 23 Tháng 7 2019
Dung lượng bộ nhớ tối đa 1 GB 8 GB
Quy trình công nghệ 40 nm 12 nm
Mức tiêu thụ năng lượng (TDP) 12 Watt 250 Watt

GT 520M có các ưu điểm sau: mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn 1983%.

Mặt khác, các ưu điểm của RTX 2080 Super: hiệu năng cao hơn 6654%, mới hơn 8 năm, dung lượng VRAM tối đa lớn hơn 700% vàcông nghệ quy trình tiên tiến hơn 233%.

Chúng tôi khuyên dùng GeForce RTX 2080 Super vì nó vượt trội hơn GeForce GT 520M trong các bài kiểm tra hiệu năng.

Điều cần lưu ý là GeForce GT 520M được thiết kế cho máy tính xách tay, trong khi GeForce RTX 2080 Super dành cho máy tính để bàn.

Các so sánh khác

Chúng tôi đã thu thập một loạt các so sánh card đồ họa, từ những card có thông số kỹ thuật gần giống nhau cho đến các so sánh khác mà bạn có thể quan tâm.

Đánh giá của người dùng

Tại đây, bạn có thể xem đánh giá của người dùng về các card đồ họa cũng như để lại đánh giá của riêng mình.


3 482 các phiếu

Hãy đánh giá GeForce GT 520M theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
4.1 3112 số phiếu

Hãy đánh giá GeForce RTX 2080 Super theo thang điểm từ 1 đến 5:

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Câu hỏi và bình luận

Tại đây bạn có thể bày tỏ ý kiến ​​của mình về GeForce GT 520M hoặc GeForce RTX 2080 Super, đồng ý hoặc không đồng ý với đánh giá của chúng tôi hoặc báo cáo lỗi và thông tin không chính xác trên trang web.